Sơ đồ & phụ tùng KZE110S
Máy cắt gạch đá · 59 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100173 | Vít chặn M7×15 (ren trái)Check Screw M7×15 (Left Hand Thread) | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 4 | 30023000024 | Giá đỡ vòng biBearing Holder | ||
| 5 | 30021700002 | Then bán nguyệt 4×5×13Woodruff Key 4×5×13 | ||
| 6 | 30020100214 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 7 | 30021400300 | Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06 | ||
| 8 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 10 | 30021100122 | Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M4×25 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Hex Bolt with Indentation M4×25 (with Spring Washer) | ||
| 11 | 30023300145 | Chắn đáWheel Guard | ||
| 12 | 30021400134 | Vòng bi kim BK0810 (SBF)Needle Bearing BK0810 (SBF) | ||
| 13 | 30023300144 | Hộp sốGearbox | ||
| 14 | 30010400001 | Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3) | ||
| 15 | 30021500002 | Chốt đàn hồi (6×30)Spring Pin (6×30) | ||
| 16 | 30024100074 | Tấm đếBase Plate | ||
| 17 | 30021100171 | Vít tai hồng M6×28Wing Screw M6×28 | ||
| 18 | 30029900073 | Ổ cắmSocket | ||
| 19 | 30021300034 | Đai ốc lục giác M7Hex Nut M7 | ||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 21 | 30021400459 | Vòng bi 634Ball Bearing 634 | ||
| 22 | 30021600094 | Long đen (9×21.5×1)Washer (9×21.5×1) | ||
| 23 | 30000400613 | RotorArmature | 220V | |
| 24 | 30016000115 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 25 | 30021200052 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70 | ||
| 26 | 30100600392 | Stator | 220V | |
| 27 | 30016300019 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 28 | 30021400012 | Vòng bi 608SSBall Bearing 608SS | ||
| 29 | 30021600093 | Long đen (14×22×0.6)Washer (14×22×0.6) | ||
| 30 | 30010300002 | Gioăng chữ O (18×2)O Ring (18×2) | ||
| 31 | 30010000017 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 33 | 30010000016 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 34 | 30030100316 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 35 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 36 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 37 | 30030400006 | Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 38 | 30010100005 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 39 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 41 | 30021100121 | Vít đầu tròn M5×40 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Pan Head Screw M5×40 (with Flat and Spring Washer) | ||
| 42 | 30015500040 | Nắp sauRear Cover | ||
| 43 | 30021200033 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9 | ||
| 44 | 30030700011 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 45 | 30030600200 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 46 | 30030800008 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 47 | 30030300148 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 47 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 47 | 30030300237 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 47 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 48 | 30025100006 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| 49 | 30025100005 | Cờ lê miệngOpen-end Wrench | ||
| 50 | 30024000043 | Giá giữ ốngPipe Holder | ||
| 51 | 30021100205 | Vít tai hồng M5×12Wing Screw M5×12 | ||
| T1 | 30215410094 | Vỏ kèm tay cầm (DCA)Housing With Handle (DCA) | Gồm số: 32, 39 | |
| T1 | 30415400225 | Vỏ kèm tay cầm (DongCheng)Housing With Handle (DongCheng) | Gồm số: 32, 39 | |
| T1 | 30515400189 | Vỏ kèm tay cầm (DCK)Housing With Handle (DCK) | Gồm số: 32, 39 | |
| T1 | 30115410104 | Vỏ kèm tay cầm (东成)Housing With Handle (东成) | Gồm số: 32, 39 | |
| T2 | 30009800960 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 9, 20 | |
| T3 | 30005090190 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 2, 3 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

