Sơ đồ & phụ tùng KZE02-125
Máy cắt gạch đá · 67 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100173 | Vít chặn M7×15 (ren trái)Check Screw M7×15 (Left Hand Thread) | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 4 | 30029902320 | Chắn đá di độngMovable Wheel Guard | ||
| 5 | 30024500386 | Lò xo kéoExtension Spring | ||
| 6 | 30025300048 | Vòng phạm viRange Ring | ||
| 7 | 30021600026 | Phanh trục 38Circlip for Shaft 38 | ||
| 8 | 30023700107 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 9 | 30021400467 | Vòng bi 6002LLU (TPI)Ball Bearing6002LLU (TPI) | ||
| 10 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 11 | 30021100080 | Vít bake đầu bằng M5×12Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×12 | ||
| 12 | 30010000528 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 13 | 30023300143 | Hộp sốGearbox | ||
| 14 | 30021400002 | Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 16 | 30020100213 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 17 | 30021300016 | Đai ốc hãm M5Lock Nut M5 | ||
| 18 | 30021100201 | Bu lông cổ vuông M6×15Square Neck Bolt M6×15 | ||
| 19 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 20 | 30021300011 | Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6 | ||
| 21 | 30029902321 | ChốtPin | ||
| 22 | 30009800958 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 23 | 30021100203 | Vít khóa M6×11Lock Screw M6×11 | ||
| 24 | 30019900006 | Cần khóaLock Lever | ||
| 25 | 30021600041 | Long đen vênh 8Split Washer8 | ||
| 26 | 30010400001 | Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3) | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 28 | 30021400445 | Vòng bi 629RS DC11 (LFK) (12-18)Ball Bearing 629RS (LFK) DC11 (12-18) | ||
| 29 | 30021600095 | Long đen (9×21.5×0.5)Washer (9×21.5×0.5) | ||
| 30 | 30021700003 | Then bán nguyệt 2.5×3×8Woodruff Key2.5×3×8 | ||
| 31 | 30100410260 | RotorArmature | 220V | |
| 32 | 30016000114 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 33 | 30400600275 | Stator | 110V | |
| 33 | 39900600044 | Stator | 110V | |
| 33 | 30100600166 | Stator | 220V | |
| 33 | 30200600096 | Stator | 220V | |
| 33 | 30400600112 | Stator | 220V | |
| 33 | 30500600005 | Stator | 220V | |
| 33 | 30200600195 | Stator | 240V | |
| 34 | 30021200026 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63 | ||
| 35 | 30016300018 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 36 | 30021400384 | Vòng bi 608-2RS-DC10Ball Bearing 608-2RS-DC10 | ||
| 37 | 30010500005 | Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5) | ||
| 38 | 30010000017 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 39 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 40 | 30010000016 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 41 | 30030100316 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 42 | 30030400006 | Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 43 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 44 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 45 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 46 | 30030700002 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 47 | 30030600018 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 48 | 30030800002 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 49 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 49 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 50 | 30021200033 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9 | ||
| 51 | 30015500040 | Nắp sauRear Cover | ||
| 52 | 30021100119 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer) | ||
| 54 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 55 | 30025100006 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| 56 | 30025100005 | Cờ lê miệngOpen-end Wrench | ||
| T1 | 30115410103 | Vỏ kèm tay cầm (东成)Housing With Handle (东成) | Gồm số: 39, 54 | |
| T1 | 30415400226 | Vỏ và tay cầm (DongCheng)Shell And Handle (Dongcheng) | Gồm số: 39, 54 | |
| T1 | 30215410093 | Vỏ và tay cầm (DCA)Shell And Handle (DCA) | Gồm số: 39, 54 | |
| T2 | 30005090038 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 15, 27 | |
| T3 | 30005090190 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 2, 3 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

