Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSM180A

Máy mài góc · 101 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSM180A – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100095 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12
2 30021200003 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.8×35Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.8×35
3 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
4 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
5 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
6 30023300024 Vỏ đầu nhôngGear Housing
7 30021300013 Đai ốc lục giác tự hãm loại I M8Type I Hexagon Lock Nut M8
8 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
9 30010400005 Gioăng vuông (29.4×34×4.8)Square-Ring Seal (29.4×34×4.8)
10 30021600067 Long đen (29.5×37×0.3)Washer (29.5×37×0.3)
11 30021400117 Vòng bi 6301VV (LFB)Ball Bearing 6301VV (LFB)
12 30010400006 Long đen giảm chấn (37×41×6)Damping Washer (37×41×6)
13 30050900008 Long đen chắn bụi 25×15Dust Washer 25×15
14 30024000018 Nắp vòng biBearing Cover
16 30100400207 RotorArmature 220V
16 30500400364 RotorArmature 220V
16 30200401678 RotorArmature 220V
16 30400401651 RotorArmature 220V
16 30400400896 RotorArmature 220V
16 39900400101 RotorArmature 220V
16 39900400156 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
16 30400401705 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
16 30200401741 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
16 30400401404 RotorArmature 110V
16 30400401435 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
16 30200401538 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
16 30400401676 RotorArmature 240V
16 30200401679 RotorArmature 240V
16 39900400255 RotorArmature 240V
16 30200401718 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
16 30400401688 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
17 30016000051 Tấm chắn (loại mới)Baffle Plate (New Type)
18 30015800034 Tay cầm phụ (ren ngoài M14)Auxiliary Handle (M14 External Thread)
19 30021400138 Vòng bi kim HK1212 (SBF)Needle Bearing HK1212 (SBF)
20 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
21 30021100097 Vít tự ren bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×10Cross Recessed Pan Head Tapping ScrewWith Spring Washer M5×10
22 30024000017 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
23 30021400119 Vòng bi 6302VV (LFB)Ball Bearing 6302VV (LFB)
24 30021700010 Then bằng B 4×4×10Flat Key B 4×4×10
25 30020100062 Trục màiDrive Spindle
26 30050900009 Long đen chắn bụi 36×20Dust Washer 36×20
27 30050900002 Long đen giấyPaper Washer
28 30023400012 Ổ đỡ vòng biBearing Box
29 30021100092 Vít lục giác chìm đầu có vành M5×16Hex Socket Washer Head Screw M5×16
31 30005090030 Cụm chắn đáWheel Guard Assembly
32 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
33 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
34 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
36 30021200072 Vít tự ren bake đầu lục giác ST5×75Cross Recessed Hex Head Tapping Screw ST5×75
37 30100600113 Stator 220V
37 30400600074 Stator 220V
37 30200600071 Stator 220V
37 30500600002 Stator 220V
37 35600600013 Stator 220V
37 30400600214 Stator 240V
37 30200600070 Stator 240V
37 30100600112 Stator 240V
37 30400600258 Stator 110V
37 30200600346 Stator 110V
37 39900600041 Stator 110V
38 30115400069 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
38 30215400061 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
38 30515400012 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
38 30415400080 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
38 30115410227 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
38 30215410212 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
40 30016300016 Long đen cách điệnInsulation Washer
41 30021400233 Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02
42 30023700015 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
43 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
44 30030700001 Giá chổi thanBrush Holder
45 30030600004 Chổi thanCarbon Brush 220V
45 30030600179 Chổi thanCarbon Brush 110V
46 30030800001 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
47 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
49 30030100061 Công tắcSwitch 110V
49 30030100062 Công tắc còTrigger Switch 220V
50 30021200004 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×25Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×25
51 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
52 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
53 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
54 30021200006 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×25Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×25
55 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
56 30010100037 Vỏ bọc dây (PVC)Cable Sheath (PVC)
57 30030300001 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
57 30030300061 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
57 30030300466 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 220V
57 30030300433 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
57 30030300237 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 220V
57 30030300549 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
57 30030300608 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
58 30021100094 Vít lục giác chìm M5×10Hex Socket Head Screw M5×10
59 30010400007 Long đen giảm chấn (26×30×4.8)Damping Washer (26×30×4.8)
861 30025100003 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
T1 30005090032 Cụm khóaLocking Assembly Gồm số: 3, 4, 5, 34
T2 30005090033 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 8, 20
T3 30005090119 Cụm tay cầmHandle Assembly Gồm số: 51, 55
T4 30005090027 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 32, 33
T5 30005090031 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 3, 4, 5, 6, 19, 34
T6 30030900004 Bộ khởi động mềmSoft Start Device 220V, thị trường cần lắp bộ khởi động mềm
T6 30005090195 Công tắc (bộ khởi động mềm 110V)Switch (Soft Start Device 110V) 110V, thị trường cần lắp bộ khởi động mềm

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính