Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZC06-26

Máy khoan bê tông · 117 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZC06-26 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000501 Nắp chắn bụiDust Cap
2 30021600400 Phanh trục 16Retaining Ring For Shaft 16
3 30021600684 Vòng chặn cho nắp chắn bụiRetainer Ring For Dust Cap
4 30021600687 Phanh trục 18Retaining Ring For Shaft 18
5 30021600690 Long đen 17Washer 17
6 30010000504 Tấm phủ cao suRubber Blanket
7 30029902231 Ống đầu kẹpChuck Sleeve
8 30021600691 Long đen chặnRetaining Washer
9 30029902218 Tấm kẹp khoanDrill Clamping Plate
10 30024500374 Lò xo giữRetaining Spring
11 30021200043 Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37
12 30023300138 Hộp sốGearbox
13 30010000503 Phớt môi 25Lip Seal 25
14 30010000502 Cốc bạc lótBushing Cup
15 30021400448 Vòng bi 6806-2RS (C&U)Deep Groove Ball Bearing 6806-2RS (C&U)
16 30021000021 Bi thép Φ7Steel Ball Dia.7 _
17 30021000008 Bi thép 3Steel Ball 3
18 30029902219 Xi lanhCylinder
19 30010300241 Gioăng chữ O F26*2O Ring F26*2
20 30029902226 Đĩa ly hợpClutch Plate
21 30020500417 Bánh răng thẳng (lớn)Spur Gear (Large)
22 30024500372 Lò xo ly hợpClutch Spring
23 30021600688 Long đen 30Washer 30
24 30021600394 Long đen chặnRetaining Washer
25 30010000409 Phớt trục quayRotary Shaft Seal
26 30029902220 Vòng chặnThrust Ring
27 30023000184 Chốt đậpStriker Pin
28 30029902223 Vòng dẫn hướngGuide Ring
29 30010000505 Vòng cao su giảm chấnDamping Rubber Ring
30 30029902227 Ống lót cố địnhFixing Sleeve
31 30010300244 Gioăng chữ OO Ring
32 30021600685 Phanh lỗ 26Retaining Ring For Bore 26
33 30023000185 Búa chày độtPunch Hammer
34 30010300240 Gioăng chữ O búa đậpImpact Hammer O Ring
35 30023000183 Piston
36 30021600686 GioăngGasket
37 30010300243 Gioăng chữ O F8.5*1.8O Ring F8.5*1.8
38 30021500202 Chốt pistonPiston Pin
39 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
40 30010300245 Gioăng chữ O đế giữaMiddle Seat O Ring
41 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
42 30010300012 Gioăng chữ O (23.4×2.6)O Ring (23.4×2.6)
43 30010600034 Phớt dầu OD8.3T8.8Oil Seal OD8.3T8.8
44 30021400287 Vòng bi 609-2RS1Ball Bearing 609-2RS1
45 30021600119 Long đen (9×14×0.5)Washer (9×14×0.5)
46 30023700103 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
47 30021100681 Vít lăn ren đầu bằng bake (EP.)Cross recessed countersunk head thread rolling screws (Ep.)
48 30100410251 RotorArmature 220V
48 30400401622 RotorArmature 220V
48 30200400980 RotorArmature 220V
49 30016300046 Long đen cách điệnInsulation Washer
50 30021400245 Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS
51 30010500001 Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6)
52 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
53 30016000109 Tấm chắnBaffle Plate
54 30100600154 Stator 220V
54 30200600090 Stator 220V
54 30400600104 Stator 220V
54 30500600150 Stator 220V
55 30029902232 Chốt Φ3X25Pin Φ3X25
56 30415400133 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
56 30015400053 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
56 30215410078 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
56 30115410091 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
56 30515400216 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
57 30030600192 Chổi thanCarbon Brush
58 30030100321 Công tắcSwitch 220V
59 30021200033 Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9
60 30009800921 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
61 30115710024 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
61 30215700046 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
61 30515700025 Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red)
62 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
63 30021100590 Vít chặnStop Screw
64 30024500373 Lò xoSpring
65 30029902230 Tấm khóaLock Plate
66 30029902221 Công tắc chọn chế độFunction Switch
67 30021400447 Vòng bi kim HK0609 (SZZH)Needle Bearing HK0609 (SZZH)
68 30021600692 Phanh trục 6.5Retaining Ring For Shaft 6.5
70 30029902228 Ống lót bánh răngGear Sleeve
71 30029902229 Ống lót ly hợp AClutch Sleeve A
72 30021600484 Long đenWasher
73 30024500371 Lò xo hồiReset Spring
74 30029902224 Ống lót ly hợp BClutch Sleeve B
75 30021400449 Vòng bi truyền độngDrive Bearing
76 30021600689 Long đen 8Washer 8
77 30021100081 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12
78 30023700104 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
79 30021400014 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
80 30019901657 Tấm che nhỏSmall Cover Plate
81 30020500416 Bánh răng nghiêngHelical Gear
82 30010300242 Gioăng chữ O 21.8*2.5O Ring 21.8*2.5
83 30029902222 Núm chọn chế độMode Selector Switch
84 30024500376 Lò xo xoắnTorsion Spring
85 30016400069 Nút khóaLock Button
86 30010100012 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
87 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
87 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
87 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
88 30029900469 Đai kẹpClamping Band
89 30021100175 Bu lông cổ vuông ren thang M8×40Trapezoid Square-Neck Bolt M8×40
90 30019900111 Vít tríSet Screw
91 30024000032 Cữ chặn độ sâuDepth Gauge
92 30019900535 Giá giữ đaiBand Holder
93 30119900196 Tấm giữKeep Plate
94 30021300011 Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6
95 30015800037 Tay cầm phụAuxiliary Handle
96 30029902225 Long đen dầu phớtSeal Oil Washer
97 30140900160 Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成)
97 30240900189 Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA)
T1 30009800920 Cụm đế giữaMiddle Sitting Assembly Gồm số: 39, 41
T2 30000400610 RotorArmature Gồm số: 45, 46, 48, 49, 50
T3 30005000106 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 88-95
T4 30009800928 Cụm công tắc cần chọn chế độMode Selector Switch Assembly Gồm số: 82, 83, 84, 85, 96
T5 30019901672 Cụm hộp sốGearbox Assembly Gồm số: 12, 67
T6 30009801112 Cụm khóaLocking Device Assembly Gồm số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 16
T7 30009801176 Cụm vòng bi truyền động và bánh răngDrive Bearing And Gear Assembly

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính