Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSM06-230

Máy mài góc · 78 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSM06-230 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
2 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
3 30021200029 Vít tự ren đầu tròn ST5×35Pan Head Tapping Screw ST5×35
4 30010000536 Nắp giảm chấnDamping Cover
5 30023300152 Vỏ đầu nhôngGear Housing
6 30021300013 Đai ốc lục giác tự hãm loại I M8Type I Hexagon Lock Nut M8
7 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
8 30021400470 Vòng bi 6301VVBall Bearing 6301VV
9 30010400006 Long đen giảm chấn (37×41×6)Damping Washer (37×41×6)
10 30029902407 Long đen phẳngFlat Washer
11 30021600328 Phanh lỗ A 42Circlip for Hole A 42
12 30029902408 Cụm phớt trụcShaft Seal Ring Assembly
13 30100400235 RotorArmature 220V
13 30500400340 RotorArmature 220V
13 30200401094 RotorArmature 220V
13 30200401659 RotorArmature 220V
13 30400401571 RotorArmature 220V
13 30400401099 RotorArmature 220V
13 30200401325 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
13 30400401379 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
13 30200401095 RotorArmature 240V
13 30400401557 RotorArmature 240V
13 30200401237 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
13 30400401406 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
14 30016300044 Long đen cách điệnInsulation Washer
15 30021400074 Vòng bi 6200DDW (NSK)Ball Bearing 6200DDW (NSK)
16 30016000120 Tấm chắnBaffle Plate
17 30200600080 Stator 220V
17 30400600082 Stator 220V
17 30500600051 Stator 220V
17 30100600128 Stator 220V
17 30400600207 Stator 240V
17 30100600238 Stator 240V
18 30021200032 Vít tự ren đầu tròn ST5×59Pan Head Tapping Screw ST5×59
19 30115410146 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
19 30215410130 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
19 30515400217 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
19 30415400239 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
20 30030800011 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
21 30009801009 Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 pcs Auto-Stop Type)
22 30030400017 Cầu đấuTerminal Block
25 30030100217 Công tắcSwitch 220V
26 30030900004 Bộ khởi động mềmSoft Start Device 220V, thị trường cần lắp bộ khởi động mềm
27 30030700079 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
28 30021200042 Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15
29 30016300003 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
30 30030300526 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
30 30030300538 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
31 30010100037 Vỏ bọc dây (PVC)Cable Sheath (PVC)
32 30115600078 Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue)
32 30215600034 Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green)
32 30515600013 Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red)
33 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
34 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
35 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
36 30010200004 Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8)
37 30021400043 Vòng bi 6000ZZ (NSK)Ball Bearing 6000ZZ (NSK)
38 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
39 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
40 30024000359 Nắp vỏ bánh răng tấm chặn vòng biBearing Retainer-Gear Housing Cover
41 30021400309 Vòng bi 6203DDW (NSK)Deep Groove Ball Bearing 6203DDW (NSK)
42 30010300138 Gioăng chữ OO Ring
43 30023400123 Nắp đầu nhôngGear Housing Cover
44 30021100003 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
45 30029902409 Nắp chắn bụiDust Cap
46 30021600473 Long đen 17×29.5×0.5Washer 17×29.5×0.5
47 30024300046 Cụm chắn đáWheel Guard Assembly
48 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
49 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
50 30020100225 Trục màiDrive Spindle
51 30019901755 Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring
52 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
53 30025100003 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
54 30015800034 Tay cầm phụ (ren ngoài M14)Auxiliary Handle (M14 External Thread)
T1 30009801008 Cụm khóaLocking Assembly Gồm số: 1, 2, 34, 35
T2 30023300151 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 1, 2, 5, 34, 35, 51
T4 30009801010 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 7, 38
T5 30005090198 Cụm tấm ép trong và ngoàiInside And Outside Pressing Plate Assembly Gồm số: 48, 49

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính