Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZC38

Máy khoan bê tông · 124 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZC38 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30223600001 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
1 30123600001 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
1 30523600006 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
1 30423600002 Vỏ động cơ (DongCheng)Mortor Housing (DongCheng)
2 30030700035 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
3 30100600221 Stator 240V
3 30200600363 Stator 240V
3 30100600234 Stator 220V
3 30100600165 Stator 220V
3 30400600111 Stator 220V
3 30200600095 Stator 220V
5 30021100138 Vít đầu tròn M5×55 (kèm long đen vênh)Pan Head Screw M5×55 (with Spring Washer)
8 30010000014 Đệm cách điệnInsulation Pad
9 30400401134 RotorArmature 220V
9 30200401126 RotorArmature 220V
9 30500400244 RotorArmature 220V
9 30400401300 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
9 30200401319 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
9 39900400210 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
9 30100410253 RotorArmature 220V
9 30100400385 RotorArmature 240V
9 30200401576 RotorArmature 240V
11 30121600086 Long đen dướiLower Washer
12 30023400011 Giá đỡ động cơMotor Bracket
13 30021600088 Long đen trênUpper Washer
15 30021400163 Vòng bi kim Y66Needle Bearing Y66
16 30024000242 Nắp bênSide Cover
17 30023300040 Vỏ hộp sốGear Housing
22 30050900024 Nỉ dầuOil Felt
23 30021200009 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22
26 30021400109 Vòng bi 6204VV (LFB)Ball Bearing 6204VV (LFB)
27 30024000040 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
28 30020500004 Bánh răng loại 1First-class Gear
30 30021100095 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12
32 30024000235 Thước dầuOil Gauge
33 30020700002 Trục giữaMiddle Shaft
34 30020600019 Bánh răng cônBevel Gear
35 30010000013 Đĩa ly hợpClutch Plate
36 30020500059 Bánh răng ly hợpClutch Gear
37 30021600090 Long đenWasher
38 30021600092 Long đen vênhSpring Washer
39 30021300023 Đai ốc hãmLock Nut
40 30021600089 Long đenWasher
41 30021600091 Long đenWasher
42 30021400034 Vòng bi 629VVBall Bearing 629VV
43 30021100148 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×45Hex Socket Cap Screw M6×45
45 30029900100 Cụm tay biênConnecting Rod Assembly
46 30021400293 Vòng bi kim (RNA12/12)Needle Bearing (RNA12/12)
47 30021500018 Chốt pistonPiston Pin
48 30029900053 Piston
49 30010000080 Phớt gioăng chữ X (24.5×2.5)X-Ring Seal (24.5×2.5)
50 30023000017 Búa đậpStriker
51 30024000037 Gioăng làm kín cho xi lanhSealing Gasket For Cylinder
52 30023700012 Thân xi lanhCylinder Body
53 30021400167 Bạc trượt (12×18×20)Sliding Bearing (12×18×20)
54 30020400003 Trục truyền độngDrive Sharft
55 30021400054 Vòng bi 6001ZZ (LFB)Ball Bearing 6001ZZ (LFB)
56 30020500006 Bánh răng nhỏPinion
57 30021700001 Then bán nguyệt 3×3.7×10Woodruff Key 3×3.7×10
58 30021600218 Long đen vênh 8Spring Washer 8
59 30021300024 Đai ốc hãmLock Nut
60 30021600085 Long đen xi lanhCylinder Washer
61 30010000093 Long đen giảm chấn BDamping Washer B
62 30021600185 Long đen vênhSplit Washer
63 30029900054 Long đen khoảng cáchDistance Washer
64 30010000094 Long đen giảm chấn ADamping Washer A
65 30021600084 Long đen vòng bi dọc trụcAxial Bearing Washer
66 30020500005 Bánh răng lỗ lục giácHex-hole Gear
67 30029900063 Chụp đầu kẹpChuck Cover
68 30010000011 Nắp chắn bụiDust Cap
69 30021100108 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
71 30029900064 ChặnRetainer
73 30010000010 Ống bọc cao suRubber Sleeve
74 30021600082 Long đen 1Washer 1
75 30024500015 Lò xo nén (13.6×1.4×39.5)Compression Spring (13.6×1.4×39.5)
76 30029900101 Ống lót trục chínhSpindle Sleeve
77 30021500043 Con lăn kimNeedle Roller
78 30029900055 Vòng chặnStopper Ring
81 30021600083 Long đen 2Washer 2
84 30021100095 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12
86 30021100097 Vít tự ren bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×10Cross Recessed Pan Head Tapping ScrewWith Spring Washer M5×10
91 30030300442 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220-240V
91 30030300428 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220-240V
92 30010100009 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
94 30021100125 Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer)
96 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
97 30030600020 Chổi thanCarbon Brush
98 30030800015 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
99 30024000042 Nắp đuôiTail Cover
101 30015800002 Tay cầm phụAuxiliary Handle
105 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
128 30021100108 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
129 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
130 30021100141 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×25Hex Socket Cap Screw M6×25
131 30021600086 Long đenWasher
132 30021600221 Phanh trục 15Circlip for Shaft 15
501 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
502 30010000034 Gioăng làm kínSealing Ring
503 30024000233 Đai ốcNut
861 30240900065 Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA)
861 30140900045 Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成)
862 30025100024 Cờ lêWrench
863 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
864 30019900238 Cụm bộ tra dầuOiler Assembly
10A 30021400042 Vòng bi 6000VVBall Bearing 6000VV
14A 30021400103 Vòng bi 6202ZZBall Bearing 6202ZZ
15A 30021400129 Vòng bi kim M661Needle Bearing M661
23A 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
25B 30020300004 Trục khuỷuCrank Shaft
29A 30021700018 Then bằng 4×4×14Flat Key 4×4×14
52A 30029900104 Xi lanhCylinder
63A 30029900004 Ống lót xi lanhCylinder Sleeve
72A 30029900103 Tay biên (A)Connecting Rod (A)
79C 30029900102 Tay biên (B)Connecting Rod (B)
82A 30024000039 Gioăng làm kín cho tấm cheSealing Gasket For Cover Plate
83A 30024000038 Tấm cheCover Plate
89 30030100087 Công tắcSwitch 220-240V
90C 30010000012 Nắp công tắcSwitch Cover
93A 30016300002 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
T1 30005000033 Cụm bo mạchCircuit Board Assembly Gồm số: 67, 68, 71, 72A, 79C,73, 73, 74, 74, 75, 75, 76, 76, 77, 77, 78, 78, 81, 81
T2 30005000008 Cụm tay biênConnecting Rod Assembly Gồm số: 72A, 79C
T3 30019900105 Cụm long đen giảm chấnDamping Washer Assembly Gồm số: 60, 61, 63, 64, 65
T4 30005000011 Cụm tay cầmHandle Assembly Gồm số: 96, 88A
T5 30023700011 Cụm xi lanhCylinder Assembly Gồm số: 52, 52A, 63A

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính