Sơ đồ & phụ tùng KSM18-100
Máy mài góc · 51 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | 30009009745 | Long đen chắn bụiDust Washer | ||
| 4 | 30009009746 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 5 | 30009002177 | Vít bake đầu tròn M4×14Cross Recessed Pan Head Screw M4×14 | ||
| 6 | 30009009747 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 7 | 30021400094 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 8 | 30009009748 | Phanh lỗ Φ32Circlip For Hole φ32 | ||
| 9 | 30009009749 | Gioăng chữ O 43.7×1.8O Ring 43.7×1.8 | ||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 11 | 30021400462 | Vòng bi 696-2RS (LFB)Ball Bearing 696-2RS (LFB) | ||
| 12 | 30009009751 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 13 | 30021100225 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20 | ||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 17 | 30009009756 | Gioăng chữ O 21.2×1.9O Ring 21.2×1.9 | ||
| 18 | 30009009757 | Đai ốc lục giác M6Hex Nut M6 | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 20 | 30021400453 | Vòng bi 608-2RSDeep Groove Ball Bearing 608-2RS | ||
| 21 | 30009009759 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 22 | 30021100085 | Vít bake đầu tròn nhỏ M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw M4×12 | ||
| 23 | 30100410326 | RotorArmature | 220V | |
| 24 | 30009009762 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 25 | 30021400007 | Vòng bi 607ZZBall Bearing 607ZZ | ||
| 26 | 30009009763 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 27 | 30009009764 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 28 | 30021200024 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×65Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×65 | ||
| 29 | 30009009765 | Stator | 220V | |
| 30 | 30009009814 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 31 | 30009009767 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 32 | 30009000557 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 33 | 30009009813 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 34 | 30009009817 | Nắp sauRear Cover | ||
| 35 | 30009000557 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×16 | 220V | |
| 36 | 30009009770 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 37 | 30009009771 | Giá chổi thanBrush Bracket | ||
| 38 | 30009006972 | Vít đầu tròn ST3×8Pan Head Screw ST3×8 | ||
| 39 | 30009009772 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 40 | 30009009773 | Tụ điệnCapacitor | ||
| 41 | 30009009774 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 42 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 42 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 42 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 43 | 30005090011 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 44 | 30009009815 | Cần gạt nhựaPlastic Lever | ||
| 45 | 30009009816 | Nút bấm (đỏ)Push Button (Red) | ||
| 861 | 30025100001 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30009009845 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 1, 2 | |
| T2 | 30009009014 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 14, 15, 16 | |
| T3 | 30009009050 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 10, 19 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

