Sơ đồ & phụ tùng KVC12
Máy hút bụi · 24 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009002422 | Tay nắmGrip | ||
| 2 | 30009002423 | Công tắcSwitch | ||
| 3 | 30009002424 | Nắp thùng hút bụi (东成)Vacuum Lid (东成) | ||
| 4 | 30009002425 | Chốt càiLatch | ||
| 7 | 30009002426 | Nắp động cơ trênUpper Motor Cover | ||
| 10 | 30009002427 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | ||
| 11 | 30009002428 | Đế hútSuction Base | ||
| 12 | 30009002429 | Nắp đế hútSuction Base Cover | ||
| 14 | 30009002430 | Nòng bụiDust Barrel | ||
| 18 | 30009002431 | Tấm đếBase Plate | ||
| 19 | 30009002432 | Bánh xeCaster | ||
| 20 | 30009002433 | Gioăng làm kín trênUpper Sealing Ring | ||
| 21 | 30009002434 | Cụm động cơMotor Assembly | ||
| 22 | 30009002435 | Gioăng làm kín dướiLower Sealing Ring | ||
| 24 | 30009002436 | Khung động cơMotor Chassis | ||
| 26 | 30009002437 | LọcFilter | ||
| 27 | 30009002438 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| 28 | 30009002439 | Núm vặn khóaLock Knob | ||
| 29 | 30009002440 | Cụm ống mềmHose Assembly | ||
| 30 | 30009002441 | Cụm chổi than sànFloor Brush Assembly | ||
| 31 | 30009002442 | Móc treoHook | ||
| 32 | 30009002443 | Ống kim loạiMetal Pipe | ||
| 33 | 30009002444 | Cụm chổi than thổi bụiDusting Brush Assembly | ||
| 35 | 30009002445 | Cụm ống bôMuffler Assembly |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

