Sơ đồ & phụ tùng KZE03-125
Máy cắt gạch đá · 68 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100119 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer) | ||
| 2 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 3 | 30015400026 | Vỏ kèm tay cầm (东成)Housing With Handle (东成) | ||
| 3 | 30215410064 | Vỏ kèm tay cầm (DCA)Housing With Handle (DCA) | ||
| 3 | 30415400192 | Vỏ và tay cầm (DongCheng)Housing and handle (Dongcheng) | ||
| 3 | 30515400236 | Vỏ kèm ốp tay cầm (DCK)Housing With Handle Cover (DCK) | ||
| 4 | 30030400041 | Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 5 | 30030100316 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 6 | 30010000016 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 7 | 30010000017 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 8 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 9 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 10 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 11 | 30030300165 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 11 | 30030300156 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 11 | 30030300469 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 11 | 30030300509 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 12 | 30030700065 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 13 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 14 | 30024500367 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 15 | 30030600188 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 16 | 30019901625 | Tấm cheCover Plate | ||
| 17 | 30021200047 | Vít tự ren đầu tròn ST5×8Pan Head Tapping Screw ST5×8 | ||
| 18 | 30200600380 | Stator | 220V | |
| 18 | 30400600415 | Stator | 220V | |
| 18 | 30100600350 | Stator | 220V | |
| 19 | 30021200052 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70 | ||
| 20 | 30016000106 | Tấm chắn Z1E-FF06-110Z1E-FF06-110 Baffle Plate | ||
| 21 | 30010000219 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 22 | 30021400012 | Vòng bi 608SSBall Bearing 608SS | ||
| 23 | 30016300058 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 24 | 30200401601 | RotorArmature | 220V | |
| 24 | 30400401621 | RotorArmature | 220V | |
| 24 | 30100410235 | RotorArmature | 220V | |
| 25 | 30021600095 | Long đen (9×21.5×0.5)Washer (9×21.5×0.5) | ||
| 26 | 30021400445 | Vòng bi 629RS DC11 (LFK) (12-18)Ball Bearing 629RS (LFK) DC11 (12-18) | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 28 | 30021300034 | Đai ốc lục giác M7Hex Nut M7 | ||
| 29 | 30010400001 | Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3) | ||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 32 | 30021500050 | ChốtPin | ||
| 33 | 30010300260 | Gioăng chữ O 34×1O ring 34×1 | ||
| 34 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 36 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 37 | 30021100089 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16 | ||
| 38 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 39 | 30023700085 | Giá đỡ vòng biBearing Holder | ||
| 40 | 30025300001 | Vòng đệm cách 15.2×20×6.5Spacer Ring 15.2×20×6.5 | ||
| 41 | 30010300002 | Gioăng chữ O (18×2)O Ring (18×2) | ||
| 42 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 43 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 44 | 30021100173 | Vít chặn M7×15 (ren trái)Check Screw M7×15 (Left Hand Thread) | ||
| 45 | 30021300007 | Đai ốc tai hồng M6Wing Nut M6 | ||
| 46 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 47 | 30021100201 | Bu lông cổ vuông M6×15Square Neck Bolt M6×15 | ||
| 48 | 30009800575 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 49 | 30021600266 | Long đen 5Washer 5 | ||
| 50 | 30021300016 | Đai ốc hãm M5Lock Nut M5 | ||
| 51 | 30021100203 | Vít khóa M6×11Lock Screw M6×11 | ||
| 52 | 30019900006 | Cần khóaLock Lever | ||
| 53 | 30021600041 | Long đen vênh 8Split Washer8 | ||
| 861 | 30025100005 | Cờ lê miệngOpen-end Wrench | ||
| 862 | 30025100006 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| T1 | 30005090190 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 42, 43 | |
| T2 | 30023300181 | Hộp sốGearbox | Gồm số: 30, 31 | |
| T3 | 30009801157 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | Gồm số: 27, 34, 35, 36, 38 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

