Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZC03-26SH

Máy khoan bê tông · 133 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZC03-26SH – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000554 Nắp cao suRubber Cap
2 30021600081 Vòng chặn đặc biệtSpecial Retainer Ring
3 30029900024 Giá giữ ống đầu kẹpChuck Sleeve Holder
4 30009801081 Cụm ống đầu kẹpChuck Sleeve Assembly
5 30024500381 Lò xoSpring
6 30029902257 Chặn lò xoSpring Stop
8 30029902511 Ống lót xi lanhCylinder Sleeve
9 30010000517 Phớt dầu có khung 25×38×7Frame Oil Seal 25×38×7
10 30010600004 Phớt dầuOil Seal
11 30021600078 Long đen (45×54.8×1)Washer (45×54.8×1)
12 30010300021 Gioăng chữ O (19.8×2.1)O Ring (19.8×2.1)
13 30029902514 Thân đầu kẹpChuck Body
14 30021000003 Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14)
15 30010300022 Gioăng chữ O (11×1.9)O Ring (11×1.9)
16 30029900096 Chốt đậpStriker Pin
17 30021600031 Phanh trục 30Retaining Ring For Shaft 30
18 30021400128 Vòng bi 6907-2RS (LFB)Ball Bearing 6907-2RS (LFB)
19 30010400008 Vòng cao su (47×55×7)Rubber Ring (47×55×7)
20 30019900070 Ống lót trục chínhSpindle Sleeve
21 30021100104 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×25Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×25
22 30024500055 Lò xo lớn (37.5×3.5×77)Big Spring (37.5×3.5×77)
23 30029900021 Xi lanhCylinder
24 30021000005 Bi thép 5/16' (7.94)Steel Ball 5/16' (7.94)
25 30021700009 Then bằng B 3×3×16Flat Key B 3×3×16
26 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
27 30021600032 Phanh trục 35Retaining Ring For Shaft 35
28 30010000555 Gioăng làm kínSealing Ring
29 30023000016 Búa đậpStriker
30 30010300023 Gioăng chữ O (19.4×3)O Ring (19.4×3)
31 30010300017 Gioăng chữ O (19×3.1)O Ring (19×3.1)
32 30021500017 Chốt piston (6×24.5)Piston Pin (6×24.5)
33 30029902373 Piston
34 30029902536 Tay biênConnecting Rod
35 30021600006 Phanh lỗ 47Circlip For Hole 47
36 30021400166 Bạc trượt (30×47×10)Sliding Bearing (30×47×10)
37 30023300167 Hộp sốGearbox
38 30020300010 Trục lệch tâmEccentric Shaft
39 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
40 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
41 30010300019 Gioăng chữ O (38×2)O Ring (38×2)
42 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
43 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
44 30010000557 Ống bọc cao suRubber Sleeve
45 30024500416 Lò xo giảm chấnDamping Spring
46 30025200089 Giá giữ giảm chấnDamping Holder
47 30029902513 Bu lông giảm chấnDamping Bolt
48 30019901819 Nút công tắcSwitch Button
49 30024500415 Lò xo núm vặnKnob Spring
50 30019901818 Núm vặnKnob
51 30021100344 Vít bake đầu tròn M4×16Cross Recessed Pan Head Screw M4×16
52 30021600703 Phanh lỗ 15ACirclip For Hole 15A
53 30029902512 Cần gạt núm vặnKnob Lever
54 30019901817 Phớt môi 28×19.3×4.5Lip Seal 28×19.3×4.5
55 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
56 30021600007 Phanh lỗ 35Circlip For Hole 35
57 30025300003 Vòng đệm cách 12.1×20×8Spacer Ring 12.1×20×8
58 30021700011 Then bằng 4×12Flat Key 4×12
59 30020500058 Bánh răng nhỏPinion
60 30021600013 Phanh trục 12Circlip For Shaft 12
61 30021400040 Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ
62 30021400455 Vòng bi kim HK0810 (INA)Needle Bearing HK0810 (INA)
63 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
64 30010600069 Phớt dầu (F22×28×4)Oil Seal (F22×28×4)
65 30025300002 Vòng đệm cách 15×20×4.3Spacer Ring 15×20×4.3
66 30021400061 Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ
67 30029902666 Long đen ly hợpClutch Washer
68 30021000105 Bi thép Φ7/32' (Φ5.55)Steel Ball φ7/32'(Φ5.55)
69 30029902665 Bánh răng lớn (kèm ly hợp)Big Gear (With Clutch)
70 30029902375 Vòng chặnRetainer Ring
71 30024500436 Lò xo ly hợpClutch Spring
72 30029902796 Đai ốc M10Nut M10
73 30021400031 Vòng bi 627ZZBall Bearing 627ZZ
74 30010000556 Phớt hình số 88-Shaped Seal
75 30021500038 Chốt trụ 4×24Cylindrical Pin 4×24
76 30023400132 Giá đỡ động cơ (xanh dương)Motor Bracket (Blue)
77 30010600067 Phớt môi 15×25×4.5Lip Seal 15×25×4.5
78 30021400468 Vòng bi 6001×13-2RSBall Bearing 6001×13-2RS
79 30200401125 RotorArmature 220V
79 30100400305 RotorArmature 220V
79 30200401220 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
79 30400401626 RotorArmature 110V
79 30400401351 RotorArmature 240V
79 30200401341 RotorArmature 240V
79 30400401299 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
79 30400401133 RotorArmature 220V
79 30500400347 RotorArmature 220V
79 39900400195 RotorArmature 220V
80 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
81 30016000126 Tấm chắnBaffle Plate
82 30100600164 Stator
82 30400600235 Stator 240V
82 30200600230 Stator 240V
82 30400600109 Stator 220V
82 30200600094 Stator 220V
82 30500600036 Stator 220V
83 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
84 30215410147 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
84 30115410167 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
84 30415400180 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
84 30515400101 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
85 30021100106 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×50Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×50
87 30030700004 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
88 30030600022 Chổi thanCarbon Brush
89 30030800003 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
90 30021200034 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×25Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×25
91 30015600098 Tay cầmHandle
92 30019901741 Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red)
92 30019900360 Cò công tắc (đen)Switch Trigger (Black)
93 30030100160 Công tắc (mới)Switch (New)
94 30030400041 Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
95 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
95 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
95 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
96 30010100006 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
97 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
98 30021200048 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×17Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
104 30030500196 Dây dẫn 60Lead Wire 60
105 30030400197 Cụm cuộn cảmInductor Assembly
106 30030400198 Cụm cuộn cảmInductor Assembly
107 30021400144 Vòng bi kim HK081410Needle Bearing HK081410
811 30050100008 Mỡ bôi trơn búaHammer Grease
812 30010000007 Nắp chắn bụiDust Cap
813 30010300025 Gioăng chữ O (19×3.1) (2 cái)O Ring (19×3.1) (2 Pcs)
814 30024000001 Cữ chặn độ sâuDepth Gauge
815 30015800035 Tay cầm phụAuxiliary Handle
816 30029902517 Giá giữ tay cầmHandle Holder
817 30024000003 Giá giữ cữ chặn độ sâuDepth Gauge Holder
818 30029902516 Đai kẹpClamping Band
819 30021100176 Bu lông M8×30Bolt M8×30
T1 30009801078 Cụm bánh răngGear Assembly Gồm số: 26, 63
T2 30009801077 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 815, 816, 817, 818, 819
T3 30029902509 Cụm tay biênConnecting Rod Assembly Gồm số: 34, 107
T4 30019901740 Cụm nắp dầuOil Cap Assembly Gồm số: 39, 40, 42, 43

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính