Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZC45

Máy khoan bê tông · 160 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZC45 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000260 Nắp chống bụiDustproof Cover
2 30019900935 Ống đầu kẹpChuck Sleeve
3 30021600539 Phanh trục 27.9Retaining Ring For Shaft 27.9
4 30021600543 Long đenWasher
5 30010000270 Vòng giảm chấnDamping Ring
6 30029900981 Ống lót chặnStop Sleeve
7 30029900982 Khối khóaLock Block
8 30029900983 Tấm chuyển tiếpTransition Plate
9 30024500242 Lò xoSpring
10 30010000271 Long đen phớtSeal Washer
11 30021600560 Phanh trục 27.2Retaining Ring For Shaft 27.2
12 30029901479 Ống lótSleeve
13 30010300199 Gioăng chữ O 37×2O Ring 37×2
14 30029900985 Ống lót giảmReducing Sleeve
15 30021500164 ChốtPin
16 30010300164 Gioăng chữ OO Ring
17 30010300165 Gioăng chữ O 26.5×3.5O Ring 26.5×3.5 _
18 30023000148 Chốt đậpStriker Pin
19 30021600540 Phanh lỗCirclip for Hole
20 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
21 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
22 30010300166 Gioăng chữ OO Ring
23 30021600544 Long đenWasher
24 30021600541 Phanh dây dẹt cho trụcFlatwire Snap Ring for Shaft
25 30021600545 Long đenWasher
26 30029900986 Tấm cố địnhFixing Plate
27 30029900987 Xi lanhCylinder
28 30029900988 Ống dẫn hướngGuide Sleeve
29 30021500165 Chốt gàiCatch Pin
30 30019901370 Ổ cắm chốt gàiCatch Socket
31 30019900937 Phanh chốt gàiCatch Snap Ring
32 30022000084 Ổ cắm điều khiểnControl Socket
33 30024500243 Lò xoSpring
34 30029900989 Tấm đỡ lò xoSpring Support Plate
35 30029900990 Đầu búaHammerhead
36 30010300167 Gioăng chữ OO Ring
37 30022000085 Nắp ống then hoaSplined Sleeve Cover
38 30022000086 Ly hợpClutch
39 30021600546 Long đenWasher
40 30020600113 Bánh răng côn xoắn bị độngDriven Spiral Bevel Gear
41 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
42 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
43 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
44 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
45 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
46 30010300168 Gioăng chữ OO Ring
47 30021600542 Phanh dây dẹt cho lỗ 62Flatwire Snap Ring For Hole 62
48 30009800302 Cụm vỏ hộp sốGear Housing assembly
49 30021200025 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25
50 30115400235 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
50 30515400146 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
50 30215400210 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
50 30415400025 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
51 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
52 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
53 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
54 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
55 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
56 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
57 30021400340 Vòng bi kimNeedle Bearing
58 30021100068 Vít bake đầu tròn M5×18Cross Recessed Pan Head Screw M5×18
59 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
60 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
61 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
62 30021400446 Vòng bi kim K15X20X13Needle Bearing K15X20X13
63 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
64 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
65 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
66 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
67 30021400139 Vòng bi kim NK12/12 (SBF)Needle Bearing NK12/12 (SBF)
68 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
69 30021400159 Vòng bi kim F-225538 (INA)Needle Bearing F-225538 (INA)
70 30100500323 RotorArmature 220-240V
70 30200401520 RotorArmature 220-240V
70 30200401528 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220-240V
70 30400401503 RotorArmature 220-240V
70 30400401525 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220-240V
70 30400400943 RotorArmature 127V
71 30016300052 Long đen cách điệnInsulation Washer
72 30016000081 Tấm chắnBaffle Plate
73 30021200052 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70
74 30100600313 Stator 220-240V
74 30200600332 Stator 220-240V
74 30400600329 Stator 220-240V
74 30500600159 Stator 220-240V
74 30400600458 Stator 127V
75 30115410049 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
75 30215410162 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
75 30515400147 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
76 30030600171 Chổi thanCarbon Brush 220-240V
76 30030600238 Chổi thanCarbon Brush 127V
77 30009800301 Cặp giá chổi thanCarbon Brush Holder/pair
78 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
79 30021400033 Vòng bi 628VVBall Bearing 628VV
80 30010000281 Ống bọc cao suRubber Sleeve
81 30021300118 Đai ốc lục giácHex Nut
82 30015500026 Nắp sauRear Cover
83 30021100045 Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers)
84 30019900968 Núm chọn chế độMode Selector Switch
85 30029901023 Nắp hộp sốGear Housing Cover
86 30010600034 Phớt dầu OD8.3T8.8Oil Seal OD8.3T8.8
87 30010300169 Gioăng chữ OO Ring
88 30019900971 Nắp dưới công tắc cần chọn chế độBottom Cover Of Mode Selector Switch
89 30021000021 Bi thép Φ7Steel Ball Dia.7 _
90 30024500250 Lò xoSpring
91 30024500251 Lò xo xoắnTorsion Spring
92 30010000282 Gioăng làm kínSealing Ring
93 30019900969 Gông chuyển sốShifting Yoke
94 30019900970 Tấm chết cho càng chuyển sốDead Plate For Shifting Fork
95 30021100063 Vít đầu tròn M4×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×16 (with Spring and Flat Washer)
96 30021500191 ChốtPin
97 30019900965 Thanh nẹp đỡSupport Batten
98 30024500253 Lò xoSpring
99 30019900975 Giá đỡBracket
100 30024500252 Lò xoSpring
101 30019900976 Giá đỡ con lănRoller Bracket
102 30019900977 Con lănRoller
103 30021600562 Long đenWasher
104 30019900974 Nắp giảm chấnDamping Cover
105 30019900966 Đế tay cầmHandle Base
106 30019900972 Đỡ khớp nối (trên)Coupling Support (Upper)
107 30010000283 Khớp nối (trên)Coupling (Upper)
108 30115600008 Tay cầm (xanh dương)Handle (Blue)
108 30515600009 Tay cầm (đỏ)Handle (Red)
108 30215600022 Tay cầm (xanh lá)Handle (Green)
109 30021600563 Long đenWasher
110 30029901052 Long đen giảm chấnDamping Washer
111 30030100229 Công tắcSwitch 127-220V
112 30021200033 Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9
113 30015700006 Ốp tay cầmHandle Cover
114 30021500170 Chốt vòng bi đóngClosing Bearing Pin
115 30019900979 Giá đỡ xoayRotary Bracket
116 30030200109 Bảng điều khiểnControl Panel 220V
116 30030200364 Bảng điều khiển (127V)Control Panel (127V) 127V
117 30019900973 Đỡ khớp nối (dưới)Coupling Support (Lower)
118 30010000284 Khớp nối (dưới)Coupling (Lower)
119 30019900978 Đỡ xoayRotaty Support
120 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
121 30030400093 Cầu đấu 2PTerminal Block 2P
122 30010100005 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
123 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
123 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
123 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
123 30030300550 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
123 30030300653 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
124 30029901024 Đai viềnTrim Band
125 30021100175 Bu lông cổ vuông ren thang M8×40Trapezoid Square-Neck Bolt M8×40
126 30019900980 Giá giữ tay cầmHandle Holder
127 30015800037 Tay cầm phụAuxiliary Handle
T1 30009800517 Cụm ống lót trụcShaft Sleeve Assembly Gồm số: 20, 21
T2 30009800518 Cụm pistonPiston Assembly Gồm số: 41, 42, 43, 44, 45
T3 30009800519 Bộ bánh răngGear Set Gồm số: 51, 52, 53, 54, 55, 56
T4 30009800520 Bộ bánh răng lệch tâmEccentric Gear Set Gồm số: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66
T5 30009800521 Cụm nắp hộp sốGear Housing Cover Assembly Gồm số: 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90
T6 30050900186 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 124, 125, 126, 127
T7 30050900187 Cụm vỏ hộp sốGear Housing Assembly Gồm số: 48, 67, 68, 69
T8 30140900143 Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue)
T8 30240900179 Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA)
T8 30240900180 Hộp nhựa đựng máy (xanh lá)Plastic Case (Green)
T8 30440900066 Hộp nhựa (DongCheng)Plastic Box (DongCheng)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính