Sơ đồ & phụ tùng KZE02-110B
Máy cắt gạch đá · 71 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30016000043 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 3 | 30021200026 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63 | ||
| 4 | 30100600166 | Stator | 220V | |
| 4 | 30200600096 | Stator | 220V | |
| 4 | 30400600112 | Stator | 220V | |
| 4 | 30500600005 | Stator | 220V | |
| 4 | 30200600195 | Stator | 240V | |
| 4 | 30400600275 | Stator | 110V | |
| 4 | 39900600044 | Stator | 110V | |
| 5 | 30016300018 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 6 | 30021400230 | Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01 | ||
| 7 | 30010000017 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 8 | 30115700003 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 8 | 30215700004 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 8 | 30515700006 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 9 | 30010000016 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 10 | 30030100081 | Công tắc còTrigger Switch | 220V | |
| 10 | 30030100445 | Công tắc (110V)Switch (110V) | 110V | |
| 11 | 30415400187 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 11 | 30215400065 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 11 | 30515400187 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 11 | 30115400073 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 11 | 30115410251 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 13 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 15 | 30021100119 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer) | ||
| 16 | 30030800002 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 17 | 30030600018 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 18 | 30030700002 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 19 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 19 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 19 | 30030300148 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 20 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | 220V | |
| 20 | 30010100005 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | 110V | |
| 21 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 24 | 30030400006 | Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 26 | 30010000069 | Long đen vòng biBearing Washer | ||
| 27 | 30021600093 | Long đen (14×22×0.6)Washer (14×22×0.6) | ||
| 28 | 30400401136 | RotorArmature | 220V | |
| 28 | 30200401127 | RotorArmature | 220V | |
| 28 | 30500400305 | RotorArmature | 220V | |
| 28 | 30100400307 | RotorArmature | 220V | |
| 28 | 30400400899 | RotorArmature | 220V | |
| 28 | 30200401443 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 28 | 30400401436 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 110V | |
| 29 | 30021700003 | Then bán nguyệt 2.5×3×8Woodruff Key2.5×3×8 | ||
| 30 | 30021600095 | Long đen (9×21.5×0.5)Washer (9×21.5×0.5) | ||
| 31 | 30010400001 | Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3) | ||
| 32 | 30021400445 | Vòng bi 629RS DC11 (LFK) (12-18)Ball Bearing 629RS (LFK) DC11 (12-18) | ||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 34 | 30023200010 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 35 | 30021400002 | Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ | ||
| 36 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 37 | 30020100002 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 38 | 30023700034 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 39 | 30021400467 | Vòng bi 6002LLU (TPI)Ball Bearing6002LLU (TPI) | ||
| 40 | 30025300001 | Vòng đệm cách 15.2×20×6.5Spacer Ring 15.2×20×6.5 | ||
| 41 | 30023000024 | Giá đỡ vòng biBearing Holder | ||
| 42 | 30010300002 | Gioăng chữ O (18×2)O Ring (18×2) | ||
| 43 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 44 | 30021100119 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer) | ||
| 45 | 30021500002 | Chốt đàn hồi (6×30)Spring Pin (6×30) | ||
| 46 | 30024100041 | Tấm đếBase Plate | ||
| 47 | 30029900074 | Ổ cắmSocket | ||
| 48 | 30019900203 | Vít tai hồngWing Screw | ||
| 49 | 30021100173 | Vít chặn M7×15 (ren trái)Check Screw M7×15 (Left Hand Thread) | ||
| 50 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 51 | 30021100118 | Vít tự ren bake đầu tròn M4×15 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×15 (With Spring Washers) | ||
| 861 | 30025100006 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| 862 | 30025100005 | Cờ lê miệngOpen-end Wrench | ||
| T1 | 30005090038 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 33, 36 | |
| T2 | 30005090039 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 43, 50 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

