Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSP03-180

Máy đánh bóng · 74 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSP03-180 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30029900190 Đĩa màiAbrasive Disc
1 30029900203 Đĩa mài 180 (M16)Abrasive Disc 180 (M16)
2 30023400015 Nắp đầu nhôngGear Housing Cover
3 30021100091 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14
4 30021600136 Phớt gioăng (giấy cứng)Gasket Seal (Hard Paper)
5 30050900011 Vòng nỉ 27.4×20×7Felt Ring 27.4×20×7
6 30021400231 Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01
7 30024000013 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
8 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
9 30020600020 Bánh răng phẳngFlat Gear
10 30021700014 Then bằng 3×3×12Flat Key 3×3×12
11 30020100005 Trục màiDrive Spindle
11 30020100230 Trục mài 01 (M16)Drive Spindle 01 (M16)
12 30021400080 Vòng bi 6200ZZBall Bearing 6200ZZ
13 30015800016 Tay cầm phụAuxiliary Handle
14 30023300025 Vỏ đầu nhôngGear Housing
15 30021200002 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×20Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×20
16 30021400062 Vòng bi 6002VVBall Bearing 6002VV
17 30024000171 Tấm chặn vòng bi (mỏng)Bearing Retainer (Thin)
18 30050900010 Vòng nỉ 24×18×4Felt Ring 24×18×4
19 30024000172 Tấm chặn vòng bi (dày)Bearing Retainer (Thick)
21 30100400261 RotorArmature 220V
21 30400401655 RotorArmature 220V
21 30200401681 RotorArmature 220V
21 30500400379 RotorArmature 220V
21 30200401697 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
21 30400401709 RotorArmature 240V
21 30200401721 RotorArmature 240V
21 30200401757 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
21 30400401710 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
22 30021200052 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70
23 30400600094 Stator 220V
23 30200600086 Stator 220V
23 30100600143 Stator 220V
23 30500600108 Stator 220V
23 30400600298 Stator 240V
23 30200600211 Stator 240V
24 30016300019 Long đen cách điệnInsulation Washer
25 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
25A 30021600189 Long đen sóng 16×21×0.4Wave Spring Washer 16×21×0.4
26 30215400038 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
26 30415400075 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
26 30215410185 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
26 30515400135 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
26 30115410198 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
26 30115400092 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
28 30030700002 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
29 30030600018 Chổi thanCarbon Brush
30 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
31 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
33 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
34 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
35 30021200042 Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15
36 30030300055 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
36 30030300453 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
36 30030300486 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 220V
36 30030300568 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
36 30030300570 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
37 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
38 30030100059 Công tắcSwitch 220V
38 30030100180 Công tắc (JiaBen)Switch (JiaBen) 110V
39 30030900005 Công tắc tốc độSpeed Switch 220V 50Hz
39 30030100336 Bộ điều tốc nguồn ổn định (110V) (TN40-3)Constant Power Governor (110V) (TN40-3) 110V
39 30030100383 Bộ điều tốc (220V 50/60Hz)Speed controller (220V 50/60Hz) 220V 60Hz
40 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
41 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
42 30021200002 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×20Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×20
43 30021100237 Vít lục giác chìm đầu trụ M10×20Hex Socket Cap Screw M10×20
44 30021600059 Long đen 10 (A mức)Washer (Level A) 10
45 30030400179 Cầu đấuTerminal Block
861 30050900012 Phớt len đánh bóng (tự dính)Wool Polishing Wheel (Self-Adhesive)
862 30025100013 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
863 30025100025 Chìa lục giác (8mm)Hex Wrench (8mm)
T1 30005000029 Cụm tay cầmHandle Assembly Gồm số: 31, 41

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính