Sơ đồ & phụ tùng KSM230A
Máy mài góc · 100 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100095 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12 | ||
| 2 | 30021200003 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.8×35Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.8×35 | ||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5 | |||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5 | |||
| 6 | 30023300024 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 7 | 30021300013 | Đai ốc lục giác tự hãm loại I M8Type I Hexagon Lock Nut M8 | ||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 9 | 30010400005 | Gioăng vuông (29.4×34×4.8)Square-Ring Seal (29.4×34×4.8) | ||
| 10 | 30021600067 | Long đen (29.5×37×0.3)Washer (29.5×37×0.3) | ||
| 11 | 30021400117 | Vòng bi 6301VV (LFB)Ball Bearing 6301VV (LFB) | ||
| 12 | 30010400006 | Long đen giảm chấn (37×41×6)Damping Washer (37×41×6) | ||
| 13 | 30050900008 | Long đen chắn bụi 25×15Dust Washer 25×15 | ||
| 14 | 30024000018 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 16 | 30100400207 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 30500400364 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 30200401678 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 30400401651 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 30400400896 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 39900400101 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 39900400156 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 16 | 30400401705 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 16 | 30200401741 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 16 | 30400401404 | RotorArmature | 110V | |
| 16 | 30400401435 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 110V | |
| 16 | 30200401538 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 110V | |
| 16 | 30400401676 | RotorArmature | 240V | |
| 16 | 30200401679 | RotorArmature | 240V | |
| 16 | 39900400255 | RotorArmature | 240V | |
| 16 | 30200401718 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 16 | 30400401688 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 17 | 30016000051 | Tấm chắn (loại mới)Baffle Plate (New Type) | ||
| 18 | 30015800034 | Tay cầm phụ (ren ngoài M14)Auxiliary Handle (M14 External Thread) | ||
| 19 | 30021400138 | Vòng bi kim HK1212 (SBF)Needle Bearing HK1212 (SBF) | ||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 21 | 30021100097 | Vít tự ren bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×10Cross Recessed Pan Head Tapping ScrewWith Spring Washer M5×10 | ||
| 22 | 30024000017 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 23 | 30021400119 | Vòng bi 6302VV (LFB)Ball Bearing 6302VV (LFB) | ||
| 24 | 30021700010 | Then bằng B 4×4×10Flat Key B 4×4×10 | ||
| 25 | 30020100062 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 26 | 30050900009 | Long đen chắn bụi 36×20Dust Washer 36×20 | ||
| 27 | 30050900002 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 28 | 30023400012 | Ổ đỡ vòng biBearing Box | ||
| 29 | 30021100092 | Vít lục giác chìm đầu có vành M5×16Hex Socket Washer Head Screw M5×16 | ||
| 31 | 30005090034 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 34 | Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5 | |||
| 36 | 30021200072 | Vít tự ren bake đầu lục giác ST5×75Cross Recessed Hex Head Tapping Screw ST5×75 | ||
| 37 | 30100600113 | Stator | 220V | |
| 37 | 30400600074 | Stator | 220V | |
| 37 | 30200600071 | Stator | 220V | |
| 37 | 30500600002 | Stator | 220V | |
| 37 | 35600600013 | Stator | 220V | |
| 37 | 30400600214 | Stator | 240V | |
| 37 | 30200600070 | Stator | 240V | |
| 37 | 30100600112 | Stator | 240V | |
| 37 | 30400600258 | Stator | 110V | |
| 37 | 30200600346 | Stator | 110V | |
| 37 | 39900600041 | Stator | 110V | |
| 38 | 30115400069 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 38 | 30215400061 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 38 | 30515400012 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 38 | 30415400080 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 38 | 30115410227 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 38 | 30215410212 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 40 | 30016300016 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 41 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 42 | 30023700015 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 43 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 44 | 30030700001 | Giá chổi thanBrush Holder | ||
| 45 | 30030600004 | Chổi thanCarbon Brush | 220V | |
| 45 | 30030600179 | Chổi thanCarbon Brush | 110V | |
| 46 | 30030800001 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 47 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 48 | 30030900004 | Bộ khởi động mềmSoft Start Device | 220V, thị trường cần lắp bộ khởi động mềm | |
| 48 | 30005090195 | Công tắc (bộ khởi động mềm 110V)Switch (Soft Start Device 110V) | 110V, thị trường cần lắp bộ khởi động mềm | |
| 49 | 30030100062 | Công tắc còTrigger Switch | 220V | |
| 49 | 30030100061 | Công tắcSwitch | 110V | |
| 50 | 30021200004 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×25Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 51 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 52 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 53 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 54 | 30021200006 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×25Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×25 | ||
| 55 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 56 | 30010100037 | Vỏ bọc dây (PVC)Cable Sheath (PVC) | ||
| 57 | 30030300061 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 57 | 30030300466 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 57 | 30030300433 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 57 | 30030300237 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 220V | |
| 57 | 30030300549 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 58 | 30021100094 | Vít lục giác chìm M5×10Hex Socket Head Screw M5×10 | ||
| 59 | 30010400007 | Long đen giảm chấn (26×30×4.8)Damping Washer (26×30×4.8) | ||
| 60 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 861 | 30025100003 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30005090032 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 3, 4, 5, 34 | |
| T2 | 30005090035 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 8, 20 | |
| T3 | 30005090119 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 51, 55 | |
| T4 | 30005090027 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 32, 33 | |
| T5 | 30005090031 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 3, 4, 5, 6, 19, 34 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

