Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSM100B

Máy mài góc · 62 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSM100B – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021200015 Vít tự ren đầu tròn ST5×23Pan Head Tapping Screw ST5×23
2 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
3 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
4 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
5 30021300011 Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6
6 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
7 30021400233 Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02
8 30024000004 Tấm chắnBaffle
9 30200401562 RotorArmature 220-240V
9 30100400466 RotorArmature 220-240V
9 30500400272 RotorArmature 220-240V
9 30200401626 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220-240V
9 30400401553 RotorArmature 220-240V
9 39900400133 RotorArmature 220-240V
10 30016300015 Long đen cách điệnInsulation Washer
11 30021400002 Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ
12 30016000006 Tấm chắnBaffle Plate
13 30200600360 Stator 220-240V
13 30400600413 Stator 220-240V
13 30100600279 Stator 220-240V
13 30500600099 Stator 220-240V
13 39900600032 Stator 220-240V
14 30021200016 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
15 30021100088 Vít đầu tròn M4×14Pan Head Screw M4×14
16 30016400001 Núm công tắcSwitch Knob
18 30215400158 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
18 30415400077 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
18 30115400206 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
18 30515400175 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
18 30115410209 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
19 30016400032 Thanh kéoPull Rod
20 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
21 30024500002 Lò xo cho cần gạt công tắc (4.9×0.6×23)Spring for Switch Lever (4.9×0.6×23)
22 30030300432 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
22 30030300434 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
22 30030300430 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 220V
23 30015500007 Nắp sauRear Cover
24 30021200036 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15
25 30030400017 Cầu đấuTerminal Block
27 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
28 30021200019 Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18
29 30016300005 Mặt bíchFlange
31 30030100057 Công tắcSwitch 220V
32 30030600056 Chổi than (HL959-5)Carbon Brush (HL959-5)
33 30030800009 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
34 30030700014 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
35 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
36 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
37 30024000005 Nắp chống bụiDustproof Cover
38 30020100059 Trục màiDrive Spindle
39 30005090001 Cụm chắn đáWheel Guard Assembly
41 30023400002 Ổ đỡ vòng biBearing Box
42 30021400189 Vòng bi 6201-2RS (LFB)Bearing 6201-2RS (LFB)
43 30021600003 Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32
44 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
45 30021400133 Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH)
46 30023300020 Vỏ đầu nhôngGear Housing
861 30025100001 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
T1 30005090005 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 2, 3, 4, 45, 46
T2 30005090002 Cụm khóaLocking Assembly Gồm số: 2, 3, 4
T3 30020600089 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 6, 44
T4 30005090004 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 35, 36

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính