Sơ đồ & phụ tùng KSP05-180
Máy đánh bóng · 87 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30071700005 | Mút đánh bóngPolishing Sponge | ||
| 1 | 30010000543 | Mút đánh bóng (M16)Polishing Sponge (M16) | ||
| 2 | 30020100229 | Trục mài (M16)Drive Spindle (M16) | ||
| 2 | 30020100233 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | 30021100118 | Vít tự ren bake đầu tròn M4×15 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×15 (With Spring Washer) | ||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 6 | 30010000435 | Gioăng chữ O (60×1)O Ring (60×1) | ||
| 7 | 30021400088 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 9 | 30021100125 | Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer) | ||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 11 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 12 | 30021100018 | Vít lục giác chìm đầu trụ M10×20Hex Socket Cap Screw M10×20 | ||
| 13 | 30021600001 | Long đen vênh 10Split Washer 10 | ||
| 14 | 30019901552 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 17 | 30021400133 | Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH) | ||
| 18 | 30021100046 | Vít bake đầu tròn kèm long đen phẳng M4×10Cross Recessed Pan Head Screws With Flat Washer M4×10 | ||
| 19 | 30019901734 | Vỏ đầu loại tay cầmHandle Type Head Housing | ||
| 20 | 30019901554 | Nút trục khóaLock Shaft Button | ||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 24 | 30021200060 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 27 | 30021400051 | Vòng bi 6001VVBall Bearing 6001VV | ||
| 28 | 30029902024 | Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring | ||
| 29 | 30200401617 | RotorArmature | 220-240V | |
| 29 | 30400401585 | RotorArmature | 220-240V | |
| 29 | 30100410231 | RotorArmature | 220-240V | |
| 29 | 30500400426 | RotorArmature | 220-240V | |
| 29 | 30400400941 | RotorArmature | 120-127V | |
| 30 | 30016000101 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 31 | 30021200024 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×65Pan Head Tapping Screw ST4.2×65 | ||
| 32 | 30200600388 | Stator | 220-240V | |
| 32 | 30400600374 | Stator | 220-240V | |
| 32 | 30100600348 | Stator | 220-240V | |
| 32 | 30400600456 | Stator | 120-127V | |
| 33 | 30016300056 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 34 | 30021400014 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 35 | 30010000446 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 36 | 30009800807 | Cụm vòng nam châmMagnet Ring Assembly | ||
| 38 | 30215410124 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 38 | 30115410136 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 38 | 30515400054 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 38 | 30415400135 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 38 | 30019901214 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 39 | 30115410070 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 39 | 30029902032 | Cầu đấu dây đực cho tiếp điểm 4.84.8 Male Terminal For Contact | ||
| 40 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 41 | 30021400422 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screws ST2.9×6 | ||
| 42 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 43 | 30019901550 | Núm vặn điều chỉnh tốc độSpeed Adjusting Knob | ||
| 44 | 30029902033 | Ống giữRetaining Sleeve | ||
| 45 | 30024500354 | Lò xoSpring | ||
| 46 | 30019901558 | Giá giữ bộ điều tốcSpeed Controller Holder | ||
| 47 | 30021200140 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×8 | ||
| 48 | 30019901551 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 49 | 30030400041 | Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 50 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 51 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 52 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 53 | 30115600070 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | ||
| 53 | 30515600002 | Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) | ||
| 53 | 30215600019 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | ||
| 54 | 30030700072 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 56 | 30030800030 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 57 | 30021200178 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×16 | ||
| 58 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 59 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 60 | 30030300511 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 60 | 30030300501 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 60 | 30030300574 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 60 | 30030300575 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 60 | 30030300657 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 61 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| 62 | 30029902855 | Long đenWasher | ||
| 861 | 30025100025 | Chìa lục giác (8mm)Hex Wrench (8mm) | ||
| T1 | 30009800839 | Cụm bánh răng côn xoắn lớnBig Spiral Bevel Gear Assembly | Gồm số: 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 | |
| T2 | 30009800840 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 13, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 25 | |
| T3 | 30030600186 | Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 pcs Auto-Stop Type) | Gồm số: 55-1, 55-2, 220V | |
| T3 | 30030600228 | Chổi than (120V)Carbon Brush (120V) | Gồm số: 55-1, 55-2, 110V | |
| T4 | 30030200365 | Bo mạchPCB Assembly | Gồm số: 40, 42,110V | |
| T4 | 30009800816 | Bo mạchPCB Assembly | Gồm số: 40, 42,220V | |
| T5 | 30009800817 | Cụm cửa sổ tháo rờiRemovable Window Assembly | Gồm số: 58, 59 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

