Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZC03-28

Máy khoan bê tông · 101 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZC03-28 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000008 Chụp đầu kẹpChuck Cover
2 30021600081 PhanhCirclip
3 30029900275 Giá giữ ống đầu kẹpChuck Sleeve Holder
4 30019900101 Cụm ống đầu kẹpChuck Sleeve Assembly
5 30021000003 Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14)
6 30029900276 Thân đầu kẹpChuck Body
7 30010300021 Gioăng chữ O (19.8×2.1)O Ring (19.8×2.1)
8 30010300022 Gioăng chữ O (11×1.9)O Ring (11×1.9)
9 30029900258 Chốt đậpStriker Pin
10 30024500014 Lò xo (28.3×2.2×69)Spring (28.3×2.2×69)
11 30029902372 Ống lót xi lanhCylinder Sleeve
12 30021100104 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×25Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×25
13 30010600066 Phớt môi 34.3×51×6Lip Seal 34.3×51×6
14 30021600078 Long đen (45×54.8×1)Washer (45×54.8×1)
15 30021600032 Phanh trục 35Retaining Ring For Shaft 35
16 30021400128 Vòng bi 6907-2RS (LFB)Ball Bearing 6907-2RS (LFB)
17 30010400008 Vòng cao su (47×55×7)Rubber Ring (47×55×7)
18 30019900070 Ống lót trục chínhSpindle Sleeve
19 30021000005 Bi thép 5/16' (7.94)Steel Ball 5/16' (7.94)
20 30029900021 Xi lanhCylinder
21 30021700009 Then bằng B 3×3×16Flat Key B 3×3×16
22 30024500055 Lò xo nén (37.5×3.5×77)Compression Spring (37.5×3.5×77)
23 30023000016 Búa đậpStriker
24 30010300023 Gioăng chữ O (19.4×3)O Ring (19.4×3)
25 30020600065 Bánh răng côn lớnBig Bevel Gear
26 30021600031 Phanh trục 30Retaining Ring For Shaft 30
27 30010300017 Gioăng chữ O (19×3.1)O Ring (19×3.1)
28 30021500017 Chốt piston (6×24.5)Piston Pin (6×24.5)
29 30029902373 Piston AL7075
30 30029901894 Cụm thanh nốiLink Assembly
31 30010300018 Gioăng chữ O (55×2)O Ring (55×2)
32 30021600006 Phanh lỗ 47Circlip for Hole 47
33 30021400126 Vòng bi đỡ cho xi lanhSupport Bearing For Cylinder
34 30023300148 Hộp sốGearbox
35 30010300019 Gioăng chữ O (38×2)O Ring (38×2)
36 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
37 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
38 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
39 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
40 30010300001 Gioăng chữ O (26×2)O Ring (26×2)
41 30009800375 Cụm công tắc cần chọn chế độMode Selector Switch Assembly
42 30021100100 Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers)
43 30020600133 Trục bánh răng cônBevel Gear Shaft
44 30021400467 Vòng bi 6002LLU (TPI)Ball Bearing6002LLU (TPI)
45 30029902374 Long đen ly hợpClutch Washers
46 30021000105 Bi thép Φ7/32' (Φ5.55)Steel Ballφ7/32'(Φ5.55)
47 30020500433 Bánh răngGear
48 30021300132 Đai ốc đặc biệt M10×0.75Special Nut M10×0.75
49 30024500398 Lò xo ly hợpClutch Spring
50 30029902375 Vòng chặnRetainer Ring
51 30021400032 Vòng biBall Bearing
52 30020300010 Trục khuỷuCrank Shaft
53 30021700011 Then bằngFlat Key
54 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
55 30021600007 Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35
56 30025300003 Vòng đệm cách 12.1×20×8Spacer Ring 12.1×20×8
57 30020500432 Bánh răng nhỏPinion
58 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
59 30021400144 Vòng bi kim HK081410 (SBF)Needle Bearing HK081410 (SBF)
60 30059800083 Gioăng làm kínSealing Gasket
61 30023400119 Giá đỡ động cơMotor Bracket
62 30010600067 Phớt môi 15×25×4.5Lip Seal 15×25×4.5
63 30021400468 Vòng bi 6001×13-2RSBall Bearing 6001×13-2RS
64 30100410268 RotorArmature 220V
65 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
66 30016000005 Tấm chắnBaffle Plate
67 30021200052 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70
68 30100600398 Stator 220V
69 30115400254 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
69 30215400186 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
69 30515400184 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
69 30415400198 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
71 30021100106 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×50Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×50
72 30030700005 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
73 30030600024 Chổi thanCarbon Brush
74 30030800003 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
75 30015500028 Nắp sauRear Cover
76 30021200005 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×15Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×15
77 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
78 30015600083 Cụm tay cầmHandle Assembly
79 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
80 30019901741 Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red) Đỏ
80 30019900360 Cò công tắc (đen)Switch Trigger (Black) Đen
81 30030100160 Công tắcSwitch 220V
82 30021100119 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer)
83 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
84 30010100006 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
85 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
86 30021200034 Vít tự ren đầu tròn ST5×25 (kèm long đen phẳng)Pan Head Tapping Screw ST5×25 (with Flat Washer)
87 30005090048 Tay cầm phụAuxiliary Handle
861 30050100056 DầuOil
861 30050100008 Mỡ bôi trơn búaHammer Grease
862 30010000007 Nắp chắn bụiDust Cap
863 30024000001 Cữ chặn độ sâuDepth Gauge
T1 30019901740 Cụm nắp dầuOil Cap Assembly Gồm số: 36, 37, 38, 39
T2 30009800978 Cụm ly hợpClutch Assembly Gồm số: 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50
T3 30009801000 Cụm ly hợp và bánh xe bánh răng cônClutch Assembly And Bevel Gear Wheel Gồm số: 25, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50
T4 30140900092 Hộp nhựa đựng máy (mới, 东成)Plastic Case (东成)-New
T4 30240900128 Hộp nhựa đựng máy (mới, DCA)Plastic Case (DCA)-New
T4 30440900071 Hộp nhựa đựng máy (DongCheng)Plastic Case (DongCheng)
T4 30540900001 Hộp nhựa đựng máy (đỏ)Plastic Case (Red)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính