Sơ đồ & phụ tùng KZE115
Máy cắt gạch đá · 92 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30215700003 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 1 | 30115700002 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 1 | 30315700002 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 2 | 30010000017 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 3 | 30010000016 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 4 | 30030100081 | Công tắc còTrigger Switch | 220V | |
| 4 | 30030100445 | Công tắc (110V)Switch (110V) | 110V | |
| 5 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 7 | 30021100121 | Vít đầu tròn M5×40 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Pan Head Screw M5×40 (with Flat and Spring Washer) | ||
| 8 | 30030300148 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 8 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 8 | 30030300237 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 8 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 8 | 30030300549 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110V | |
| 8 | 30030300237 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 10 | 30030400006 | Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 11 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | 220V | |
| 11 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | 110V | |
| 12 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 13 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 14 | 30021400014 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 15 | 30016300019 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 16 | 30021200052 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70 | ||
| 17 | 30400401138 | RotorArmature | 220V | |
| 17 | 30200401128 | RotorArmature | 220V | |
| 17 | 30100400311 | RotorArmature | 220V | |
| 17 | 30500400341 | RotorArmature | 220V | |
| 17 | 39900400182 | RotorArmature | 220V | |
| 17 | 30200401129 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 17 | 30400401330 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 17 | 30400401181 | RotorArmature | 110V | |
| 17 | 30200401405 | RotorArmature | 110V | |
| 17 | 39900400183 | RotorArmature | 110V | |
| 17 | 30400401097 | RotorArmature | 240V | |
| 17 | 30200401308 | RotorArmature | 240V | |
| 17 | 39900400232 | RotorArmature | 240V | |
| 17 | 30200401389 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 17 | 30400401341 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 18 | 30021700001 | Then bán nguyệt 3×3.7×10Woodruff Key 3×3.7×10 | ||
| 19 | 30021400036 | Vòng bi 629DDBall Bearing 629DD | ||
| 20 | 30016000004 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 22 | 30021600012 | Phanh trục Φ8Retaining Ring For Shaft Dia.8 _ | ||
| 23 | 30021100204 | Vít chặn M6×18 (ren trái)Check Screw M6×18 (Left Hand Thread) | ||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 25 | 30010300001 | Gioăng chữ O (26×2)O Ring (26×2) | ||
| 26 | 30021600094 | Long đen (9×21.5×1)Washer (9×21.5×1) | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 28 | 30010300002 | Gioăng chữ O (18×2)O Ring (18×2) | ||
| 29 | 30023000025 | Giá đỡ vòng biBearing Holder | ||
| 30 | 30021100122 | Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M4×25 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Hex Bolt with Indentation M4×25 (with Spring Washer) | ||
| 32 | 30023200006 | Chắn đáWheel Guard | ||
| 33 | 30021600093 | Long đen (14×22×0.6)Washer (14×22×0.6) | ||
| 34 | 30010300002 | Gioăng chữ O (18×2)O Ring (18×2) | ||
| 35 | 30400600114 | Stator | 220V | |
| 35 | 30200600098 | Stator | 220V | |
| 35 | 30100600170 | Stator | 220V | |
| 35 | 30500600109 | Stator | 220V | |
| 35 | 30400600197 | Stator | 110V | |
| 35 | 30200600244 | Stator | 110V | |
| 35 | 30100600247 | Stator | 110V | |
| 35 | 41800600016 | Stator | 110V | |
| 35 | 30400600088 | Stator | 240V | |
| 35 | 30200600194 | Stator | 240V | |
| 35 | 30100600169 | Stator | 240V | |
| 35 | 35600600030 | Stator | 240V | |
| 36 | 30115400072 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 36 | 30215400016 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 36 | 30515400188 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 36 | 30115410250 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 37 | 30023300003 | Thân hộp sốGearbox Body | ||
| 38 | 30030600013 | Chổi thanCarbon Brush | 220V | |
| 38 | 30030600090 | Chổi thanCarbon Brush | 110V | |
| 39 | 30030800008 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 40 | 30030700011 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 41 | 30021400134 | Vòng bi kim BK0810 (SBF)Needle Bearing BK0810 (SBF) | ||
| 42 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 43 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 44 | 30021400300 | Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06 | ||
| 45 | 30029900073 | Ổ cắmSocket | ||
| 46 | 30020100001 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 47 | 30021700002 | Then bán nguyệt 4×5×13Woodruff Key 4×5×13 | ||
| 48 | 30024100001 | Tấm đếBase Plate | ||
| 49 | 30021500002 | Chốt đàn hồi (6×30)Spring Pin (6×30) | ||
| 51 | 30021100171 | Vít tai hồng M6×28Wing Screw M6×28 | ||
| 52 | 30021100205 | Vít tai hồng M5×12Wing Screw M5×12 | ||
| 53 | 30024000043 | Giá giữ ốngPipe Holder | ||
| 861 | 30025100004 | Cờ lê tuýp 9Socket Wrench 9 | dùng với vít chặn loại cũ | |
| 861 | 30025100006 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | dùng với vít chặn loại mới | |
| 862 | 30025100033 | Cờ lê miệng 22Open-end Wrench 22 | ||
| T1 | 30005090036 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 21, 42 | |
| T2 | 30005090037 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 24, 27 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

