Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZC04-30

Máy khoan bê tông · 122 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZC04-30 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000302 Chụp đầu kẹpChuck Cover
2 30021600081 PhanhCirclip
3 30029900275 Giá giữ ống đầu kẹpChuck Sleeve Holder
4 30009800300 Cụm ống đầu kẹpChuck Sleeve Assembly
5 30021000003 Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14)
6 30029900025 Thân đầu kẹpChuck Body SDS vuông
6 30029900792 Thân đầu kẹp (SDS)Chuck Body (SDS) SDS-plus
7 30010300021 Gioăng chữ O (19.8×2.1)O Ring (19.8×2.1)
8 30010300022 Gioăng chữ O (11×1.9)O Ring (11×1.9)
9 30029900258 Chốt đậpStriker Pin
10 30024500014 Lò xo (28.3×2.2×69)Spring (28.3×2.2×69)
11 30023700071 Ống lót xi lanhCylinder Sleeve
12 30021100104 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×25Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×25
13 30010600004 Phớt dầuOil Seal
14 30021600078 Long đen (45×54.8×1)Washer (45×54.8×1)
15 30021600032 Phanh trục 35Retaining Ring For Shaft 35
16 30021400128 Vòng bi 6907-2RS (LFB)Ball Bearing 6907-2RS (LFB)
17 30010400008 Vòng cao su (47×55×7)Rubber Ring (47×55×7)
18 30019900070 Ống lót trục chínhSpindle Sleeve
19 30021000005 Bi thép 5/16' (7.94)Steel Ball 5/16' (7.94)
20 30029900910 Xi lanhCylinder
21 30021700009 Then bằng B 3×3×16Flat Key B 3×3×16
22 30024500227 Lò xo nénCompression Spring
23 30023000138 Búa đậpStriker
24 30010300055 Gioăng chữ O (23.3×3.4)O Ring (23.3×3.4)
25 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
26 30021600499 Phanh trụcRetaining Ring For Shaft
27 30021500108 Chốt pistonPiston Pin
28 30023000139 Piston
29 30029901894 Cụm thanh nốiLink Assembly
30 30010300018 Gioăng chữ O (55×2)O Ring (55×2)
31 30021600006 Phanh lỗ 47Circlip for Hole 47
32 30021400327 Bạc trượtSliding Bearing
33 30023300101 Vỏ hộp sốGear Housing
34 30010300019 Gioăng chữ O (38×2)O Ring (38×2)
35 30019900207 Nắp dầu/mỡOil/Grease Cap
36 30010300001 Gioăng chữ O (26×2)O Ring (26×2)
38 30021100100 Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers)
39 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
40 30025300051 Vòng đệm cách (15×22×4.3)Spacer Ring (15×22×4.3)
40A 30010600069 Phớt dầu (F22×28×4)Oil Seal (F22×28×4)
41 30021400061 Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ
42 30021600079 Long đen (14×20×0.5)Washer (14×20×0.5)
43 30021600061 Long đen (14×35×2)Washer (14×35×2)
44 30021600080 Đĩa ly hợpClutch Plate
45 30020500057 Bánh răngGear
46 30024000036 Lò xo đĩaBelleville Spring
47 30021300022 Đai ốc M10×0.75Nut M10×0.75
48 30021400031 Vòng bi 627ZZBall Bearing 627ZZ
49 30020300010 Trục khuỷuCrank Shaft
50 30021700011 Then bằngFlat Key
51 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
52 30025300003 Vòng đệm cách 12.1×20×8Spacer Ring 12.1×20×8
53 30024000035 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
54 30021100105 Vít lục giác chìm đầu trụ M4×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Hex Socket Cap Screw M4×16 (With Spring And Flat Washer)
55 30020500058 Bánh răng nhỏPinion
56 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
57 30021400040 Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ
58 30021400133 Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH)
59 30023400090 Giá đỡ động cơMotor Bracket
60 30029900099 Tấm chắn mỡGrease Baffle
61 30021400053 Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV
62 30500400206 RotorArmature 220V
62 30400401343 RotorArmature 220V
62 30200401451 RotorArmature 220V
62 30400401510 RotorArmature 240V
62 30200401553 RotorArmature 240V
62 30100400402 RotorArmature 220V
62 30200401507 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
62 30400401440 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
62 30400401627 RotorArmature 110V
62 30400401512 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
62 30200401544 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
62 39900400114 RotorArmature 220V
63 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
64 30016000005 Tấm chắnBaffle Plate
65 30021200052 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70
66 35600600015 Stator 220V
66 30500600018 Stator 220V
66 30400600226 Stator 220V
66 30200600272 Stator 220V
66 30400600333 Stator 240V
66 30200600354 Stator 240V
66 30100600235 Stator 220V
67 30115400254 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
67 30215400186 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
67 30515400184 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
67 30415400198 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
67 30215410179 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
69 30021100106 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×50Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×50
70 30030700005 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
71 30030600024 Chổi thanCarbon Brush
72 30030800003 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
73 30015500028 Nắp sauRear Cover
74 30021200005 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×15Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×15
75 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
76 30015600083 Cụm tay cầmHandle Assembly
77 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
78 30019900360 Cò công tắc (đen)Switch Trigger (Black)
79 30030100160 Công tắcSwitch 220V
79 30030100112 Công tắc (YunJie)Switch (YunJie) 110V
80 30021100119 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer)
81 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
82 30010100006 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
83 30030300236 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
83 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
83 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
83 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
83 30030300550 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
84 30021200034 Vít tự ren đầu tròn ST5×25 (kèm long đen phẳng)Pan Head Tapping Screw ST5×25 (with Flat Washer)
85-1 30015800035 Tấm chắnBaffle Plate
85-2 30024000003 Giá giữ cữ chặn độ sâuDepth Gauge Holder
85-3 30023000030 Giá giữ tay cầmHandle Holder
85-4 30029902516 Đai kẹpClamping Band
85-5 30021100176 Bu lông M8×30Bolt M8×30
86 30050100008 Mỡ bôi trơn búaHammer Grease
87 30010000007 Nắp chắn bụiDust Cap
88 30024000001 Cữ chặn độ sâuDepth Gauge
100A 30059800078 Long đen giấyPaper Washer
T1 30009800375 Cụm công tắc cần chọn chế độMode Selector Switch Assembly
T2 30020600087 Cụm bánh răngGear Assembly Gồm số: 25, 39
T3 30005090048 Tay cầm phụAuxiliary Handle Gồm số: 85-1, 85-2, 85-3, 85-4, 85-5

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính