Sơ đồ & phụ tùng KZC03-38
Máy khoan bê tông · 125 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010000260 | Nắp chống bụiDustproof Cover | ||
| 2 | 30021600535 | Phanh trục 28Retaining Ring For Shaft 28 | ||
| 3 | 30029900969 | Giá giữ ống đầu kẹpChuck Sleeve Holder | ||
| 4 | 30010000261 | Vòng cao suRubber Ring | ||
| 5 | 30009800278 | Cụm ống đầu kẹpChuck Sleeve Assembly | ||
| 6 | 30024500235 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 7 | 30024000396 | Chặn lò xoSpring Retainer | ||
| 8 | 30021500161 | ChốtPin | ||
| 9 | 30029900970 | Nắp xi lanhCylinder Cover | ||
| 10 | 30010000264 | Gioăng làm kín cho chốt đậpSealing Ring For Striker Pin | ||
| 11 | 30029900971 | Chốt đậpStriker Pin | ||
| 12 | 30010000265 | Long đen giảm chấn cho chốt đậpDamping Washer For Striker Pin | ||
| 13 | 30021600532 | Long đen cáchSpacing Washer | ||
| 14 | 30021600533 | Phanh lỗRetaining Ring for Hole | ||
| 15 | 30021600534 | Phanh lỗ Φ52Retaining Ring For Bore Dia.52 _ | ||
| 16 | 30024000397 | Vòng chặnStopper Ring | ||
| 17 | 30050900069 | Vòng nỉFelt Ring | ||
| 18 | 30010600040 | Phớt môi (34×46×8)Lip Seal (34×46×8) | ||
| 19 | 30022000080 | Ống lót phớtSeal Sleeve | ||
| 20 | 30010300158 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 21 | 30010000262 | Long đen giảm chấnDamping Washer | ||
| 22 | 30021600528 | Bộ giảm chấnDamper | ||
| 23 | 30021600527 | Phanh lỗRetaining Ring for Hole | ||
| 24 | 30021600529 | Long đen xi lanhCylinder Washer | ||
| 25 | 30019900899 | Ống lót lò xo nénCompression Spring Sleeve | ||
| 26 | 30024500236 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 27 | 30010300159 | Gioăng chữ O cho búa đập (22.3×3.6)O Ring For Striker (22.3×3.6) | ||
| 28 | 30023000146 | Búa đậpStriker | ||
| 29 | 30010300161 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 30 | 30019900902 | KẹpClamp | ||
| 31 | 30019900901 | Piston | ||
| 32 | 30021500163 | ChốtPin | ||
| 33 | 30023000147 | ThanhRod | ||
| 34 | 30022000081 | Nắp ống then hoaSplined Sleeve Cover | ||
| 35 | 30022000078 | Ống then hoaSplined Sleeve | ||
| 36 | 30022000079 | Nắp ống then hoaSplined Sleeve Cover | ||
| 37 | 30021600530 | Miếng căn miếng đệmSpacer Shim | ||
| 38 | 30020600064 | Bánh răng côn lớnBig Bevel Gear | ||
| 39 | 30020300020 | Trục khuỷuCrank Shaft | ||
| 40 | 30021400340 | Vòng bi kimNeedle Bearing | ||
| 41 | 30021600531 | Long đenWasher | ||
| 42 | 30021500162 | Chặn chốtPin Retainer | ||
| 43 | 30009800368 | Cụm đĩa ly hợpClutch Plate Assembly | ||
| 44 | 30020000060 | Ống lót vỏ hộp sốGear Housing Sleeve | ||
| 45 | 30023300096 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 46 | 30119900044 | Vỏ hộp số (xanh dương)Gearbox Housing (Blue) | ||
| 46 | 30219900042 | Vỏ hộp số (xanh lá)Gearbox Housing (Green) | ||
| 46 | 30515400022 | Vỏ hộp số (đỏ)Gearbox Housing (Red) | ||
| 47 | 30010600039 | Phớt môi (12×30×7)Lip Seal (12×30×7) | ||
| 48 | 30010300160 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 49 | 30021600694 | Phanh đàn hồi cho lỗ 32 (không tiêu chuẩn)Resilient Retaining Ring For Hole 32 (Non-Standerd) | ||
| 50 | 30021400087 | Vòng bi 6201DDWBall Bearing 6201DDW | ||
| 51 | 30200401136 | RotorArmature | 220V | |
| 51 | 30100400329 | RotorArmature | 220V | |
| 51 | 30100400031 | RotorArmature | 240V | |
| 51 | 30400401524 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 51 | 30400401120 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 51 | 30200401506 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 51 | 30200401270 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 51 | 30100400032 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 51 | 30400401617 | RotorArmature | 110V | |
| 51 | 30200401387 | RotorArmature | 240V | |
| 51 | 30200401550 | RotorArmature | 240V | |
| 51 | 30400401183 | RotorArmature | 240V | |
| 51 | 30400401145 | RotorArmature | 220V | |
| 51 | 30500400337 | RotorArmature | 220V | |
