Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZC26

Máy khoan bê tông · 124 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZC26 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021600032 Phanh trục 35Retaining Ring For Shaft 35
2 30021000005 Bi thép 5/16' (7.94)Steel Ball 5/16' (7.94)
3 30021700009 Then bằng B 3×3×16Flat Key B 3×3×16
4 30029900093 Xi lanhCylinder
5 30023000016 Búa đậpStriker
6 30010300023 Gioăng chữ O (19.4×3)O Ring (19.4×3)
7 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
8 30010300017 Gioăng chữ O (19×3.1)O Ring (19×3.1)
9 30021500017 Chốt piston (6×24.5)Piston Pin (6×24.5)
10 30029902373 Piston AL7075
11 30023000012 Cụm tay biênConnecting Rod Assembly
13 30010300018 Gioăng chữ O (55×2)O Ring (55×2)
14 30021400166 Bạc trượt (30×47×10)Sliding Bearing (30×47×10)
15 30023300031 Vỏ hộp sốGear Housing
16 30010300019 Gioăng chữ O (38×2)O Ring (38×2)
17 30019900207 Nắp dầu/mỡOil/Grease Cap
19 30021100104 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×25Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×25
21 30023700009 Ống lót xi lanhCylinder Sleeve
23 30010600004 Phớt dầuOil Seal
24 30021600078 Long đen (45×54.8×1)Washer (45×54.8×1)
25 30021400128 Vòng bi 6907-2RS (LFB)Ball Bearing 6907-2RS (LFB)
26 30010400008 Vòng cao su (47×55×7)Rubber Ring (47×55×7)
27 30019900070 Ống lót trục chínhSpindle Sleeve
28 30010000008 Chụp đầu kẹpChuck Cover
28a 30021600081 PhanhCirclip Kết cấu mới
28b 30029900024 Giá giữ ống đầu kẹpChuck Sleeve Holder Kết cấu mới
29 30019900101 Cụm ống đầu kẹpChuck Sleeve Assembly
32 30021000003 Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14)
33 30029900025 Thân đầu kẹpChuck Body SDS vuông, kết cấu mới
33 30029900023 Thân đầu kẹp (SDS)Chuck Body (SDS) SDS-plus
34 30010300021 Gioăng chữ O (19.8×2.1)O Ring (19.8×2.1)
35 30010300022 Gioăng chữ O (11×1.9)O Ring (11×1.9)
36 30029900096 Chốt đậpStriker Pin
38 30024500014 Lò xo (28.3×2.2×69)Spring (28.3×2.2×69)
40 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
41 30025300002 Vòng đệm cách 15×20×4.3Spacer Ring 15×20×4.3
42 30021400061 Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ
43 30021600079 Long đen (14×20×0.5)Washer (14×20×0.5)
44 30021600061 Long đen (14×35×2)Washer (14×35×2)
45 30021600080 Đĩa ly hợpClutch Plate
46 30020500057 Bánh răngGear
47 30024000036 Lò xo đĩaBelleville Spring
48 30021300022 Đai ốc M10×0.75Nut M10×0.75
49 30021400031 Vòng bi 627ZZBall Bearing 627ZZ
50 30021600012 Phanh trục Φ8Retaining Ring For Shaft Dia.8 _
51 30021600071 Long đen (8.2×17.2×1)Washer (8.2×17.2×1)
52 30020300003 Trục khuỷuCrank Shaft
53 30021700011 Then bằngFlat Key
54 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
55 30025300003 Vòng đệm cách 12.1×20×8Spacer Ring 12.1×20×8
56 30024000035 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
58 30021100105 Vít lục giác chìm đầu trụ M4×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Hex Socket Cap Screw M4×16 (With Spring And Flat Washer)
59 30020500058 Bánh răng nhỏPinion
60 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
61 30021400040 Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ
62 30023400009 Giá đỡ động cơMotor Bracket
63 30021400053 Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV
64 30200401125 RotorArmature 220V
64 30100400305 RotorArmature 220V
64 30200401220 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
64 30400401626 RotorArmature 110V
64 30400401351 RotorArmature 240V
64 30200401341 RotorArmature 240V
64 30400401299 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
64 30400401133 RotorArmature 220V
64 30500400347 RotorArmature 220V
64 39900400195 RotorArmature 220V
65 30016000005 Tấm chắnBaffle Plate
66 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
67 30400600235 Stator 240V
67 30200600230 Stator 240V
67 30400600109 Stator 220V
67 30200600094 Stator 220V
67 30100600164 Stator 220V
67 30500600036 Stator 220V
68 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
69 30215400028 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
69 30415400081 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
69 30515400024 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
69 30115400083 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
69 30115410224 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
69 30215410209 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
72 30021100106 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×50Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×50
73 30030700004 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
74 30030600022 Chổi thanCarbon Brush
75 30030800003 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
76 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
77 30023700003 Nắp sauRear Cover
78 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
80 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
81 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
81 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
81 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
82 30010100006 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
83 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
84 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
85 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
87 30019900360 Cò công tắc (đen)Switch Trigger (Black)
88 30030100160 Công tắcSwitch 220V
89 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
90 30030500103 Cụm dây (TY-DJ-10-1)Wire Assembly (TY-DJ-10-1) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
91 30030500052 Cụm cuộn cảmInductance Assembly Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
92 30021100119 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer)
93 30029900099 Tấm chắn mỡGrease Baffle
94 30021200034 Vít tự ren đầu tròn ST5×25 (kèm long đen phẳng)Pan Head Tapping Screw ST5×25 (with Flat Washer)
95 30030500196 Dây dẫn 60Lead Wire 60
96 30030500199 Dây dẫn 295Lead Wire 295 Thị trường không cần lắp tụ điện và cuộn cảm
100A 30059800077 Long đen giấyPaper Washer
861 30005090048 Tay cầm phụAuxiliary Handle
862 30010000007 Nắp chắn bụiDust Cap
863 30240900128 Hộp nhựa đựng máy (mới, DCA)Plastic Case (DCA)-New
863 30540900001 Hộp nhựa đựng máy (đỏ)Plastic Case (Red)
863 30440900071 Hộp nhựa đựng máy (DongCheng)Plastic Case (DongCheng)
863 30140900092 Hộp nhựa đựng máy (mới, 东成)Plastic Case (东成)-New
864 30050100008 Mỡ bôi trơn búaHammer Grease
864 30050100056 DầuOil
865 30024000001 Cữ chặn độ sâuDepth Gauge
861-1 30015800035 Tấm chắnBaffle Plate
861-2 30024000003 Giá giữ cữ chặn độ sâuDepth Gauge Holder
861-3 30023000030 Giá giữ tay cầmHandle Holder
861-4 30029902516 Đai kẹpClamping Band
861-5 30021100176 Bu lông M8×30Bolt M8×30
T1 30005090047 Cụm bánh răng côn nhỏBevel Pinion Assembly Gồm số: 7, 40
T2 30015600001 Cụm tay cầm (mới)Handle Assembly (New) Gồm số: 80, 89

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính