Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZC03-38S

Máy khoan bê tông · 123 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZC03-38S – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000522 Nắp chắn bụi 1Dust Cover 1
2 30021600030 Phanh trục 32Retaining Ring For Shaft 32
3 30029902283 Giá giữ ống đầu kẹpChuck Sleeve Holder
4 30009800947 Cụm ống đầu kẹpChuck Sleeve Assembly
5 30024500235 Lò xo nénCompression Spring
6 30021000103 Bi thép Φ10Steel Ball Φ10
7 30029902284 Thân đầu kẹpChuck Body
8 30019901693 Chặn lò xoSpring Retainer
8-1 30029902621 Miếng chèn chặn lò xoSpring Retainer Inserts
9 30029902501 Chốt nốiConnecting Pin
10 30029902285 Xi lanhCylinder
11 30010000264 Gioăng làm kín cho chốt đậpSealing Ring For Striker Pin
12 30029900971 Chốt đậpStriker Pin
13 30010000265 Long đen giảm chấn cho chốt đậpDamping Washer For Striker Pin
14 30021600532 Long đen cáchSpacing Washer
15 30021600533 Phanh lỗRetaining Ring for Hole
16 30021600534 Phanh lỗ Φ52Retaining Ring For Bore Dia.52 _
17 30024000397 Vòng chặnStopper Ring
18 30050900069 Vòng nỉFelt Ring
19 30010600040 Phớt môi (34×46×8)Lip Seal (34×46×8)
20 30022000080 Ống lót phớtSeal Sleeve
21 30010300158 Gioăng chữ OO Ring
22 30010000262 Long đen giảm chấnDamping Washer
23 30021600528 Bộ giảm chấnDamper
24 30021600527 Phanh lỗRetaining Ring for Hole
25 30021600529 Long đen xi lanhCylinder Washer
26 30019900899 Ống lót lò xo nénCompression Spring Sleeve
27 30024500236 Lò xo nénCompression Spring
28 30010300159 Gioăng chữ O cho búa đập (22.3×3.6)O Ring For Striker (22.3×3.6)
29 30029902286 Búa chày độtPunch Hammer
30 30010300161 Gioăng chữ OO Ring
31 30019900902 KẹpClamp
32 30019900901 Piston
33 30021500163 ChốtPin
34 30023000147 ThanhRod
35 30022000081 Nắp ống then hoaSplined Sleeve Cover
36 30022000078 Ống then hoaSplined Sleeve
37 30022000079 Nắp ống then hoaSplined Sleeve Cover
38 30021600530 Miếng căn miếng đệmSpacer Shim
39 30020600064 Bánh răng côn lớnBig Bevel Gear
40 30020300020 Trục khuỷuCrank Shaft
41 30021400340 Vòng bi kimNeedle Bearing
42 30021600531 Long đenWasher
43 30021500162 Chặn chốtPin Retainer
44 30009800368 Cụm đĩa ly hợpClutch Plate Assembly Gồm số: 44-1, 44-2, 44-3, 44-4, 44-5, 44-6
45 30020000060 Ống lót vỏ hộp sốGear Housing Sleeve
46 30023300096 Vỏ hộp sốGear Housing
47 30119900044 Vỏ hộp số (xanh dương)Gearbox Housing (Blue)
47 30219900042 Vỏ hộp số (xanh lá)Gearbox Housing (Green)
47 30515400022 Vỏ hộp số (đỏ)Gearbox Housing (Red)
48 30010600039 Phớt môi (12×30×7)Lip Seal (12×30×7)
49 30021600003 Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32
50 30010300160 Gioăng chữ OO Ring
51 30021400087 Vòng bi 6201DDWBall Bearing 6201DDW
52 30200401136 RotorArmature 220V
52 30100400329 RotorArmature 220V
52 30100400031 RotorArmature 240V
52 30400401524 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
52 30400401120 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
52 30200401506 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
52 30200401270 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
52 30100400032 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
52 30400401617 RotorArmature 110V
52 30200401387 RotorArmature 240V
52 30200401550 RotorArmature 240V
52 30400401183 RotorArmature 240V
52 30400401145 RotorArmature 220V
52 30500400337 RotorArmature 220V
52 30400400908 RotorArmature 220V
53 30016000080 Tấm chắnBaffle Plate
54 30021200032 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×59Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×59
55 30400600412 Stator 110V
55 30400600324 Stator 240V
55 30200600333 Stator 220V
55 30400600267 Stator 220V
55 30500600052 Stator 220V
55 30100600288 Stator 220V
55 30200600340 Stator 240V
56 30415400083 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
56 30215400177 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
56 30515400019 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
56 30115400233 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
60 30021100673 Vít lục giác chìm M6×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Hex Socket Head Screw M6×30 (with Spring and Flat Washer)
61 30010500011 Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve
62 30021400033 Vòng bi 628VVBall Bearing 628VV
63 30021300112 Đai ốc lục giácHex Nut
64 30023700065 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
65 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
66-1 30030600091 Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 pcs Auto-Stop Type)
66 30009800203 Cặp giá chổi thanCarbon Brush Holder/pair
67 30015500024 Nắp sauRear Cover
68 30010000263 Gioăng làm kínSealing Ring
69 30021100124 Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10
70 30024000398 Bích càng chuyển sốShifting Fork Flange
71 30024500239 Lò xo xoắnTorsion Spring
72 30019900903 Nắp hộp sốGear Housing Cover
73 30023400086 Tấm che vỏ hộp sốGear Housing Coverplate
74 30021100170 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×20Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×20
75 30016400043 Núm vặnKnob
76 30010300162 Gioăng chữ OO Ring
77 30024500238 Lò xoSpring
78 30021000009 Bi thép 6Steel Ball 6
79 30019900904 Đế núm vặnKnob Base
80 30019900900 Giá đỡBracket
81 30015600080 Tay cầmHandle
82 30021200015 Vít tự ren đầu tròn ST5×23Pan Head Tapping Screw ST5×23
83 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
84 30030100224 Công tắcSwitch 110-220V
85 30030500151 Dây dẫnLead Wire
86 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
87 30030300153 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V
87 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
87 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
87 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
87 30030300236 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
88 30010100012 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
89 30015700004 Ốp tay cầmHandle Cover
90 30010000523 Nắp chắn bụi 2 (lỗ lớn)Dust Cover2 (Big Hole)
91 30005090186 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 91-1, 91-2, 91-3, 91-4, 91-5, 91-6
T1 30440900072 Hộp nhựa đựng máy (DongCheng)Plastic Case (DongCheng)
T1 30240900193 Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA)
T1 30540900002 Hộp nhựa đựng máy (DCK)Plastic Case (DCK)
T1 30140900113 Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính