Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSM150A

Máy mài góc · 97 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSM150A – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
2 30021200025 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25
3 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
4 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
5 30023300023 Vỏ đầu nhôngGear Housing
6 30021300001 Đai ốc lục giác M8 (không tiêu chuẩn)Hex Nut M8 (Non-Standard)
7 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
9 30024000014 Tấm chắn mỡGrease Baffle
10 30021400077 Vòng bi 6200LLB (TPI)Ball Bearing 6200LLB (TPI)
11 30021600066 Vòng ôm 30×24.7×0.3Encircling Ring 30×24.7×0.3
12 30010400003 Long đen giảm chấn (30×33×4)Damping Washer (30×33×4)
13 30050900030 Long đen chắn bụi nhỏ 22×14Small Dust Washer 22×14
14 30024000015 Nắp vòng biBearing Cover
15 30500400313 RotorArmature 220V
15 30200401079 RotorArmature 220V
15 30400401084 RotorArmature 220V
15 30100400197 RotorArmature 220V
15 39900400063 RotorArmature 220V
15 30500400177 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
15 30400401430 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
15 30200401226 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
15 30400401319 RotorArmature 240V
15 30200401254 RotorArmature 240V
15 30200401347 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
15 30400401053 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
15 30100400017 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
15 30400401270 RotorArmature 127V
15 30400401313 RotorArmature 110V
15 30400401434 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
16 30016000011 Tấm chắnBaffle Plate
17 30015800031 Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10)
18 30021400136 Vòng bi kim HK1210Needle Bearing HK1210
19 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
20 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
21 30024000013 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
22 30021400231 Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01
23 30021700008 Then bằng 3×3×10Flat Key 3×3×10
24 30020100063 Trục màiDrive Spindle
24 30020100221 Trục mài (5/8"-11UNC)Drive Spindle (5/8"-11UNC)
25 30050900031 Long đen chắn bụi lớn 27×20Big Dust Washer 27×20
26 30050900001 Long đen giấyPaper Washer
27 30023400010 Ổ đỡ vòng biBearing Box
28 30021100091 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14
30 30005090025 Cụm chắn đáWheel Guard Assembly
31 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
32 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
33 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
35 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
36 30100600109 Stator 220V
36 30200600068 Stator 220V
36 30400600073 Stator 220V
36 39900600048 Stator 220V
36 30200600069 Stator 240V
36 30400600054 Stator 240V
36 30100600108 Stator 240V
36 30400600273 Stator 110V
36 30400600455 Stator 127V
37 30415400079 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
37 30215400060 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
37 30515400023 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
37 30215410200 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
37 30115410207 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
37 30115400068 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
39 30016300018 Long đen cách điệnInsulation Washer
40 30021400354 Vòng bi 608-2RS-DC01SBall Bearing 608-2RS-DC01S
41 30010400004 Long đen giảm chấn (22×25×3)Damping Washer (22×25×3)
42 30022000001 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
43 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
44 30030700002 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
45 30030600018 Chổi thanCarbon Brush
46 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
47 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
49 30021200001 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12
50 30016400009 Nắp cầu đấuTerminal Block Cover
51 30030100059 Công tắcSwitch 220V
51 30030100180 Công tắc (JiaBen)Switch (JiaBen) 110V
52 30030400017 Cầu đấuTerminal Block
53 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
54 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
55 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
56 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
57 30021200002 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×20Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×20
58 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
59 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
60 30030300222 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
60 30030300444 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
60 30030300465 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 220V
60 30030300073 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
60 30030300616 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110V
60 30030300617 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110V
861 30025100003 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
T1 30005090026 Cụm khóaLocking Assembly Gồm số: 3, 4, 33
T2 30005090027 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 31, 32
T2 30005090193 Bộ bích kẹp đá (5/8"-11UNC)Flange Set (5/8"-11UNC) Gồm số: 31, 32
T3 30005090118 Cụm tay cầmHandle Assembly Gồm số: 54, 58
T4 30005090028 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 7, 19
T5 30005090029 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 3, 4, 5, 18, 33

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính