Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZC05-28B

Máy khoan bê tông · 94 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZC05-28B – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000008 Chụp đầu kẹpChuck Cover
2 30021600081 PhanhCirclip
3 30029900275 Giá giữ ống đầu kẹpChuck Sleeve Holder
4 30019900101 Cụm ống đầu kẹpChuck Sleeve Assembly
5 30021000003 Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14)
6 30029900276 Thân đầu kẹpChuck Body SDS vuông
6 30029900792 Thân đầu kẹp (SDS)Chuck Body (SDS) SDS-plus
7 30010300021 Gioăng chữ O (19.8×2.1)O Ring (19.8×2.1)
8 30010300022 Gioăng chữ O (11×1.9)O Ring (11×1.9)
9 30029900258 Chốt đậpStriker Pin
10 30024500014 Lò xo (28.3×2.2×69)Spring (28.3×2.2×69)
11 30029902452 Nắp ống lót xi lanhCylinder Sleeve Cover
12 30021100104 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×25Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×25
13 30010600066 Phớt môi 34.3×51×6Lip Seal 34.3×51×6
14 30021600078 Long đen (45×54.8×1)Washer (45×54.8×1)
15 30021600032 Phanh trục 35Retaining Ring For Shaft 35
16 30021400128 Vòng bi 6907-2RS (LFB)Ball Bearing 6907-2RS (LFB)
17 30019901782 Ống định vịLocation Pipe
18 30021000005 Bi thép 5/16' (7.94)Steel Ball 5/16' (7.94)
19 30029902453 Xi lanhCylinder
20 30021700009 Then bằng B 3×3×16Flat Key B 3×3×16
21 30029902458 Long đen vênhSpring Washer
22 30024500227 Lò xo nénCompression Spring
23 30029902454 Búa chày độtPunch Hammer
24 30010300254 Gioăng chữ O 22×3O Ring 22×3
25 30020600134 Bánh răng côn lớnBig Bevel Gear
26 30021600499 Phanh trụcRetaining Ring For Shaft
27 30029902457 Chốt pistonPiston Pin
28 30029902456 Piston
29 30029902451 Cụm thanh nốiLink Assembly
30 30010300018 Gioăng chữ O (55×2)O Ring (55×2)
31 30029902455 Long đenWasher
32 30021600006 Phanh lỗ 47Circlip for Hole 47
33 30021400327 Bạc trượtSliding Bearing
34 30023300161 Hộp sốGearbox
35 30010300019 Gioăng chữ O (38×2)O Ring (38×2)
36 30019901740 Cụm nắp dầuOil Cap Assembly Gồm số: 36-1, 36-2, 36-3, 36-4
37 30010300001 Gioăng chữ O (26×2)O Ring (26×2)
38 30009800375 Cụm công tắc cần chọn chế độMode Selector Switch Assembly
39 30021100100 Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers)
40 30010300044 Gioăng chữ O (32×2)O Ring (32×2)
41 30009801047 Cụm ly hợpClutch Assembly Gồm số: 41-1, 41-2, 41-3, 41-4, 41-5, 41-6, 41-7, 41-8
41-1 30020600133 Trục bánh răng cônBevel Gear Shaft
41-2 30021400467 Vòng bi 6002LLU (TPI)Ball Bearing6002LLU (TPI)
41-3 30029902374 Long đen ly hợpClutch Washers
41-4 30021000105 Bi thép Φ7/32' (Φ5.55)Steel Ballφ7/32'(Φ5.55)
41-5 30020500444 Bánh răngGear
41-6 30029902375 Vòng chặnRetainer Ring
41-7 30024500398 Lò xo ly hợpClutch Spring
41-8 30021300132 Đai ốc đặc biệt M10×0.75Special Nut M10×0.75
42 30021400032 Vòng biBall Bearing
43 30020300026 Trục lệch tâmEccentric Shaft
44 30021700011 Then bằngFlat Key
45 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
46 30021600007 Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35
47 30025300003 Vòng đệm cách 12.1×20×8Spacer Ring 12.1×20×8
48 30020500058 Bánh răng nhỏPinion
49 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
50 30021400040 Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ
51 30021400133 Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH)
52 30010000542 Gioăng làm kínSealing Gasket
53 30021500024 Chốt khóa trục 3×12Lock Pin 3×12
54 30023400127 Nắp giữaMiddle Cover
55 30010600067 Phớt môi 15×25×4.5Lip Seal 15×25×4.5
56 30021400468 Vòng bi 6001×13-2RSBall Bearing 6001×13-2RS
57 30100410273 RotorArmature 220V
58 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
59 30016000005 Tấm chắnBaffle Plate
60 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
61 30100600403 Stator 220V
62 30115400254 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
62 30215400186 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
62 30415400198 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
62 30515400117 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
64 30021100106 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×50Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×50
65 30030700005 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
66 30030600024 Chổi thanCarbon Brush
67 30030800003 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
68 30015500028 Nắp sauRear Cover
69 30021200005 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×15Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×15
70 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
71 30015600083 Cụm tay cầmHandle Assembly
72 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
73 30019901741 Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red)
74 30030100160 Công tắcSwitch 220V
75 30021100119 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer)
76 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
77 30010100006 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
78 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
78 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
79 30021200034 Vít tự ren đầu tròn ST5×25 (kèm long đen phẳng)Pan Head Tapping Screw ST5×25 (with Flat Washer)
80 30005090048 Tay cầm phụAuxiliary Handle Gồm số: 80-1, 80-2, 80-3, 80-4, 80-5
81 30050100008 Mỡ bôi trơn búaHammer Grease
82 30010000007 Nắp chắn bụiDust Cap

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính