Sơ đồ & phụ tùng KZE125
Máy cắt gạch đá · 82 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30116000018 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 2 | 30021200026 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63 | ||
| 3 | 30400600202 | Stator | 220V | |
| 3 | 30200600189 | Stator | 220V | |
| 3 | 30100600168 | Stator | 220V | |
| 3 | 30500600067 | Stator | 220V | |
| 3 | 30400600184 | Stator | 240V | |
| 3 | 30200600196 | Stator | 240V | |
| 3 | 35600600019 | Stator | 240V | |
| 4 | 30016300019 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 5 | 30021400230 | Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01 | ||
| 6 | 30010000017 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 7 | 30115700005 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 7 | 30215700027 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 7 | 30515700007 | Ốp tay cầm (DCK)Handle Cover (DCK) | ||
| 8 | 30010000016 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 9 | 30030100081 | Công tắc còTrigger Switch | 220V | |
| 9 | 30030100445 | Công tắc (110V)Switch (110V) | 110V | |
| 10 | 30223600014 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 10 | 30415400076 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 10 | 30515400093 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 10 | 30115410222 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 12 | 30021200009 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22 | ||
| 13 | 30021100119 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer) | ||
| 14 | 30030800002 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 15 | 30030600018 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 16 | 30030700002 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 17 | 30030300427 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 17 | 30030300156 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 17 | 30030300469 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 18 | 30010100031 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 19 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 20 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 21 | 30030400041 | Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 22 | 30010500005 | Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5) | ||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 24 | 30010300002 | Gioăng chữ O (18×2)O Ring (18×2) | ||
| 25 | 30023700085 | Giá đỡ vòng biBearing Holder | ||
| 26 | 30025300001 | Vòng đệm cách 15.2×20×6.5Spacer Ring 15.2×20×6.5 | ||
| 27 | 30021400467 | Vòng bi 6002LLU (TPI)Ball Bearing6002LLU (TPI) | ||
| 28 | 30023700016 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 29 | 30020100002 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 31 | 30021400002 | Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ | ||
| 32 | 30023300114 | Hộp sốGearbox | ||
| 33 | 30021300034 | Đai ốc lục giác M7Hex Nut M7 | ||
| 34 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 35 | 30021400034 | Vòng bi 629VVBall Bearing 629VV | ||
| 36 | 30010400001 | Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3) | ||
| 37 | 30021600095 | Long đen (9×21.5×0.5)Washer (9×21.5×0.5) | ||
| 38 | 30400401287 | RotorArmature | 220V | |
| 38 | 30200401303 | RotorArmature | 220V | |
| 38 | 30500400356 | RotorArmature | 220V | |
| 38 | 39900400112 | RotorArmature | 220V | |
| 38 | 30100400309 | RotorArmature | 220V | |
| 38 | 30200401279 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 38 | 30400401260 | RotorArmature | 240V | |
| 38 | 30200401309 | RotorArmature | 240V | |
| 38 | 39900400200 | RotorArmature | 240V | |
| 38 | 30200401539 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 38 | 30400401409 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 39 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 40 | 30021100173 | Vít chặn M7×15 (ren trái)Check Screw M7×15 (Left Hand Thread) | ||
| 41 | 30021300016 | Đai ốc hãm M5Lock Nut M5 | ||
| 42 | 30021600266 | Long đen 5Washer 5 | ||
| 43 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 44 | 30021300011 | Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6 | ||
| 45 | 30021100089 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16 | ||
| 46 | 30021500050 | ChốtPin | ||
| 47 | 30021100201 | Bu lông cổ vuông M6×15Square Neck Bolt M6×15 | ||
| 48 | 30009800575 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 49 | 30019900006 | Cần khóaLock Lever | ||
| 51 | 30021100203 | Vít khóa M6×11Lock Screw M6×11 | ||
| 52 | 30021600041 | Long đen vênh 8Split Washer8 | ||
| 861 | 30025100006 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| 862 | 30025100005 | Cờ lê miệngOpen-end Wrench | ||
| T1 | 30005090111 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 30, 34 | |
| T2 | 30005090188 | Cụm bíchFlange Assembly | Gồm số: 23, 39 | |
| T2 | 30109800089 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 7, 10 | |
| T2 | 30215410232 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 7, 10 | |
| T2 | 30415400249 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 7, 10 | |
| T2 | 30515400241 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 7, 10 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

