Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZE180

Máy cắt gạch đá · 102 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZE180 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
2 30030300001 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V, ống chống gập dây (PVC) dùng mã 30010100031
2 30030300433 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110V, ống chống gập dây (PVC) dùng mã 30010100034
2 30030300469 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V, ống chống gập dây (PVC) dùng mã 30010100033
2 30030300571 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V, ống chống gập dây (PVC) dùng mã 30010100033
2 30030300509 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V, ống chống gập dây (PVC) dùng mã 30010100033
2 30030300593 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V, ống chống gập dây (PVC) dùng mã 30010100033
2 30030300592 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V, ống chống gập dây (PVC) dùng mã 30010100033
2 30030300612 Dây nguồn TWDX 2×1.5×2.85 H07RN-FTWDX 2×1.5×2.85 H07RN-F 110V, ống chống gập dây (PVC) dùng mã 30010100033
3 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
3 30010100034 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
3 30010100031 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
4 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
5 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
6 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
7 30021200009 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22
8 30010000022 Nắp chắn bụiDust Cover
9 30010000021 Nắp công tắcSwitch Cover
10 30030100082 Công tắcSwitch 220V
10 30030100345 Công tắcSwitch 110V
11 30021100064 Vít bake đầu tròn nhỏ M4×8 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M4×8 (With Spring And Flat Washer)
12 30030400041 Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
14 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
15 30021100124 Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10
16 30020100003 Trục chínhDrive Spindle
17 30021700002 Then bán nguyệt 4×5×13Woodruff Key 4×5×13
18 30023700033 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
19 30050900003 Đệm giấyPaper Pad
20 30021100129 Bu lông cổ vuông đầu tròn M8×30Cup Head Square Neck Bolt M8×30
21 30021100127 Bu lông lục giác bake kèm khía M5×20 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Hexagon Bolt with Indentation M5×20 (with Spring Washer)
22 30023200007 Chắn đáWheel Guard
23 30024000046 Tấm cheCover Plate
24 30021100125 Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer)
25 30115800020 Tay cầm núm vặnKnob Handle
26 30023300004 Vỏ hộp sốGear Housing
27 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
28 30010200002 Chốt cao su (5.5×10)Rubber Pin (5.5×10)
29 30021600096 Long đen (15×31×1.5)Washer (15×31×1.5)
30 30010000020 Dải làm kínSealing Strip
31 30021400137 Vòng bi kim BK1210 (SBF)Needle Bearing BK1210 (SBF)
32 30021600014 Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _
33 30020500032 Bánh răng cônBevel Gear
34 30021600004 Phanh lỗ 40Circlip for Hole 40
35 30021400346 Vòng bi 6203DDBall Bearing 6203DD
36 30021100128 Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×16 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×16 (With Spring Washer)
37 30010000018 PhớtSeal
38 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
39 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
40 30021100123 Bu lông bích lục giác M8×20Hex Flange Bolt M8×20
41 30200401132 RotorArmature 220V
41 30100400318 RotorArmature 220V
41 30100400442 RotorArmature 220V
41 30400401141 RotorArmature 220V
41 39900400173 RotorArmature 220V
41 39900400179 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
41 30400401305 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
41 30200401359 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
41 30400401315 RotorArmature 110V
41 30200401316 RotorArmature 110V
41 30400401366 RotorArmature 240V
41 30400401387 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
41 30200401488 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
41 30100400431 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
42 30116300020 Long đen cách điệnInsulation Washer
43 30021400077 Vòng bi 6200LLB (TPI)Ball Bearing 6200LLB (TPI)
44 30010200001 Chốt cao su (4×9.5)Rubber Pin (4×9.5)
46 30400600118 Stator 220V
46 30200600101 Stator 220V
46 30100600173 Stator 220V
46 30100600262 Stator 220V
46 30400600394 Stator 110V
46 30400600089 Stator 240V
46 30200600100 Stator 240V
47 30024000045 Tấm chắnBaffle Plate
48 30019900220 Nắp giữaMiddle Cover
49 30021100121 Vít đầu tròn M5×40 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Pan Head Screw M5×40 (with Flat and Spring Washer)
51 30015800019 Tay cầm phụAuxiliary Handle
52 30010000019 Nắp sauRear Cover
53 30024000047 Kẹp đaiBand Clamp
54 30030800007 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
55 30030600011 Chổi thanCarbon Brush
57 30030700010 Giá chổi thanBrush Holder
58 30215400067 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
58 30115400075 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
58 30515400004 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
58 30115410221 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
58 30215410208 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
59 30021100124 Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10
60 30023000044 Cần khóaLock Lever
61 30021300030 Đai ốc lục giác M8Hex Nut M8
62 30021600097 Long đen phẳng 8Flat Washer 8
63 30021300010 Đai ốc hãm M8Lock Nut M8
64 30021100174 Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vai M8×62Slotted Cheese Head Screws With Shoulder M8×62
65 30024100003 Tấm đếBase Plate
66 30021200027 Vít tự ren đầu tròn M5×75Pan Head Tapping Screw M5×75
861 30025100007 Cờ lêWrench
862 30025100008 Cờ lê tuýpSocket Wrench
T1 30005090040 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 38, 39
T1 30005090202 Bộ bích kẹp đá (22.23)Flange Set (22.23) Gồm số: 38, 39
T2 30005090120 Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) Gồm số: 6, 14
T2 30005090121 Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) Gồm số: 6, 14
T2 30515600011 Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) Gồm số: 6, 14
T3 30019900168 Vòi phunNozzle

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính