Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KST9×533

Máy chà nhám băng · 72 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KST9×533 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30030300499 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
1 30030300500 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
1 30030300545 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
1 30030300452 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
1 30030300591 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
2 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
3 30116300007 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
4 30021200036 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15
5 30030400006 Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
6 30030900007 Công tắc tốc độSpeed Switch 220V 50Hz
6 30030900050 Bộ điều tốc (220V60Hz)Speed Controller (220V60Hz) 220V 60Hz
7 30115700029 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
7 30215700024 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
7 30515700016 Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red)
8 30030100114 Công tắcSwitch 110-220V
10 30030700009 Giá chổi thanBrush Holder
11 30030600001 Chổi thanCarbon Brush
12 30030800006 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
13 30115400119 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
13 30223600024 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
13 30515400138 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
13 30415400211 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (Dongcheng)
13 30215410195 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
13 30115410220 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
14 30400600371 Stator 220-240V
14 30200600387 Stator 220-240V
14 30100600263 Stator 220-240V
15 30021200039 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×60Pan Head Tapping Screw ST4.2×60
16 30024000250 Tấm chắnBaffle Plate
17 30021400030 Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV
18 30016300011 Long đen cách điệnInsulation Washer
19 30400401582 RotorArmature 220-240V
19 30100400444 RotorArmature 220-240V
19 30200401612 RotorArmature 220-240V
20 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
21 30023400068 Giá đỡ động cơMotor Bracket
22 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
23 30023000097 PuliPulley
24 30021600113 Long đen phẳng 5.5×11×2Flat Washer5.5×11×2
25 30021100035 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×16 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×16 (Left Thread)
26 30021500078 Chốt khóa trục 1 (4×13.5)Lock Pin 1 (4×13.5)
27 30023200014 Chắn bảo vệ an toàn điều chỉnh đượcAdjustable Safety Guard
28 30025300037 Vòng phạm viRange Ring
29 30021600144 Long đen 6.2×15×0.5Washer 6.2×15×0.5
30 30021100266 Bu lông lục giác M5×26Hex Bolt M5×26
31 30019900006 Cần khóaLock Lever
32 30021600041 Long đen vênh 8Split Washer8
33 30010000150 Phớt cao suRubber Seal
34 30024000337 Tấm chắn băng nhámAbrasive Belt Baffle
35 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
36 30119900205 Vít tai hồngWing Screw
37 30025100041 Cờ lê căngTension Wrench
38 30021100264 Vít có vai #2 M4×14#2 Shoulder Screw M4×14
39 30024500113 Lò xo láLeaf Spring
40 30024500111 Lò xo #2 (10.2×1.2×27)#2 Spring (10.2×1.2×27)
41 30029900269 Đỡ giá đỡBracket Support
42 30021100265 Vít có vai #1 M4×23#1 Shoulder Screw M4×23
43 30024500112 Lò xo #1 (8.4×1.2×42)#1 Spring (8.4×1.2×42)
44 30029900268 Cụm con trượtSlider Assembly
45 30021100085 Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12
46 30024000338 Nắp tay đòn nối dàiExtension Arm Cover
47 30021100078 Vít bake đầu tròn M4×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×20 (With Spring And Flat Washers)
48 30021600337 Long đen 4 (4.2×9×0.5)Washer4 (4.2×9×0.5)
49 30021100660 Vít bake đầu tròn M3×12Cross Recessed Pan Head Screw M3×12 Kết cấu mới (dùng cùng số 51 và 55)
50 30024100037 Cụm đếBase Assembly
51 30029900270 Tay đòn nối dàiExtension Arm Kết cấu mới (dùng cùng số 49 và 55)
52 30021500096 Chốt trụCylindrical Pin
53 30029900267 Nắp vòng biBearing Cover
54 30021400246 Vòng bi 694ZZBall Bearing 694ZZ
55 30021300136 Đai ốc lục giác loại 1 M3 (EP.)1 Type Hexagon Nut M3 (Ep.) Kết cấu mới (dùng cùng số 49 và 51)
861 30019900417 Cụm ống mềm bụiDust Hose Assembly
862 30071300007 S1T-FF-9*533

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính