Sơ đồ & phụ tùng KSM16-100
Máy mài góc · 61 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 2 | 30005090011 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | 30020100210 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 5 | 30029902250 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 6 | 30021100118 | Vít tự ren bake đầu tròn M4×15 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×15 (With Spring Washers) | ||
| 7 | 30023400141 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 8 | 30010300157 | Gioăng chữ O cho vỏ hộp sốO Ring For Gear Housing | ||
| 9 | 30021400087 | Vòng bi 6201DDWBall Bearing 6201DDW | ||
| 10 | 30029902249 | Phanh lỗ 34 (không tiêu chuẩn)Circlip For Hole 34 (Non-Standard) | ||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 12 | 30021400455 | Vòng bi kim HK0810 (INA)Needle Bearing HK0810 (INA) | ||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 15 | 30023300177 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 16 | 30021100225 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20 | ||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 20 | 30029902415 | Cụm phớt trụcShaft Seal Ring Assembly | ||
| 21 | 30021400011 | Vòng bi 608DDBall Bearing 608DD | ||
| 22 | 30029902252 | Long đen (8.2×14.4×0.3)Washer (8.2×14.4×0.3) | ||
| 23 | 30023700120 | Bích vòng biBearing Flange | ||
| 24 | 30021100628 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screws M4×10 | ||
| 25 | 30100410301 | RotorArmature | 220V | |
| 25 | 30200400967 | RotorArmature | 220V | |
| 25 | 30400400905 | RotorArmature | 220V | |
| 25 | 30500400179 | RotorArmature | 220V | |
| 26 | 30021600071 | Long đen (8.2×17.2×1)Washer (8.2×17.2×1) | ||
| 27 | 30016000131 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 28 | 30100600427 | Stator | 220V | |
| 28 | 30200600423 | Stator | 220V | |
| 28 | 30400600435 | Stator | 220V | |
| 28 | 30500600151 | Stator | 220V | |
| 29 | 30009800934 | Nút lọc lenWool Filter Plug | ||
| 30 | 30021300141 | Đai ốc lục giác M6Hex Nut M6 | ||
| 31 | 30215410225 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 31 | 30415400243 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 31 | 30515400238 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 31 | 30115410181 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 32 | 30030900072 | Cụm bo mạchCircuit Board Assembly | ||
| 33 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 34 | 30021200024 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×65Pan Head Tapping Screw ST4.2×65 | ||
| 35 | 30016400064 | Nút bấm (đỏ)Push Button (Red) | ||
| 36 | 30019901887 | Núm vặn thanh kéoPull Rod Knob | ||
| 37 | 30024500430 | Lò xo thanh kéoPull Rod Spring | ||
| 38 | 30016400077 | Thanh kéoPull Rod | ||
| 39 | 30021200089 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6 | ||
| 40 | 30015500045 | Nắp sauRear Cover | ||
| 41 | 30019901888 | Chắn bảo vệ bụiDust Guard | ||
| 42 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 43 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 44 | Dây nguồnPower Cord | |||
| 45 | 30021100087 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10 | ||
| 46 | 30031400038 | Cốt đấu dâyConnector Lug | ||
| 47 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| 48 | 30025100001 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30005090013 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 1, 3 | |
| T2 | 30020600139 | Bánh răng lớn và bánh răng nhỏBig Gear and Small Gear | Gồm số: 11, 19 | |
| T3 | 30023300178 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 12, 13, 14, 15, 17, 18 | |
| T4 | 30009801130 | Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly | Gồm số: 13, 14, 17, 18 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

