Sơ đồ & phụ tùng KSP06-180
Máy đánh bóng · 58 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30020100274 | Trục mài (M14)Drive Spindle (M14) | ||
| 2 | 30021100088 | Vít đầu tròn M4×14Pan Head Screw M4×14 | ||
| 3 | 30023400163 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 4 | 30010300265 | Gioăng chữ O (40×1/Ep.)O-ring (40×1/Ep.) | ||
| 5 | 30021600062 | Long đen chắn bụi 12Dust Washer 12 | ||
| 6 | 30021400087 | Vòng bi 6201DDWBall Bearing 6201DDW | ||
| 7 | 30021600217 | Phanh lỗ 32Circlip for Hole32 | ||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 9 | 30021400011 | Vòng bi 608DDBall Bearing 608DD | ||
| 10 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 11 | 30023300218 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 12 | 30050900196 | Vòng phớt lenWool Seal Ring | ||
| 13 | 30021400454 | Vòng bi 607DDW (NSK)Ball Bearing 607DDW (NSK) | ||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 15 | 30010200010 | Chốt cao su (2.8×6)Rubber Pin (2.8×6) | ||
| 16 | 30020700164 | Trục giữaMiddle Shaft | ||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 18 | 30010300253 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 19 | 30023400164 | Nắp đầu nhông (trên)Gear Housing Cover (Top) | ||
| 20 | 30019902048 | Nắp nhựaPlastic Cover | ||
| 25 | 30021300018 | Đai ốc M7Nut M7 | ||
| 26 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 27 | 30029902415 | Cụm phớt trụcShaft Seal Ring Assembly | ||
| 28 | 30010400002 | Gioăng vuông (22×25.2×4)Square-Ring Seal (22×25.2×4) | ||
| 29 | 30024000012 | Phanh lỗCirclip for Hole | ||
| 30 | 30019901763 | Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring | ||
| 31 | 30016000121 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 32 | 30100410313 | RotorArmature | 220V | |
| 33 | 30016300063 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 34 | 30010500001 | Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6) | ||
| 35 | 30009801031 | Cụm vòng nam châmMagnet Ring Assembly | ||
| 36 | 30100600405 | Stator | 220V | |
| 37 | 30115410151 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 37 | 30215410136 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 38 | 30024500006 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 39 | 30009801032 | Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 pcs Auto-Stop Type) | ||
| 40 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 41 | 30030700081 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 42 | 30019901761 | Nắp trên công tắcUpper Cover Of Switch | ||
| 43 | 30019901762 | Nắp dưới công tắcLower Cover Of Switch | ||
| 44 | 30009800576 | Công tắcSwitch | ||
| 45 | 30109800132 | Cụm tay nắm (xanh dương)Grip Assembly (blue) | ||
| 45 | 30209800055 | Cụm tay nắm (xanh lá)Grip Assembly (green) | ||
| 46 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 47 | 30030100429 | Bộ điều tốcSpeed Controller | ||
| 48 | 30024500405 | Lò xoSpring | ||
| 49 | 30019901760 | Cò bấmTrigger | ||
| 50 | 30024500404 | Lò xo miniMiniature Spring | ||
| 51 | 30116300007 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 52 | 30010100012 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 53 | 30030300472 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | ||
| 53 | 30030300558 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | ||
| 53 | 30030300459 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | ||
| 54 | 30021500075 | ChốtPin | ||
| 861 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| 862 | 30071700005 | Mút đánh bóngPolishing Sponge | ||
| T1 | 30009801274 | Bộ bánh răngGear Set | Gồm số: 8, 14 | |
| T2 | 30009801275 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 17, 26 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

