Sơ đồ & phụ tùng KSP180
Máy đánh bóng · 75 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30029900190 | Đĩa màiAbrasive Disc | ||
| 1 | 30029900203 | Đĩa mài 180 (M16)Abrasive Disc 180 (M16) | ||
| 2 | 30023400015 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 3 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 4 | 30021600136 | Phớt gioăng (giấy cứng)Gasket Seal (Hard Paper) | ||
| 5 | 30050900011 | Vòng nỉ 27.4×20×7Felt Ring 27.4×20×7 | ||
| 6 | 30021400231 | Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01 | ||
| 7 | 30024000013 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 8 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 9 | 30020600020 | Bánh răng phẳngFlat Gear | ||
| 10 | 30021700014 | Then bằng 3×3×12Flat Key 3×3×12 | ||
| 11 | 30020100005 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 11 | 30020100230 | Trục mài 01 (M16)Drive Spindle 01 (M16) | ||
| 12 | 30021400080 | Vòng bi 6200ZZBall Bearing 6200ZZ | ||
| 13 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| 14 | 30023300025 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 15 | 30021200002 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×20Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×20 | ||
| 16 | 30021400062 | Vòng bi 6002VVBall Bearing 6002VV | ||
| 17 | 30024000171 | Tấm chặn vòng bi (mỏng)Bearing Retainer (Thin) | ||
| 18 | 30050900010 | Vòng nỉ 24×18×4Felt Ring 24×18×4 | ||
| 19 | 30024000172 | Tấm chặn vòng bi (dày)Bearing Retainer (Thick) | ||
| 20 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 21 | 30400401424 | RotorArmature | 110V | |
| 21 | 30500400365 | RotorArmature | 220V | |
| 21 | 30400401656 | RotorArmature | 220V | |
| 21 | 30200401682 | RotorArmature | 220V | |
| 21 | 30100400267 | RotorArmature | 220V | |
| 21 | 39900400257 | RotorArmature | 220V | |
| 21 | 30200401742 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 21 | 30400401689 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 21 | 30200401703 | RotorArmature | 240V | |
| 21 | 30200401759 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 21 | 30400401673 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 22 | 30021200026 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63 | ||
| 23 | 30500600024 | Stator | 220V | |
| 23 | 30400600095 | Stator | 220V | |
| 23 | 30200600087 | Stator | 220V | |
| 23 | 30100600146 | Stator | 220V | |
| 23 | 30200600163 | Stator | 240V | |
| 23 | 30400600407 | Stator | 110V | |
| 24 | 30016300019 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 25 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 25A | 30021600189 | Long đen sóng 16×21×0.4Wave Spring Washer 16×21×0.4 | ||
| 26 | 30215400038 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 26 | 30415400075 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 26 | 30215410185 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 26 | 30515400135 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 26 | 30115410198 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 26 | 30115400092 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 28 | 30030700002 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 29 | 30030600018 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 30 | 30030800002 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 33 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 34 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 35 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 36 | 30030300006 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 36 | 30030300055 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 36 | 30030300453 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 36 | 30030300486 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 36 | 30030300509 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110V | |
| 36 | 30030300555 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 37 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 38 | 30030100059 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 39 | 30030900007 | Công tắc tốc độSpeed Switch | 220V 50Hz | |
| 39 | 30030900050 | Bộ điều tốc (220V60Hz)Speed Controller (220V60Hz) | 220V 60Hz | |
| 39 | 30030100315 | Bộ điều tốc (110V)Speed Controller (110V) | 110V | |
| 40 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 41 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 42 | 30021200002 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×20Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×20 | ||
| 43 | 30030400179 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 44 | 30030500072 | Dây dẫn 120Lead Wire 120 | ||
| 861 | 30050900012 | Phớt len đánh bóng (tự dính)Wool Polishing Wheel (Self-Adhesive) | ||
| 862 | 30025100013 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30005090145 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 31, 41 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

