Sơ đồ & phụ tùng KSM12-115
Máy mài góc · 75 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 3 | 30024300036 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 5 | 30020100187 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 5 | 30020100203 | Trục mài (0.625 inch)Drive Spindle (0.625 Inch) | 5/8"-11UNC | |
| 7 | 30024000005 | Nắp chống bụiDustproof Cover | ||
| 8 | 30021100085 | Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12 | ||
| 9 | 30023400084 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 10 | 30010300157 | Gioăng chữ O cho vỏ hộp sốO Ring For Gear Housing | ||
| 11 | 30021600062 | Long đen chắn bụi 12Dust Washer 12 | ||
| 12 | 30021400300 | Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06 | ||
| 13 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 17 | 30021400335 | Vòng bi 696ZZDeep Groove Ball Bearing 696ZZ | ||
| 18 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 23 | 30023300094 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 24 | 30021300011 | Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6 | ||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 26 | 30010300001 | Gioăng chữ O (26×2)O Ring (26×2) | ||
| 27 | 30021400034 | Vòng bi 629VVBall Bearing 629VV | ||
| 28 | 30023400085 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 29 | 30100400241 | RotorArmature | 220V | |
| 29 | 30200401099 | RotorArmature | 220V | |
| 29 | 30400401569 | RotorArmature | 220V | |
| 29 | 30500400226 | RotorArmature | 220V | |
| 29 | 30400401102 | RotorArmature | 220V | |
| 29 | 39900400131 | RotorArmature | 220V | |
| 29 | 30200401202 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 29 | 30400401469 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 29 | 30100400018 | RotorArmature | 240V | |
| 29 | 30400401338 | RotorArmature | 240V | |
| 29 | 30200401386 | RotorArmature | 240V | |
| 29 | 30100400388 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 29 | 30200401239 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 29 | 30400401393 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 30 | 30016300031 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 31 | 30021400004 | Vòng bi 607ZZ (NMB)Ball Bearing 607ZZ (NMB) | ||
| 32 | 30010000252 | Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve | ||
| 33 | 30021200144 | Vít tự ren bake đầu tròn St4.2×80Cross Recessed Pan Head Tapping Screw St4.2×80 | ||
| 34 | 30016000079 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 35 | 30500600082 | Stator | 220V | |
| 35 | 30400600352 | Stator | 220V | |
| 35 | 30200600384 | Stator | 220V | |
| 35 | 30200600349 | Stator | 240V | |
| 36 | 30215400172 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 36 | 30415400066 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 36 | 30515400171 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 36 | 30115400227 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 38 | 30030600104 | Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 pcs Auto-Stop Type) | ||
| 39 | 30024500006 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 40 | 30030100054 | Cụm công tắcSwitch Assembly | 110-220V | |
| 41 | 30016300001 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 42 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 43 | 30030700058 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 44 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 45 | 30024500002 | Lò xo cho cần gạt công tắc (4.9×0.6×23)Spring for Switch Lever (4.9×0.6×23) | ||
| 46 | 30016400042 | Thanh kéoPull Rod | ||
| 47 | 30016400005 | Núm công tắc (đen)Switch Knob (Black) | ||
| 48 | 30030400011 | Tụ điện 0.33μF (tiếp điểm 2.8)Capacitor 0.33μF (2.8 Contact) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 49 | 30015500023 | Nắp sauRear Cover | ||
| 50 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 51 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 51 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 51 | 30030300475 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 52 | 30010300037 | Gioăng chữ O (25.6×3.2)O Ring (25.6×3.2) | ||
| 860 | 30025100016 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30105000121 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 19, 20, 21, 22 | |
| T2 | 30020600090 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 14, 25 | |
| T3 | 30005090004 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 1, 2 | |
| T3 | 30005090189 | Bộ bích kẹp đá (5/8"-11UNC)Flange Set (5/8"-11UNC) | 5/8"-11UNC, gồm số 1, 2 | |
| T4 | 30105000122 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 17, 19, 20, 21, 22, 23 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

