Sơ đồ & phụ tùng KSM115B
Máy mài góc · 63 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200015 | Vít tự ren đầu tròn ST5×23Pan Head Tapping Screw ST5×23 | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 5 | 30021300011 | Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6 | ||
| 6 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 7 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 8 | 30024000004 | Tấm chắnBaffle | ||
| 9 | 30200401562 | RotorArmature | 220-240V | |
| 9 | 30100400466 | RotorArmature | 220-240V | |
| 9 | 30500400272 | RotorArmature | 220-240V | |
| 9 | 30400401553 | RotorArmature | 220-240V | |
| 9 | 39900400133 | RotorArmature | 220-240V | |
| 9 | 30200401626 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 10 | 30016300015 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 11 | 30021400002 | Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ | ||
| 12 | 30016000006 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 13 | 30200600360 | Stator | 220-240V | |
| 13 | 30400600413 | Stator | 220-240V | |
| 13 | 30100600279 | Stator | 220-240V | |
| 13 | 30500600099 | Stator | 220-240V | |
| 13 | 39900600032 | Stator | 220-240V | |
| 14 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 15 | 30021100088 | Vít đầu tròn M4×14Pan Head Screw M4×14 | ||
| 16 | 30016400001 | Núm công tắcSwitch Knob | ||
| 18 | 30215400158 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 18 | 30415400077 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 18 | 30115400206 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 18 | 30515400175 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 18 | 30115410209 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 19 | 30016400032 | Thanh kéoPull Rod | ||
| 20 | 30010100004 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 21 | 30024500002 | Lò xo cho cần gạt công tắc (4.9×0.6×23)Spring for Switch Lever (4.9×0.6×23) | ||
| 22 | 30030300432 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 22 | 30030300434 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 22 | 30030300430 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 22 | 30030300555 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 23 | 30015500007 | Nắp sauRear Cover | ||
| 24 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 25 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 27 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 28 | 30021200019 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18 | ||
| 29 | 30016300005 | Mặt bíchFlange | ||
| 31 | 30030100057 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 32 | 30030600056 | Chổi than (HL959-5)Carbon Brush (HL959-5) | ||
| 33 | 30030800009 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 34 | 30030700014 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 36 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 37 | 30024000005 | Nắp chống bụiDustproof Cover | ||
| 38 | 30020100188 | Trục mài M14 (S1M-FF-115)Drive Spindle M14 (S1M-FF-115) | ||
| 39 | 30024300036 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 41 | 30023400002 | Ổ đỡ vòng biBearing Box | ||
| 42 | 30021400189 | Vòng bi 6201-2RS (LFB)Bearing 6201-2RS (LFB) | ||
| 43 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 44 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 45 | 30021400133 | Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH) | ||
| 46 | 30023300020 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 861 | 30025100016 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30005090005 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 2, 3, 4, 45, 46 | |
| T2 | 30005090002 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 2, 3, 4 | |
| T3 | 30020600089 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 6, 44 | |
| T4 | 30005090023 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 35, 36 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