| 51 | 30400400908 | RotorArmature | 220V | |
| 51 | 30400400960 | RotorArmature | 127V | |
| 52 | 30016000080 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 53 | 30021200032 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×59Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×59 | ||
| 54 | 30400600412 | Stator | 110V | |
| 54 | 30400600324 | Stator | 240V | |
| 54 | 30200600333 | Stator | 220V | |
| 54 | 30400600267 | Stator | 220V | |
| 54 | 30500600052 | Stator | 220V | |
| 54 | 30100600288 | Stator | 220V | |
| 54 | 30200600340 | Stator | 240V | |
| 54 | 30400600475 | Stator | 127V | |
| 55 | 30415400083 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 55 | 30215400177 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 55 | 30515400019 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 55 | 30115400233 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 59 | 30021100673 | Vít lục giác chìm M6×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Hex Socket Head Screw M6×30 (with Spring and Flat Washer) | ||
| 60 | 30010500011 | Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve | ||
| 61 | 30021400033 | Vòng bi 628VVBall Bearing 628VV | ||
| 62 | 30021300112 | Đai ốc lục giácHex Nut | ||
| 63 | 30023700065 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 64 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 65 | 30009800203 | Cặp giá chổi thanCarbon Brush Holder/pair | ||
| 65-1 | 30030600091 | Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 pcs Auto-Stop Type) | ||
| 66 | 30015500024 | Nắp sauRear Cover | ||
| 67 | 30010000263 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| 68 | 30021100124 | Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10 | ||
| 69 | 30024000398 | Bích càng chuyển sốShifting Fork Flange | ||
| 70 | 30024500239 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 71 | 30019900903 | Nắp hộp sốGear Housing Cover | ||
| 72 | 30023400086 | Tấm che vỏ hộp sốGear Housing Coverplate | ||
| 73 | 30021100170 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×20Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×20 | ||
| 74 | 30016400043 | Núm vặnKnob | ||
| 75 | 30010300162 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 76 | 30024500238 | Lò xoSpring | ||
| 77 | 30021000009 | Bi thép 6Steel Ball 6 | ||
| 78 | 30019900904 | Đế núm vặnKnob Base | ||
| 79 | 30019900900 | Giá đỡBracket | ||
| 80 | 30015600080 | Tay cầmHandle | ||
| 81 | 30021200015 | Vít tự ren đầu tròn ST5×23Pan Head Tapping Screw ST5×23 | ||
| 82 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 83 | 30030100224 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 84 | 30030500151 | Dây dẫnLead Wire | ||
| 85 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 86 | 30030300236 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 86 | 30030300056 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 86 | 30030300463 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 86 | 30030300153 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 220V | |
| 86 | 30030300067 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 86 | 30030300550 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 86 | 30030300608 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 220V | |
| 86 | 30030300653 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 87 | 30010100012 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 88 | 30015700004 | Ốp tay cầmHandle Cover | ||
| 855 | 30005090186 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | Gồm số: 861-1, 861-2, 861-3, 861-4, 861-5, 861-6 | |
| T1 | 30440900072 | Hộp nhựa đựng máy (DongCheng)Plastic Case (DongCheng) | ||
| T1 | 30240900193 | Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA) | ||
| T1 | 30540900002 | Hộp nhựa đựng máy (DCK)Plastic Case (DCK) | ||
| T1 | 30140900113 | Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

