Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZC07-26B

Máy khoan bê tông · 133 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZC07-26B – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000512 Chụp đầu kẹpChuck Cover SDS vuông
1 30010000597 Chụp đầu kẹp (SDS)Chuck Cover (SDS) SDS-plus
2 30029902315 Vòng chặn cho trục 20.7 (mới)Retainer Ring For Shaft 20.7 (New)
3 30029902273 Vòng đỡ ống lót trượtSliding Sleeve Support Ring SDS vuông
3 30029902702 Vòng đỡ (SDS)Support Ring (SDS) SDS-plus
4 30019901681 Ống đầu kẹpChuck Sleeve SDS vuông
4 30019901938 Ống đầu kẹp (SDS)Chuck Sleeve (SDS) SDS-plus
5 30021000003 Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14)
6 30024500381 Lò xo ống lót trượtSliding Sleeve Spring
7 30029902257 Tấm chắn lò xo ống lót trượtSliding Sleeve Spring Baffle
8 30021600006 Phanh lỗ 47Circlip for Hole 47
9 30019901684 Giá giữ phớt dầuOil Seal Holder
10 30010000517 Phớt dầu có khung 25×38×7Frame Oil Seal 25×38×7
11 30010000514 Gioăng làm kín 3Sealing Ring 3
12 30029902522 Long đen phẳngFlat Washer
13 30021600695 Phanh trục 30Circlip For Shaft 30
14 30021400126 Vòng bi đỡ cho xi lanhSupport Bearing For Cylinder
15 30029902261 Ống chuyểnAdapter Sleeve
16 30029902259 Thân đầu kẹpChuck Body SDS vuông
16 30029902701 Thân đầu kẹp (SDS)Chuck Body (SDS) SDS-plus
17 30010300111 Gioăng làm kínSealing Ring
18 30029902256 Thanh đậpImpact Rod
19 30010000510 Gioăng làm kín 2Sealing Ring 2
20 30021000005 Bi thép 5/16' (7.94)Steel Ball 5/16' (7.94)
21 30029902525 Xi lanhCylinder
22 30029902314 Long đen ly hợpClutch Washer
23 30024500380 Lò xo ly hợpClutch Spring
24 30029902264 Tấm đẩyPush Plate
25 30021000011 Bi thép 6.5Steel Ball 6.5
26 30029902524 Ống lót ly hợp (dài)Clutch Sleeve (Long)
27 30029902265 Vòng 30Ring 30
28 30029902523 Long đen phẳng 4Flat Washer 4
29 30029902271 Ống lót trượt giá đỡ xi lanhCylinder Supports The Sliding Sleeve
30 30010000558 Gioăng chữ O cho búa đậpO Ring For Striker
31 30029902258 Búa chày độtPunch Hammer
32 30010000511 Gioăng chữ OO Ring
33 30019901825 Piston
34 30021500203 Chốt pistonPiston Pin
35 30019901826 Tay biênConnecting Rod
36 30029902521 Long đen khóaLockwasher
37 30029902520 Long đen phẳng 1Flat Washer 1
38 30029902519 Vỏ then hoaSpline Housing
39 30029902518 Vòng cho chuyển số bánh răngRing For Gear Shift
40 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
41 30023300168 Hộp sốGearbox
42 30029902266 Bạc lót bánh răngGear Bush
43 30021400417 Vòng bi 6900-2RS (NZSB)Deep Groove Ball Bearing 6900-2RS (NZSB)
44 30029902269 Long đen phẳng 3 (bánh răng xoay)Flat Washer 3 (Rotary Gear)
45 30020500418 Bánh răng nghiêng xoayRotary Helical Gear
46 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
47 30021100089 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16
48 30019901821 Núm chọn chế độ (đen)Mode Selector Switch (Black)
49 30024500418 Lò xo dẫn hướngGuide Spring
50 30019901822 Nút khóa (đỏ)Lock Button (Red)
51 30010000515 Gioăng làm kín 1Sealing Ring 1
52 30021200183 Vít bake đầu tròn M2.5×5Cross Recessed Pan Head Screw M2.5×5
53 30029902262 Tấm áp suất nỉFelt Pressure Plate
54 30010600065 Nỉ lọcFilter Felt
55 30023400134 Nắp hộp sốGearbox Cover
56 30010000516 Gioăng làm kín 4Sealing Ring 4
57 30024500419 Lò xo cho tấm trongSpring For Inner Plate
58 30019901823 Tấm trong cho chuyển số bánh răngInner Plate For Gear Shift
59 30019901824 Mặt bíchFlange
60 30021600696 Long đen vênh 6Split Washer 6
61 30020500419 Bánh răng nghiêngHelical Gear
62 30021400051 Vòng bi 6001VVBall Bearing 6001VV
63 30029902255 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
64 30029902270 Long đen phẳng 2 (bánh răng búa)Flat Washer2 (Hammer Gear)
65 30020700145 Trục hộp sốShaft of Gearbox
66 30010000513 Phớt dầu có khung 14.3×22.5×6Frame Oil Seal 14.3×22.5×6
67 30021400452 RotorArmature
68 30023700106 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
69 30021100010 Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers)
70 30100410259 RotorArmature 220V
70 30200401620 RotorArmature 220V
70 30400401588 RotorArmature 220V
70 30500400266 RotorArmature 220V
71 30019901679 Long đen cách điệnInsulation Washer
72 30021400453 Vòng bi sau rotorRear Bearing Of Armature
73 30016000111 Tấm chắnBaffle Plate
74 30021200051 Vít tự ren ST4.2×48Tapping Screw ST4.2×48
75 30100600389 Stator 220V
75 30200600394 Stator 220V
75 30400600380 Stator 220V
75 30500600091 Stator 220V
76 30021100011 Vít bake đầu tròn M5×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×30 (With Spring And Flat Washers)
77 30030800003 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
78 30030600205 Chổi thanCarbon Brush
79 30030700005 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
80 30015400030 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
80 30415400139 Xi lanh động cơ (DongCheng)Motor Cylinder (DongCheng)
80 30215410133 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
80 30515400110 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
81 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
82 30015500037 Nắp chắn bụiDust Cap
83 30021200140 Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×8
84 30021100225 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20
85 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
86 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
87 30009800939 Cụm lò xo giảm chấnDamping Spring Assembly
88 30010000518 Ống lót giảm chấnDamping Sleeve
89 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
90 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
91 30030100160 Công tắcSwitch 220V
91 30030100112 Công tắc (YunJie)Switch (YunJie) 110V
92 30019900360 Cò công tắc (đen)Switch Trigger (Black)
92 30019901741 Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red)
93 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
94 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
95 30010100006 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
96 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
97 30029902268 Đai kẹpClamping Band
98 30021100175 Bu lông cổ vuông ren thang M8×40Trapezoid Square-Neck Bolt M8×40
99 30019901682 Giá đỡ tay cầm phụAuxiliary Handle Support
100 30024500379 Lò xo nénCompression Spring
101 30019901678 Nút côn vỏ bọcSheath Cone Button
101 30019901828 Đỏ nút bấmPush Button Red _
102 30015800037 Tay cầm phụAuxiliary Handle
103 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
103 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
103 30030300550 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
T1 30009800940 Cụm giá đỡ phớt dầuOil Seal Bracket Assembly Gồm số: 9, 10, 11
T2 30009801082 Cụm bánh răngGear Assembly Gồm số: 40, 45, 46
T3 30009801083 Cụm hộp sốGearbox Assembly Gồm số: 29, 41, 42, 65
T4 30009801084 Cụm nắp hộp sốGearbox Cover Assembly Gồm số: 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 57, 58, 59
T5 30009800944 Cụm bánh răng búaHammer Gear Assembly Gồm số: 61, 62, 63
T6 30115410139 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 85, 86
T6 30215410127 Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) Gồm số: 85, 86
T6 30515400111 Cụm vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing Assembly (Red) Gồm số: 85, 86
T7 30015600091 Cụm tay cầmHandle Assembly Gồm số: 89, 90
T8 30019901685 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 97, 98, 99, 99, 100, 101, 102
T9 30009801172 Cụm núm vặn chức năngFunction Knob Assembly Gồm số: 48, 49, 50
T10 30140900162 Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính