Sơ đồ & phụ tùng KST533
Máy chà nhám băng · 81 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30120400006 | TrụcShaft | ||
| 2 | 30021400040 | Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ | ||
| 3 | 30025300029 | Vòng đệm cách 8×15.8×10Spacer Ring8×15.8×10 | ||
| 4 | 30119900280 | PuliPulley | ||
| 5 | 30105000056 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 7 | 30024000250 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 8 | 30021200039 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×60Pan Head Tapping Screw ST4.2×60 | ||
| 9 | 30400600193 | Stator | 220V | |
| 9 | 30200600224 | Stator | 220V | |
| 9 | 30100600150 | Stator | 220V | |
| 9 | 30200600235 | Stator | 240V | |
| 10 | 30115400119 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 10 | 30223600024 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 10 | 30515400138 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 10 | 30415400211 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (Dongcheng) | ||
| 10 | 30215410195 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 10 | 30115410220 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 11 | 30030700009 | Giá chổi thanBrush Holder | ||
| 12 | 30030600001 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 13 | 30030800006 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 15 | 30020000030 | Khối puliPulley Block | ||
| 16 | 30021500061 | Chốt đàn hồi 4×18Spring Pin 4×18 | ||
| 17 | 30021600269 | Long đen sóngWave Spring Washer | ||
| 18 | 30021300048 | Đai ốcNut | ||
| 20 | 30120000031 | Ống đỡSupport Tube | ||
| 21 | 30024500080 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 22 | 30021600300 | Long đen 2 (12.1×18×0.5)Washer2 (12.1×18×0.5) | ||
| 23 | 30021300049 | Đai ốcNut | ||
| 24 | 30120000032 | Ống nốiConnecting pipe | ||
| 25 | 30023300058 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 26 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 27 | 30115700029 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 27 | 30215700024 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 27 | 30515700016 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 28 | 30120000033 | Tấm giữHolder Plate | ||
| 29 | 30021100097 | Vít tự ren bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×10Cross Recessed Pan Head Tapping ScrewWith Spring Washer M5×10 | ||
| 30 | 30030100114 | Công tắcSwitch | 110V/220V | |
| 31 | 30030400041 | Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 32 | 30030900007 | Công tắc tốc độSpeed Switch | 220V 50Hz | |
| 32 | 30030900050 | Bộ điều tốc (220V60Hz)Speed Controller (220V60Hz) | 220V 60Hz | |
| 32 | 30030100315 | Bộ điều tốc (110V)Speed Controller (110V) | 110V | |
| 33 | 30116300007 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 34 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 35 | 30030300545 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 35 | 30030300452 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 35 | 30030300499 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 35 | 30030300500 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 35 | 30030300591 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 35 | 30030300579 | NFDX2×0.75×2.85 H05RN-F | 110-220V | |
| 35 | 30030300580 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 35 | 30030300581 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 110-220V | |
| 36 | 30021400030 | Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV | ||
| 37 | 30016300011 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 38 | 30100400273 | RotorArmature | 220V | |
| 38 | 30200401372 | RotorArmature | 220V | |
| 38 | 30400401280 | RotorArmature | 220V | |
| 38 | 30200401362 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 38 | 30200401385 | RotorArmature | 240V | |
| 39 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 40 | 30010200004 | Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8) | ||
| 41 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 42 | 30120000034 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 43 | 30021400008 | Vòng bi 607Z (RB)Ball Bearing 607Z (RB) | ||
| 44 | 30020500139 | Bánh răngGear | ||
| 45 | 30021500062 | Chốt đàn hồi 3.5×14Spring Pin 3.5×14 | ||
| 46 | 30021400124 | Vòng bi 6904DD (LFB)Ball Bearing 6904DD (LFB) | ||
| 47 | 30120000035 | Chặn bánh răngGear Retainer | ||
| 48 | 30021100233 | Vít bake đầu bằng M4×12Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×12 | ||
| 49 | 30023000088 | PuliPulley | ||
| 50 | 30119900282 | Tấm cheCover Plate | ||
| 51 | 30021600266 | Long đen 5Washer 5 | ||
| 52 | 30021100033 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×20 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×20 (Left Thread) | ||
| 53 | 30021600093 | Long đen (14×22×0.6)Washer (14×22×0.6) | ||
| 54 | 30030500072 | Dây dẫn 120Lead Wire 120 | ||
| 55 | 30021600717 | Phanh lỗ 16 (EP.)Retaining rings for bores 16 (Ep.) | ||
| 861 | 30015800007 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 862 | 30071300001 | Băng nhám (độ hạt A P40)Abrasive Belt (Particle Size: A P40) | ||
| 863 | 30071300002 | Băng nhám (độ hạt A P60)Abrasive Belt (Particle Size: A P 60) | ||
| 864 | 30071300003 | Băng nhám (độ hạt A P80)Abrasive Belt (Particle Size: A P 80) | ||
| 865 | 30071300004 | Băng nhám (độ hạt A P100)Abrasive Belt (Particle Size: A P 100) | ||
| 866 | 30071300005 | Băng nhám (độ hạt A P120)Abrasive Belt (Particle Size: A P 120) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

