Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZE110

Máy cắt gạch đá · 92 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZE110 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30215700003 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
1 30115700002 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
1 30315700002 Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red)
2 30010000017 Nắp chắn bụiDust Cover
3 30010000016 Nắp công tắcSwitch Cover
4 30030100081 Công tắc còTrigger Switch 220V
4 30030100445 Công tắc (110V)Switch (110V) 110V
5 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
7 30021100121 Vít đầu tròn M5×40 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Pan Head Screw M5×40 (with Flat and Spring Washer)
8 30030300148 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
8 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
8 30030300237 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
8 30030300475 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
8 30030300549 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110V
8 30030300237 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
10 30030400006 Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
11 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) 220V
11 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) 110V
12 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
13 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
14 30021400014 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
15 30016300019 Long đen cách điệnInsulation Washer
16 30021200052 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70
17 30400401138 RotorArmature 220V
17 30200401128 RotorArmature 220V
17 30100400311 RotorArmature 220V
17 30500400341 RotorArmature 220V
17 39900400182 RotorArmature 220V
17 30200401129 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
17 30400401330 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
17 30400401181 RotorArmature 110V
17 30200401405 RotorArmature 110V
17 39900400183 RotorArmature 110V
17 30400401097 RotorArmature 240V
17 30200401308 RotorArmature 240V
17 39900400232 RotorArmature 240V
17 30200401389 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
17 30400401341 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
18 30021700001 Then bán nguyệt 3×3.7×10Woodruff Key 3×3.7×10
19 30021400036 Vòng bi 629DDBall Bearing 629DD
20 30016000004 Tấm chắnBaffle Plate
21 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
22 30021600012 Phanh trục Φ8Retaining Ring For Shaft Dia.8 _
23 30021100204 Vít chặn M6×18 (ren trái)Check Screw M6×18 (Left Hand Thread)
24 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
25 30010300001 Gioăng chữ O (26×2)O Ring (26×2)
26 30021600094 Long đen (9×21.5×1)Washer (9×21.5×1)
27 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
28 30010300002 Gioăng chữ O (18×2)O Ring (18×2)
29 30023000025 Giá đỡ vòng biBearing Holder
30 30021100122 Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M4×25 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Hex Bolt with Indentation M4×25 (with Spring Washer)
32 30023200006 Chắn đáWheel Guard
33 30021600093 Long đen (14×22×0.6)Washer (14×22×0.6)
34 30010300002 Gioăng chữ O (18×2)O Ring (18×2)
35 30400600114 Stator 220V
35 30200600098 Stator 220V
35 30100600170 Stator 220V
35 30500600109 Stator 220V
35 30400600197 Stator 110V
35 30200600244 Stator 110V
35 30100600247 Stator 110V
35 41800600016 Stator 110V
35 30400600088 Stator 240V
35 30200600194 Stator 240V
35 30100600169 Stator 240V
35 35600600030 Stator 240V
36 30115400072 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
36 30215400016 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
36 30515400188 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
36 30115410250 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
37 30023300003 Thân hộp sốGearbox Body
38 30030600013 Chổi thanCarbon Brush 220V
38 30030600090 Chổi thanCarbon Brush 110V
39 30030800008 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
40 30030700011 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
41 30021400134 Vòng bi kim BK0810 (SBF)Needle Bearing BK0810 (SBF)
42 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
43 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
44 30021400300 Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06
45 30029900073 Ổ cắmSocket
46 30020100001 Trục chínhDrive Spindle
47 30021700002 Then bán nguyệt 4×5×13Woodruff Key 4×5×13
48 30024100001 Tấm đếBase Plate
49 30021500002 Chốt đàn hồi (6×30)Spring Pin (6×30)
51 30021100171 Vít tai hồng M6×28Wing Screw M6×28
52 30021100205 Vít tai hồng M5×12Wing Screw M5×12
53 30024000043 Giá giữ ốngPipe Holder
861 30025100004 Cờ lê tuýp 9Socket Wrench 9 dùng với vít chặn loại cũ
861 30025100006 Cờ lê tuýpSocket Wrench dùng với vít chặn loại mới
862 30025100033 Cờ lê miệng 22Open-end Wrench 22
T1 30005090036 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 21, 42
T2 30005090037 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 24, 27

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính