Sơ đồ & phụ tùng KSP02-180
Máy đánh bóng · 73 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30023400032 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 2 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZ (LFB)Ball Bearing 608ZZ (LFB) | ||
| 3 | 30020500063 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 3A | 30020500062 | Bánh răng nhỏPinion | ||
| 4 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZ (LFB)Ball Bearing 608ZZ (LFB) | ||
| 5 | 30021400141 | Vòng bi kim BK1010Needle Bearing BK1010 | ||
| 6 | 30021600018 | Phanh trục 15Circlip for Shaft 15 | ||
| 7 | 30021700002 | Then bán nguyệt 4×5×13Woodruff Key 4×5×13 | ||
| 8 | 30020500061 | Bánh răngGear | ||
| 9 | 30023300033 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 10 | 30021200039 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×60Pan Head Tapping Screw ST4.2×60 | ||
| 11 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 12 | 30021400231 | Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01 | ||
| 13 | 30020100057 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 13 | 30020100231 | Trục mài 02 (M16)Drive Spindle 02 (M16) | ||
| 14 | 30023000051 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 16 | 30010200009 | Chốt cao su (4×6.8)Rubber Pin (4×6.8) | ||
| 17 | 30021400053 | Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV | ||
| 18 | 30100400260 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30500400210 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30400401114 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30200401112 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 39900400116 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30200401351 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 18 | 30400401321 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 18 | 39900400161 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 18 | 30400401214 | RotorArmature | 240V | |
| 18 | 30200401259 | RotorArmature | 240V | |
| 18 | 30200401559 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 18 | 30400401454 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 19 | 30021600137 | Long đen (8×14×1.5)Washer (8×14×1.5) | ||
| 20 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 22 | 30016000029 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 23 | 30021200032 | Vít tự ren đầu tròn ST5×59Pan Head Tapping Screw ST5×59 | ||
| 24 | 30100600142 | Stator | 220V | |
| 24 | 30500600025 | Stator | 220V | |
| 24 | 30400600093 | Stator | 220V | |
| 24 | 30200600138 | Stator | 220V | |
| 24 | 30400600157 | Stator | 240V | |
| 24 | 30200600173 | Stator | 240V | |
| 25 | 30015800033 | Tay cầm phụ (M12 ren ngoài)Auxiliary Handle (M12 External Thread) | ||
| 26 | 30115400038 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 26 | 30215400039 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 26 | 30215410193 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 26 | 30515400136 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 26 | 30115410199 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 28 | 30030700005 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 29 | 30030600024 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 30 | 30030800003 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 31 | 30030100063 | Công tắc còTrigger Switch | 110-220V | |
| 32 | 30030400014 | Vòng nam châm (23.5×12×4)Magnetic Ring (23.5×12×4) | ||
| 33 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 34 | 30030300568 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 34 | 30030300055 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 34 | 30030300453 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 34 | 30030300486 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 110-220V | |
| 34 | 30030300569 | Dây nguồnPower Cord | 110-220V | |
| 34 | 30030300570 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 34 | 30030300555 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 35 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 36 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 37 | 30021200019 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18 | ||
| 38 | 30115700034 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 38 | 30215700030 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 38 | 30515700013 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 39 | 30029900190 | Đĩa màiAbrasive Disc | ||
| 39 | 30029900203 | Đĩa mài 180 (M16)Abrasive Disc 180 (M16) | ||
| 40 | 30030900007 | Công tắc tốc độSpeed Switch | 220V 50Hz | |
| 40 | 30030900050 | Bộ điều tốc (220V60Hz)Speed Controller (220V60Hz) | 220V 60Hz | |
| 40 | 30030100315 | Bộ điều tốc (110V)Speed Controller (110V) | 110V | |
| 41 | 30030400179 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 861 | 30025100013 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| 862 | 30050900012 | Phớt len đánh bóng (tự dính)Wool Polishing Wheel (Self-Adhesive) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

