Sơ đồ & phụ tùng KZE355
Máy cắt đa năng · 107 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009002647 | Dây cápCable | ||
| 2 | 30009002648 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 3 | 30009002649 | Vít bake đầu tròn M5×20Cross Recessed Pan Head Screw M5×20 | ||
| 4 | 30009002650 | Cụm tay cầmHandle Assembly | ||
| 5 | 30009002651 | Khóa đồng thauBrass Buckle | ||
| 6 | 30009002652 | Công tắcSwitch | ||
| 6 | 30009007639 | Công tắc tự khóa đảo chiềureverse self-locking switch | ||
| 8 | 30009002653 | Đĩa căngTension Disc | ||
| 9 | 30021200011 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×14Pan Head Tapping Screw ST4.2×14 | ||
| 10 | 30021200025 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25 | ||
| 13 | 30009002654 | Bộ khởi động mềmSoft Start Device | ||
| 14 | 30009002655 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 14 | 30215410143 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 14 | 30515400098 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 15 | 30009002656 | Vòng bi 609RS-CHLBearing 609RS-CHL | ||
| 16 | 30009002657 | Stator | ||
| 17 | 30021200010 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×80Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×80 | ||
| 18 | 30009002658 | Lò xoSpring | ||
| 19 | 30009003114 | Mâm chổi thanBrush Carrier | ||
| 20 | 30021200099 | Vít tự ren đầu lục giác bake kèm khía ST4.2×10 (kèm long đen phẳng)Cross Recessed Hexagon Head Tapping Screw With Indentation ST4.2×10 (With Plain Washers) | ||
| 21 | 30009003115 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 22 | 30009008129 | Nắp giá chổi thanBrush Bracket Cap | ||
| 23 | 30021200037 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×8 | ||
| 24 | 30009002662 | RotorArmature | ||
| 25 | 30009002663 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 26 | 30009002664 | Long đen vòng biBearing Washer | ||
| 27 | 30009002665 | Vòng bi 6202RS-CHLBearing 6202RS-CHL | ||
| 28 | 30009002666 | Nắp giữaMiddle Cover | ||
| 29 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 30 | 30021200070 | Vít tự ren bake đầu bằng ST5×40Cross Recessed Countersunk Head Tapping Screw ST5×40 | ||
| 31 | 30009002667 | Vòng bi 6200RS-CHLBall Bearing 6200RS-CHL | ||
| 33 | 30009002668 | Bánh răng trụ (lớn)Cylindrical Gear (Big) | ||
| 34 | 30009002669 | Long đen cáchSpacing Washer | ||
| 35 | 30009002670 | Giá đỡ động cơ tấm chặn vòng biBearing Retainer-Motor Bracket | ||
| 37 | 30009002671 | Giá đỡ động cơ tấm chắn dầuOil Baffle-Motor Bracket | ||
| 38 | 30009002672 | Bánh răng trụ (nhỏ)Cylindrical Gear (Small) | ||
| 39 | 30009002673 | Đai ốc lục giác M8Hex Nut M8 | ||
| 40 | 30009002674 | Tấm chắn dầu cho tay cầm dàiOil Baffle For Long Handle | ||
| 41 | 30009002675 | Tay nắmGrip | ||
| 42 | 30021100160 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×10Hex Socket Cap Screw M6×10 | ||
| 43 | 30021100547 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×25Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×25 | ||
| 44 | 30009002676 | Tay cầm dàiLong Handle | ||
| 45 | 30021100608 | Vít lục giác chìm M6×25 (kèm long đen vênh)H.S.H. Screw M6×25 (With Spring Washer) | ||
| 46 | 30009002677 | Then bằng 4×4×14Flat Key 4×4×14 | ||
| 47 | 30009002678 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 48 | 30009002679 | Then bằng 3×3×14Flat Key 3×3×14 | ||
| 49 | 30009002680 | Vòng bi 6301RS-CHLBall Bearing 6301RS-CHL | ||
| 50 | 30009002681 | Long đen Φ20×Φ12×1Washer Φ20×Φ12×1 | ||
| 52 | 30009002682 | Bánh răng côn (nhỏ)Bevel Gear (Small) | ||
