Sơ đồ & phụ tùng KSM08-100S
Máy mài góc · 56 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | 30020100212 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 4 | 30005090001 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 5 | 30021100118 | Vít tự ren bake đầu tròn M4×15 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×15 (With Spring Washer) | ||
| 6 | 30023400021 | Ổ đỡ vòng biBearing Box | ||
| 7 | 30050900021 | Long đen nỉ (27×19×4)Felt Washer (27×19×4) | ||
| 8 | 30021400300 | Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06 | ||
| 9 | 30024000023 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 11 | 30021400157 | Vòng bi kim HK0809Needle Bearing HK0809 | ||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T2, T5Sold only as assembly T2, T5 | |||
| 13 | 30010000097 | Phớt cao suRubber Seal | ||
| 14 | 30023300044 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 15 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T2, T5Sold only as assembly T2, T5 | |||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T2, T5Sold only as assembly T2, T5 | |||
| 18 | 30021300018 | Đai ốc M7Nut M7 | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 20 | 30021400011 | Vòng bi 608DDBall Bearing 608DD | ||
| 21 | 30010300026 | Gioăng chữ O (21×1.3)O Ring (21×1.3) | ||
| 22 | 30024000243 | Tấm dẫn hướngGuide Plate | ||
| 23 | 30100410262 | RotorArmature | 220V | |
| 24 | 30016300024 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 25 | 30021400454 | Vòng bi 607DDW (NSK)Ball Bearing 607DDW (NSK) | ||
| 26 | 30010500001 | Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6) | ||
| 27 | 30016000113 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 28 | 30010000067 | Vòng cao suRubber Ring | ||
| 29 | 30100600391 | Stator | 220V | |
| 30 | 30415400091 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 30 | 30215400007 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 30 | 30515400007 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 30 | 30215410202 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 30 | 30115400006 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 30 | 30115410208 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 31 | 30030700040 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 32 | 30024500006 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 33 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 34 | 30030600197 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 35 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 36 | 30030400041 | Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 37 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 38 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 39 | 30030100057 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 40 | 30015500005 | Nắp sauRear Cover | ||
| 41 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 42 | 30030300430 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 42 | 30030300426 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 42 | 30030300432 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 43 | 30010100035 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 861 | 30025100001 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30005090013 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 1, 2 | |
| T2 | 30009800977 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 12, 16, 17 | |
| T3 | 30009800956 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 10, 19 | |
| T4 | 30009800961 | Cụm trục mài bánh răng và truyền độngGear And Drive Spindle Assembly | Gồm số: 3, 8, 9, 10, 19 | |
| T5 | 30005090093 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 11, 12, 14, 16, 17 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

