Sơ đồ & phụ tùng KSP04-180B
Máy đánh bóng · 61 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200025 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25 | ||
| 2 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 5 | 30023300019 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 6 | 30021600015 | Phanh trục 10Circlip for Shaft 10 | ||
| 7 | 30010400003 | Long đen giảm chấn (30×33×4)Damping Washer (30×33×4) | ||
| 8 | 30021400074 | Vòng bi 6200DDW (NSK)Ball Bearing 6200DDW (NSK) | ||
| 9 | 30050900030 | Long đen chắn bụi nhỏ 22×14Small Dust Washer 22×14 | ||
| 10 | 30024000015 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 11 | 30100410246 | RotorArmature | 220V | |
| 11 | 30400401620 | RotorArmature | 220V | |
| 11 | 30500400298 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30015800016 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 13 | 30016300018 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 14 | 30021400011 | Vòng bi 608DDBall Bearing 608DD | ||
| 15 | 30010500005 | Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5) | ||
| 16 | 30021600059 | Long đen 10 (A mức)Washer (Level A) 10 | ||
| 17 | 30021100237 | Vít lục giác chìm đầu trụ M10×20Hex Socket Cap Screw M10×20 | ||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 19 | 30021400136 | Vòng bi kim HK1210Needle Bearing HK1210 | ||
| 20 | 30020600038 | Bánh răng côn lớnBig Bevel Gear | ||
| 21 | 30024000013 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 22 | 30021400231 | Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01 | ||
| 23 | 30120100047 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 24 | 30021700008 | Then bằng 3×3×10Flat Key 3×3×10 | ||
| 25 | 30050900031 | Long đen chắn bụi lớn 27×20Big Dust Washer 27×20 | ||
| 26 | 30050900005 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 27 | 30023400027 | Ổ đỡ vòng biBearing Box | ||
| 28 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 29 | 30029900190 | Đĩa màiAbrasive Disc | ||
| 30 | 30021200026 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63 | ||
| 31 | 30016000011 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 32 | 30100600362 | Stator | 220V | |
| 32 | 30400600414 | Stator | 220V | |
| 33 | 30115400039 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 33 | 30215400040 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 33 | 30415400085 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 33 | 30515400044 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 33 | 39915400009 | Vỏ động cơ (ELITECH đỏ)Motor Housing (ELITECH-Red) | ||
| 35 | 30030700002 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 36 | 30030600191 | Chổi thanCarbon Brush | 220V | |
| 37 | 30030800002 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 38 | 30115600026 | Tay cầm trái và phảiLeft And Right Handle | ||
| 39 | 30030100320 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 40 | 30024500042 | Lò xo (2.15×0.35×10)Spring (2.15×0.35×10) | ||
| 41 | 30024000230 | Ống giữRetaining Sleeve | ||
| 42 | 30030200251 | Cụm bo mạch (điều khiển tốc độ)Circuit Board Assembly (Speed Control) | ||
| 43 | 30021200005 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×15Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 44 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 46 | 30021200033 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9 | ||
| 47 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 48 | 30030300156 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 48 | 30030300165 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 48 | 30030300469 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 48 | 30030300509 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 49 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 50 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 51 | 30025100025 | Chìa lục giác (8mm)Hex Wrench (8mm) | ||
| 52 | 30050900012 | Phớt len đánh bóng (tự dính)Wool Polishing Wheel (Self-Adhesive) | ||
| T1 | 30121400136 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 3, 4, 5, 18, 19 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

