Sơ đồ & phụ tùng KZE300
Máy cắt gạch đá · 78 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | 30021200041 | Vít tự ren đầu tròn ST5×40Pan Head Tapping Screw ST5×40 | ||
| 5 | 30021100095 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12 | ||
| 6 | 30021100668 | Bu lông lục giác M14×15Hex Bolt M14×15 | ||
| 7 | 30019900149 | Đai ốc núm vặnKnob Nut | ||
| 8 | 30015800040 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 11 | 30021400043 | Vòng bi 6000ZZ (NSK)Ball Bearing 6000ZZ (NSK) | ||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 13 | 30021100100 | Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers) | ||
| 14 | 30024000359 | Nắp vỏ bánh răng tấm chặn vòng biBearing Retainer-Gear Housing Cover | ||
| 15 | 30021400475 | Vòng bi 6203DDU (NSK)Ball Bearing 6203DDU (NSK) | ||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 17 | 30021100170 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×20Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×20 | ||
| 18 | 30019901413 | Nắp bảo vệProtective Cover | ||
| 19 | 30021100669 | Bu lông cổ vuông đầu phẳng M8×18Flat Head Square Neck Bolt M8×18 | ||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 21 | 30009801119 | Cụm tấm đế và chắn đáBase Plate& Wheel Guard Assembly | ||
| 22 | 30025200093 | Mặt bíchFlange | ||
| 23 | 30029902591 | Bạc lótBushing | ||
| 24 | 30021100199 | Bu lông tai hồng M6×20Wing Bolt M6×20 | ||
| 25 | 30021600131 | Long đenWasher | ||
| 26 | 30021600049 | Long đen vênh 10Standard Spring Washer 10 | ||
| 27 | 30021100014 | Bu lông lục giác M10×20Hex. Bolt M10×20 | ||
| 28 | 30021300135 | Đai ốc lục giác M8×1.25Hex Nut M8×1.25 | ||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 30 | 30024000356 | Long đen cho bánh răng côn nhỏWasher For Bevel Pinion | ||
| 31 | 30021400476 | Vòng bi 6301VVBall Bearing 6301VV | ||
| 32 | 30024000357 | Long đenWasher | ||
| 33 | 30050900058 | Nỉ lenWool Felt | ||
| 34 | 30023700113 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 35 | 30100410293 | RotorArmature | 220V | |
| 35 | 30400400890 | Rotor (DongCheng)ROTOR (DongCheng) | 220V | |
| 35 | 30500400172 | Rotor (DCK)ROTOR (DCK) | 220V | |
| 35 | 30200400937 | Rotor (DCA)Armature (DCA) | 220V | |
| 36 | 30016300062 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 37 | 30021400034 | Vòng bi 629VVBall Bearing 629VV | ||
| 38 | 30010000585 | Vòng cao suRubber Ring | ||
| 39 | 30016000070 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 40 | 30021200072 | Vít tự ren bake đầu lục giác ST5×75Cross Recessed Hex Head Tapping Screw ST5×75 | ||
| 41 | 30021200025 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25 | ||
| 42 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 43 | 30100600401 | Stator | 220V | |
| 43 | 30400600433 | Stator | 220V | |
| 43 | 30500600144 | Stator | 220V | |
| 43 | 30200600420 | Stator | 220V | |
| 44 | 30015400102 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | ||
| 44 | 30515400108 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 44 | 30215410157 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 45 | 30019901757 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 46 | 30021200080 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 47 | 30024500480 | Lò xo dây cótFlat Spiral Spring | ||
| 48 | 30030600209 | Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 Pcs Auto-Stop Type) | ||
| 49 | 30030700082 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 50 | 30019901756 | Vòng giảm chấnDamping Ring | ||
| 51 | 30025200084 | Mặt bíchFlange | ||
| 52 | 30030900004 | Bộ khởi động mềmSoft Start Device | 220V 50Hz | |
| 53 | 30021200002 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×20Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×20 | ||
| 54 | 30030100217 | Công tắcSwitch | ||
| 55 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 56 | 30016300003 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 57 | 30010000539 | Mút chống bụiDustproof Sponge | ||
| 58 | 30115600079 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | ||
| 58 | 30515600004 | Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) | ||
| 58 | 30215600035 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | ||
| 59 | 30019901924 | Nắp chắn bụiDust Cover Dust Cover | ||
| 60 | 30010100037 | Vỏ bọc dây (PVC)Cable Sheath (PVC) | ||
| 61 | 30030300526 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 61 | 30030300539 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 61 | 30030300538 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 861 | 30025100033 | Cờ lê miệng 22Open-end Wrench 22 | ||
| 862 | 30025100015 | Cờ lêWrench | ||
| 863 | 30170100027 | Lưỡi cưa kim cương 250 (đa năng)250 Diamond Saw Blade (General Purpose) | ||
| T1 | 30023300174 | Cụm vỏ hộp sốGear Housing Assembly | Gồm số: 1, 2, 3, 9, 10, 11 | |
| T2 | 30009801120 | Cụm bánh răngGear Assembly | Gồm số: 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 29 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

