Sơ đồ & phụ tùng KVC30
Máy hút bụi · 55 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30030300221 | Dây nguồn 2×0.75mm 2×7 H05VV-FPower Cord 2×0.75mm2×7 H05VV-F | ||
| 1 | 30030300263 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | ||
| 2 | 30010100009 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 3 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 4 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 5 | 30030400014 | Vòng nam châm (23.5×12×4)Magnetic Ring (23.5×12×4) | ||
| 6 | 30030100156 | Công tắc bật/tắtOn/Off Switch | ||
| 7 | 30119900004 | Nắp thùng hút bụi (东成)Vacuum Lid (东成) | ||
| 7 | 30219900020 | Nắp thùng hút bụi (DCA)Vacuum Lid (DCA) | ||
| 7 | 30409000003 | Nắp thùng hút bụi (DongCheng)Vacuum Lid (DongCheng) | ||
| 7 | 30509000002 | Nắp trên (DCK)Top Cover (DCK) | ||
| 8 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 9 | 30030400093 | Cầu đấu 2PTerminal Block 2P | ||
| 10 | 30030400090 | Tụ điện 0.22μF (nhỏ, dây đơn cứng)Capacitor 0.22uf (Small,Single-Stranded Rigid Line) | ||
| 11 | 30119900013 | Nắp giữa (xanh dương)Middle Cover (Blue) | ||
| 11 | 30219900021 | Nắp giữa (xanh lá)Middle Cover (Green) | ||
| 11 | 30509000005 | Nắp hộp số (đỏ)Gear Housing Cover (Red) | ||
| 13 | 30010600031 | Gioăng làm kín nhỏSmall Sealing Ring | ||
| 14 | 30019900363 | Nắp dướiBottom Cover Cap | ||
| 15 | 30010000139 | Vòng tấm chắn trướcFront Baffle Ring | ||
| 16 | 30000100011 | Cụm động cơMotor Assembly | ||
| 17 | 30010000138 | Vòng tấm chắn sauRear Baffle Ring | ||
| 18 | 30010000140 | Mút giảm tiếng ồnNoise-reduction Sponge | ||
| 19 | 30019900035 | Nắp dưới (xanh dương)Bottom Cover (Blue) | ||
| 19 | 30219900022 | Nắp dưới (xanh lá)Bottom Cover (Green) | ||
| 19 | 30509000007 | Nắp dưới (đỏ)Bottom cover (Red) | ||
| 20 | 30010600030 | Gioăng làm kín lớnBig Sealing Ring | ||
| 21 | 30098000032 | Cụm phaoFloat Assembly | ||
| 22 | 30021200101 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×16 (kèm long đen)Pan Head Tapping Screw ST4.2×16 (with washer) | ||
| 23 | 30019900182 | GiỏBasket | ||
| 24 | 30019900364 | Chặn lọcFilter Retainer | ||
| 25 | 30019900366 | LọcFilter | ||
| 26 | 30021500069 | ChốtPin | ||
| 27 | 30019900022 | Chốt càiLatch | ||
| 28 | 30029900239 | Đinh tán mù đầu mởOpen-end Blind Rivet | ||
| 29 | 30019900024 | Đế chốt càiLatch Base | ||
| 30 | 30024000321 | Bình chứa thép không gỉStainless Steel Container | ||
| 31 | 30010600029 | Gioăng làm kín cho cổngSealing Ring For Port | ||
| 32 | 30019900361 | Đế ốngPipe Base | ||
| 33 | 30019900362 | Nút nhả cho đế ốngRelease Button For Pipe Base | ||
| 34 | 30024500099 | Lò xo cho nút nhảSpring For Release Buttton | ||
| 35 | 30021500068 | Chốt càiLatch Pin | ||
| 36 | 30019900023 | Trục chốt càiLatch Shaft | ||
| 37 | 30019900426 | Đai ốcNut | ||
| 38 | 30019900427 | Bánh xe Φ68Caster Φ68 | ||
| 39 | 30019900416 | ĐếBase | ||
| 40 | 30029900285 | XíchChain | ||
| 41 | 30019900404 | Chổi than nướcWater Brush | ||
| 42 | 30019900403 | Chổi than bụiDust Brush | ||
| 43 | 30024000331 | Ống thép congCurved Steel Pipe | ||
| 44 | 30019900407 | Ống mềm nối dài 2.5mExtended Hose 2.5m | ||
| 45 | 30019900394 | Khớp nối dàiLong Joint | ||
| 46 | 30019900393 | ỐngPipe | ||
| 47 | 30019900406 | Chổi than trònRound Brush | ||
| 48 | 30019900405 | Đầu phun phẳngFlat Nozzle |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

