Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KST610

Máy chà nhám băng · 102 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KST610 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
2 30215700033 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
2 30115700028 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
2 30315700036 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
2 39915700002 Ốp tay cầm (không in chữ) (màu Pantone 11C)Handle Cover (无字)(Pantone 11C)
3 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
4 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
5 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
6 30030300468 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
6 30030300222 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
6 30030300447 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
6 30030300089 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
7 30010100031 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
8 30030100106 Công tắcSwitch 110-220V
9 30115400124 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
9 30223600129 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
9 30315400089 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
9 39915400006 Vỏ động cơ (không in chữ) (màu Pantone 11C)Motor Housing (无字)(Pantone 11C)
10 30023000084 Puli (nhỏ)V-Pulley (Small)
11 30119900018 Nắp che dây đaiBelt Cover
11 39919900002 Nắp che dây đai (TRUPER)Belt Cover (TRUPER)
11 30219900019 Nắp che dây đai (DCA)Belt Cover (DCA)
11 30519900027 Nắp che dây đai (DCK)Belt Cover (DCK)
12 30021100088 Vít đầu tròn M4×14Pan Head Screw M4×14
13 30030800008 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
14 30030600013 Chổi thanCarbon Brush
15 30030700011 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
16 30021200018 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
17 30215700032 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
17 30115700027 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
17 30515700017 Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red)
17 39915700001 Ốp tay cầm (không in chữ) (màu Pantone 11C)Handle Cover (无字)(Pantone 11C)
18 30019900275 Vỏ thu bụiDust-collecting Casing
19 30010300071 Gioăng chữ O (28×2)O Ring (28×2)
20 30023000086 Nắp bênSide Cover
20 30029902414 Nắp bên (màu Pantone 415U)Side Cover (Pantone 415U)
21 30021200082 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×45Pan Head Tapping Screw ST4.2×45
23 30021200084 Vít tự ren đầu tròn M4×40Pan Head Tapping Screw M4×40
24 30024000253 Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring
25 30021100124 Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10
26 30023500003 Cánh quạtFan
27 30023400048 Giá đỡ động cơMotor Bracket
27 30023400124 Giá đỡ động cơMotor Bracket
28 30021400042 Vòng bi 6000VVBall Bearing 6000VV
29 30100400369 RotorArmature 220V
29 30500400352 RotorArmature 220V
29 30400401189 RotorArmature 220V
29 30200401356 RotorArmature 220V
29 30200401363 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
29 30400401401 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
29 30400401263 RotorArmature 240V
29 30200401307 RotorArmature 240V
29 30200401231 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
29 30400401460 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
29 30400400962 RotorArmature 127V
30 30016000047 Tấm chắn gióAir Baffle
31 30016300032 Long đen cách điệnInsulation Washer
32 30021600196 Long đen sóng 25Wave Spring Washer 25
33 30100600149 Stator 220V
33 30500600063 Stator 220V
33 30400600143 Stator 220V
33 30200600225 Stator 220V
33 40900600027 Stator 220V
33 30400600187 Stator 240V
33 30200600164 Stator 240V
33 30400600477 Stator 127V
34 30010000104 Dây đai 354-3M9Belt 354-3M9
35 30021100234 Đai ốc lục giác M10Hex Nut M10
36 30023000080 Puli (lớn)V-Pulley (Big)
37 30024000257 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
38 30020500128 Bánh răngGear
39 30020100081 Trục màiDrive Spindle
40 30029900170 Ống lót trục màiSpindle Sleeve
41 30029900169 ĐếBase
42 30024000267 Tấm chắn giấy nhámSandpaper Baffle
43 30021400053 Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV
44 30029900183 Bánh xe chủ độngDriving Wheel
45 30021100217 Đai ốc lục giác M12 (ren trái)Hex Nut M12 (Left Thread)
46 30024300029 Chắn bảo vệ an toànSafety Guard
47 30021100088 Vít đầu tròn M4×14Pan Head Screw M4×14
48 30024500078 Lò xo nénCompression Spring
49 30020000029 Lò xo căngTension Spring
50 30024000268 Cụm bàn trượt màiGrinding Carriage Assembly
51 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
52 30019900279 Vít chặnStop Screw
53 30020700029 Trục màiSpindle
54 30024000277 Chắn đá bị độngDriven Wheel Cover
55 30021600126 Phớt chống bụi (12.1×21.5×1.5)Dustproof Seal (12.1×21.5×1.5)
56 30029900179 Bánh xe bị độngDriven Wheel
57 30021100100 Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers)
58 30024000260 Long đenWasher
59 30024000269 Tấm thépSteel Plate
60 30010000095 Đệm cao suRubber Pad
61 30021400133 Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH)
62 30020500127 Trục bánh răngGear Shaft
63 30021400081 Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV
65 30024500079 Lò xo điều chỉnhAdjusting Spring
66 30024000259 Long đenWasher
67 30019900140 Vít 2Screw 2
68 30021100091 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14
T1 30009800009 Túi chứa bụiDust Bag
T2 30071300006 Băng nhám (R/R) H 100×610mm A P80Abrasive Belt R/R H 100×610mm A P80

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính