Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZC28

Máy khoan bê tông · 119 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZC28 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000008 Chụp đầu kẹpChuck Cover
2 30021600081 PhanhCirclip
3 30029900275 Giá giữ ống đầu kẹpChuck Sleeve Holder
4 30019900101 Cụm ống đầu kẹpChuck Sleeve Assembly
5 30024500014 Lò xo (28.3×2.2×69)Spring (28.3×2.2×69)
6 30023700009 Ống lót xi lanhCylinder Sleeve
7 30010600004 Phớt dầuOil Seal
8 30021600078 Long đen (45×54.8×1)Washer (45×54.8×1)
9 30010300021 Gioăng chữ O (19.8×2.1)O Ring (19.8×2.1)
10 30029900276 Thân đầu kẹpChuck Body SDS vuông
10 30029900792 Thân đầu kẹp (SDS)Chuck Body (SDS) SDS-plus
11 30021000003 Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14)
12 30010300022 Gioăng chữ O (11×1.9)O Ring (11×1.9)
13 30029900258 Chốt đậpStriker Pin
14 30021600032 Phanh trục 35Retaining Ring For Shaft 35
15 30021400128 Vòng bi 6907-2RS (LFB)Ball Bearing 6907-2RS (LFB)
16 30029900093 Xi lanhCylinder
17 30021000005 Bi thép 5/16' (7.94)Steel Ball 5/16' (7.94)
18 30021100104 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×25Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×25
19 30021700009 Then bằng B 3×3×16Flat Key B 3×3×16
20 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
21 30019900207 Nắp dầu/mỡOil/Grease Cap
22 30010300019 Gioăng chữ O (38×2)O Ring (38×2)
23 30010400008 Vòng cao su (47×55×7)Rubber Ring (47×55×7)
24 30019900070 Ống lót trục chínhSpindle Sleeve
25 30010300018 Gioăng chữ O (55×2)O Ring (55×2)
26 30023000016 Búa đậpStriker
27 30010300023 Gioăng chữ O (19.4×3)O Ring (19.4×3)
28 30010300017 Gioăng chữ O (19×3.1)O Ring (19×3.1)
29 30021500017 Chốt piston (6×24.5)Piston Pin (6×24.5)
30 30029902373 Piston AL7075
31 30029901894 Cụm thanh nốiLink Assembly
32 30021600006 Phanh lỗ 47Circlip for Hole 47
33 30021400166 Bạc trượt (30×47×10)Sliding Bearing (30×47×10)
34 30023300073 Hộp sốGearbox
36 30016000005 Tấm chắnBaffle Plate
37 35600600015 Stator 220V
37 30500600018 Stator 220V
37 30400600226 Stator 220V
37 30100600235 Stator 220V
37 30200600272 Stator 220V
37 30200600354 Stator 240V
37 30400600333 Stator 240V
38 30021200052 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70
39 30215400136 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
39 30415400082 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
39 30515400025 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
39 30115400175 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
40 30021100106 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×50Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×50
41 30030700005 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
42 30030600024 Chổi thanCarbon Brush
43 30030800003 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
44 30023700003 Nắp sauRear Cover
45 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
46 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
47 30023400044 Giá đỡ động cơMotor Bracket
48 30029900099 Tấm chắn mỡGrease Baffle
49 30021400053 Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV
50 30500400206 RotorArmature 220V
50 30400401343 RotorArmature 220V
50 30200401451 RotorArmature 220V
50 30100400402 RotorArmature 220V
50 39900400114 RotorArmature 220V
50 30200401507 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
50 30400401440 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
50 30400401510 RotorArmature 240V
50 30200401553 RotorArmature 240V
50 30400401512 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
50 30200401544 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
50 30400401627 RotorArmature 110V
51 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
52 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
53 30025300051 Vòng đệm cách (15×22×4.3)Spacer Ring (15×22×4.3)
54 30021400061 Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ
55 30021600079 Long đen (14×20×0.5)Washer (14×20×0.5)
56 30021600061 Long đen (14×35×2)Washer (14×35×2)
57 30021600080 Đĩa ly hợpClutch Plate
58 30020500057 Bánh răngGear
59 30024000036 Lò xo đĩaBelleville Spring
60 30021300022 Đai ốc M10×0.75Nut M10×0.75
61 30021400031 Vòng bi 627ZZBall Bearing 627ZZ
62 30020300010 Trục khuỷuCrank Shaft
63 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
64 30024000035 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
65 30025300003 Vòng đệm cách 12.1×20×8Spacer Ring 12.1×20×8
66 30021100105 Vít lục giác chìm đầu trụ M4×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Hex Socket Cap Screw M4×16 (With Spring And Flat Washer)
67 30020500058 Bánh răng nhỏPinion
68 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
69 30021400040 Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ
70 30021400133 Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH)
72 30021700011 Then bằngFlat Key
73 30019900360 Cò công tắc (đen)Switch Trigger (Black)
74 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
76 30030100160 Công tắcSwitch 220V
76 30030100112 Công tắc (YunJie)Switch (YunJie) 110V
77 30021100119 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer)
78 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
79 30021200034 Vít tự ren đầu tròn ST5×25 (kèm long đen phẳng)Pan Head Tapping Screw ST5×25 (with Flat Washer)
80 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
81 30030300236 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
81 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
81 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
81 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
82 30010100006 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
83 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
84 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
85 30015800035 Tấm chắnBaffle Plate
86 30024000003 Giá giữ cữ chặn độ sâuDepth Gauge Holder
87 30023000030 Giá giữ tay cầmHandle Holder
88 30029902516 Đai kẹpClamping Band
89 30021100176 Bu lông M8×30Bolt M8×30
90 30010600069 Phớt dầu (F22×28×4)Oil Seal (F22×28×4)
100A 30059800077 Long đen giấyPaper Washer
861 30050100008 Mỡ bôi trơn búaHammer Grease
862 30010000007 Nắp chắn bụiDust Cap
864 30024000001 Cữ chặn độ sâuDepth Gauge
T1 30015600001 Cụm tay cầm (mới)Handle Assembly (New) Gồm số: 74, 78
T2 30020600059 Bộ bánh răngGear Set Gồm số: 20, 52
T3 30005090048 Tay cầm phụAuxiliary Handle Gồm số: 85, 86, 87, 88, 89

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính