Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZC05-26B

Máy khoan bê tông · 143 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZC05-26B – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000182 Nắp chắn bụiDust Cap
2 30021600400 Phanh trục 16Retaining Ring For Shaft 16
3 30021600398 Long đenWasher
4 30021600397 Phanh dây trònRoundwire Snap Ring
5 30019900538 Ống đầu kẹpChuck Sleeve
6 30021600074 Long đen chặnRetaining Washer
7 30021000003 Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14)
8 30024000248 Tấm giữRetaining Plate
9 30024500010 Lò xo giữRetaining Spring
10 30029900478 Thân đầu kẹpChuck Body
11 30010300111 Gioăng làm kínSealing Ring
12 30010000181 Phớt trục quayRotary Shaft Seal
13 30029900477 Vòng chặnThrust Ring
14 30023000116 Chốt đậpStriker Pin
16 30015900021 Vỏ hộp sốGear Housing
17 30010000180 Phớt môiLip Seal
18 30021400289 Vòng bi kim HK3012Needle Bearing HK3012
19 30022100008 Nắp vòng bi kimNeedle Bearing Cover
20 30021600394 Long đen chặnRetaining Washer
21 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
22 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
23 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
24 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
25 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
26 30021200043 Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37
27 30021600395 Long đenWasher
28 30024500157 Lò xo ly hợpClutch Spring
29 30021600393 Phanh trụcRetaining Ring For Shaft
30 30020500210 Bánh răng ly hợpClutch Gear
31 30021500098 Chốt khóa trụcLock Pin
32 30029900473 Xi lanhCylinder
33 30021500097 Chốt 2.5Pin 2.5
34 30029900470 Đĩa ly hợpClutch Plate
35 30021600396 Phanh lỗRetaining Ring For Bore
36 30029900472 Ống dẫn hướngGuide Sleeve
37 30010300110 Gioăng chữ OO Ring
38 30010300109 Gioăng chữ OO Ring
39 30029900471 Ống chuyểnAdapter Sleeve
40 30021600399 Phanh dây tròn cho lỗ 25Roundwire Snap Ring For Hole 25
41 30023000115 Búa đậpStriker
42 30010300112 Gioăng chữ O cho búa đậpO Ring For Striker
43 30023000114 Piston
44 30021600076 Long đen (12×17.8×1.2)Washer (12×17.8×1.2)
45 30021500015 Chốt pistonPiston Pin
46 30022100009 Bạc lót bạc thauOilite Bushing
47 30010000179 Gioăng làm kínSealing Ring
48 30023700050 Giá đỡ vòng bi truyền độngDrive Bearing Holder
49 30029902575 Giá đỡ vòng bi giữaMiddle Bearing Bracket
50 30010300012 Gioăng chữ O (23.4×2.6)O Ring (23.4×2.6)
51 30021400131 Vòng bi kim HK0709 (SZZH)Needle Bearing HK0709 (SZZH)
52 30029900474 Tấm kim loạiMetal Sheet
53 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
54 30020700058 Trục bánh răngGear Shaft
55 30019900536 Tấm chuyểnChange Plate
56 30021400288 Vòng bi 619/9-5Ball Bearing 619/9-5
56A 30021600025 Phanh trục 9Circlip For Shaft 9
57 30029900475 Khóa càiHasp
58 30021400135 Vòng bi kim Hk0910 (SZZH/ST)Needle Bearing Hk0910 (SZZh/ST)
59 30021400286 Vòng bi truyền độngDrive Bearing
60 30021400290 Vòng bi kim KNeedle Bearing K
61 30020500211 Bánh răng then hoaSpline Gear
62 30024500158 Lò xo nhỏSmall Spring
63 30019900537 Đệm lò xo nhỏSmall Spring Pad
64 30029900476 Ống lótSleeve
65 30010000178 Đệm cao suRubber Pad
66 30021400287 Vòng bi 609-2RS1Ball Bearing 609-2RS1
67 30023700049 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
67 30023700116 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
68 30021100681 Vít lăn ren đầu bằng bake (EP.)Cross recessed countersunk head thread rolling screws (Ep.)
70 30200401118 RotorArmature 220V
70 30200401119 RotorArmature 240V
70 30400401124 RotorArmature 220V
70 39900400108 RotorArmature 220V
70 30500400315 RotorArmature 220V
70 30200401608 RotorArmature 220V
70 30400401558 RotorArmature 220V
70 30100400280 RotorArmature 220V
70 30100400397 RotorArmature 220V
70 30200401185 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
70 30400401373 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
70 30400401611 RotorArmature 110V
70 30400401063 RotorArmature 240V
70 30100400025 RotorArmature 240V
70 30400401066 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
70 30200401402 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
70 30100500260 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
70 30400400942 RotorArmature 127V
71 30016300046 Long đen cách điệnInsulation Washer
72 30021400245 Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS
73 30010500001 Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6)
74 30016000065 Tấm chắnBaffle Plate
75 30021200122 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
76 30400600104 Stator 220V
76 30100600154 Stator 220V
76 30200600090 Stator 220V
76 30400600404 Stator 110V
76 30400600063 Stator 240V
76 30200600179 Stator 240V
76 30100600153 Stator 240V
76 30400600457 Stator 127V
77 30030400149 Cụm chốtPin Assembly
79 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
80 30030700018 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
81 30030600031 Chổi thanCarbon Brush
82 30021200016 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
83 30024500475 Lò xo cuộnCoil Spring
84 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
85 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
86 30030100245 Công tắc còTrigger Switch 220V 50Hz
86 30030100335 Công tắcSwitch 110V
86 30030100397 Công tắc 220V60HzSwitch 220V60Hz 220V60Hz
87 30010100012 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
88 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
88 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
88 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
88 30030300550 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
88 30030300153 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 110-220V
88 30030300236 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
88 30030300653 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
89 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
90 30030500134 Dây dẫnLead Wire
91 30030400204 Cụm cuộn cảmInductor Assembly Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
91 30030500168 DâyWire Thị trường không cần lắp tụ điện và cuộn cảm
92 30024000032 Cữ chặn độ sâuDepth Gauge
93 30029900469 Đai kẹpClamping Band
94 30021100175 Bu lông cổ vuông ren thang M8×40Trapezoid Square-Neck Bolt M8×40
95 30019900111 Vít tríSet Screw
96 30019900535 Giá giữ đaiBand Holder
97 30021300011 Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6
98 30119900196 Tấm giữKeep Plate
99 30015800037 Tay cầm phụAuxiliary Handle
100 30030500169 Dây dẫn (xanh dương)Lead Wire (Blue)
T1 30005000106 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 92-99
T2 30005000107 Cụm khóaLocking Device Assembly Gồm số: 1-9
T3 30009800005 Cụm núm vặn chức năngFunction Knob Assembly Gồm số: 21-25
T4 30140900082 Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue)
T4 30440900079 Hộp nhựa đựng máy (DongCheng)Plastic Case (DongCheng)
T5 30109800129 Cụm vỏ và tay cầm (东成)housing&Handle Assembly (东成) Gồm số: 79, 84
T5 30409800013 Cụm vỏ và tay cầm (DongCheng)housing & Handle Assembly (dongcheng) Gồm số: 79, 84
T5 30209800053 Cụm vỏ và tay cầm (DCA)housing & Handle Assembly (DCA) Gồm số: 79, 84
T5 30509800012 Cụm vỏ và tay cầm (DCK)housing & Handle Assembly (DCK) Gồm số: 79, 84
T5 39909800008 Cụm vỏ và tay cầm (xanh dương)housing & Handle Assembly (Blue) Gồm số: 79, 84
T5 39909800009 Cụm vỏ và tay cầm (xanh lá)housing & Handle Assembly (Green) Gồm số: 79, 84

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính