Sơ đồ & phụ tùng KSM13-100
Máy mài góc · 66 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | 30020100155 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 4 | 30024000005 | Nắp chống bụiDustproof Cover | ||
| 5 | 30005090001 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 6 | 30021100085 | Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12 | ||
| 7 | 30023400091 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 8 | 30010300235 | Gioăng chữ O (vỏ hộp số nhựa)O Ring (Plastic Gear Housing) | ||
| 9 | 30021600062 | Long đen chắn bụi 12Dust Washer 12 | ||
| 10 | 30021400300 | Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06 | ||
| 11 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 13 | 30021400133 | Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH) | ||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T3, T5Sold only as assembly T3, T5 | |||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T3, T5Sold only as assembly T3, T5 | |||
| 16 | 30010000098 | Phớt cao suRubber Seal | ||
| 17 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T3, T5Sold only as assembly T3, T5 | |||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T3, T5Sold only as assembly T3, T5 | |||
| 20 | 30023300102 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 21 | 30021300011 | Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6 | ||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 23 | 30021400012 | Vòng bi 608SSBall Bearing 608SS | ||
| 24 | 30023700072 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 25 | 30021100125 | Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer) | ||
| 26 | 30400401511 | RotorArmature | 220-240V | |
| 26 | 30100400475 | RotorArmature | 220-240V | |
| 26 | 30500400269 | RotorArmature | 220-240V | |
| 26 | 30200401602 | RotorArmature | 220-240V | |
| 26 | 30200401582 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 26 | 30400400891 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 27 | 30016300031 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 28 | 30021400004 | Vòng bi 607ZZ (NMB)Ball Bearing 607ZZ (NMB) | ||
| 29 | 30010000252 | Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve | ||
| 30 | 30016000084 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 31 | 30021200059 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×75Pan Head Tapping Screw ST4.2×75 | ||
| 32 | 30100600312 | Stator | 220-240V | |
| 32 | 30200600382 | Stator | 220-240V | |
| 32 | 30400600393 | Stator | 220-240V | |
| 32 | 30500600095 | Stator | 220-240V | |
| 33 | 30415400094 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 33 | 30215410063 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 33 | 30115400258 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 33 | 30515400173 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 36 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 37 | 30030100057 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 38 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 39 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 41 | 30021200140 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×8 | ||
| 42 | 30030700056 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 43 | 30024500476 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 44 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 45 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 46 | 30030300430 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 46 | 30030300426 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 46 | 30030300432 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 46 | 30030300610 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 220V | |
| 47 | 30015500029 | Nắp sauRear Cover | ||
| 48 | 30025100001 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30005090004 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 1, 2 | |
| T2 | 30020600100 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 12, 22 | |
| T3 | 30121400137 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 13, 14, 15, 18, 19, 20 | |
| T4 | 30030600189 | Chổi thanCarbon Brush | Gồm số: 35, 44 | |
| T4 | 30030600097 | Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 pcs Auto-Stop Type) | Gồm số: 35, 44 | |
| T5 | 30009800631 | Cụm chốt khóaLocking Pin Assembly | Gồm số: 14, 15, 18, 19 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