| 53 | 30021300118 | Đai ốc lục giácHex Nut | ||
| 54 | 30009002683 | Bảng bụiDust Board | ||
| 55 | 30009002684 | Long đen vênh và long đen phẳng Φ12Spring And Flat Washer Φ12 | ||
| 56 | 30009002685 | Bu lông lục giác M12×15Hex Bolt M12×15 | ||
| 57 | 30021100097 | Vít tự ren bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×10Cross Recessed Pan Head Tapping ScrewWith Spring Washer M5×10 | ||
| 58 | 30009002686 | Tấm đỡSupport Plate | ||
| 59 | 30009002687 | Chốt tự khóaSelf-Lock Pin | ||
| 60 | 30009002688 | Lò xo cho chốt tự khóaSpring For Self-Lock Pin | ||
| 61 | 30021600696 | Long đen vênh 6Split Washer 6 | ||
| 62 | 30009002689 | Hộp sốGearbox | ||
| 64 | 30009002690 | Tấm chắn dầu cho hộp sốOil Baffle For Gearbox | ||
| 65 | 30021600221 | Phanh trục 15Circlip for Shaft 15 | ||
| 66 | 30009002691 | Ống lót tự khóaSelf-Locking Sleeve | ||
| 67 | 30009002692 | Bánh răng côn (lớn)Bevel Gear (Big) | ||
| 68 | 30009002693 | Nắp hộp sốGearbox Cover | ||
| 69 | 30009002694 | Phớt môi Φ26×20×4Lip Seal φ26×20×4 | ||
| 70 | 30009002695 | Vít lục giác chìm M5×22 (kèm long đen vênh)H.S.H. Screw (With Spring Washer) M5×22 | ||
| 71 | 30009002696 | Tay quayHandwheel | ||
| 72 | 30009002697 | Bu lông cổ vuông đầu tròn M8×24Cup Head Square Neck Bolt M8×24 | ||
| 73 | 30009002698 | Vít lục giác chìm M5×10H.S.H. Screw M5×10 | ||
| 74 | 30019901784 | Trong đầu phun cửa raOutlet Nozzle-Inner | ||
| 76 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 77 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 78 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 79 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 81 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 82 | 30009002704 | Ngoài đầu phun cửa raOutlet Nozzle-Outer | ||
| 83 | 30009002705 | Vòng bi 6302RS-CHLBearing 6302RS-CHL | ||
| 84 | 30009002706 | Then bằng 4×4×30Flat Key 4×4×30 | ||
| 85 | 30009002707 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 86 | 30009002708 | Hộp số bích vòng biBearing Flange-Gearbox | ||
| 87 | 30009002709 | Vít đầu cốc bake M6×16Cross Recessed Cup Head Screw M6×16 | ||
| 88 | 30009002710 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 89 | 30009002711 | Bích lưỡi trongInner Blade Flange | ||
| 90 | 30009002712 | Lưỡi cưaSaw Blade | ||
| 91 | 30009002713 | Bích lưỡi ngoàiOuter Blade Flange | ||
| 92 | 30009002714 | Bích nhỏSmall Flange | ||
| 93 | 30009002715 | Vít lục giác M10×25 (ren trái)Hex Screw M10×25 (Left Hand Thread) | ||
| 94 | 30009002716 | Ống trong suốt PVC 6×8 (L:230)Pvc Transparent Tube 6×8 (L:230) | ||
| 95 | 30009002717 | Ống trong suốt PVC 6×8 (L:600)Pvc Transparent Tube 6×8 (L:600) | ||
| 96 | 30009002718 | Vòi xảFaucet | ||
| 97 | 30009002719 | Đai ốc hãm M8Lock Nut M8 | ||
| 98 | 30009002720 | Vít bánh xeWheel Screw | ||
| 99 | 30009002721 | Bánh xeWheel | ||
| 101 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 102 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 104 | 30009002726 | Đai ốc lục giác M8 (không tiêu chuẩn)Hex Nut M8 (Non-Standard) | ||
| 105 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 107 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 108 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 109 | 30009002729 | Bơm nướcWater Pump | ||
| 110 | 30009002730 | Ống trong suốt PVC 6×8 (L:5)Pvc Transparent Tube 6×8 (L:5) | ||
| 111 | 30009002732 | Ống hútSuction Tube | ||
| 112 | 30009002733 | Cờ lê 16Wrench 16 | ||
| 113 | 30009005089 | Chìa lục giácHex Wrench | ||
| 114 | 30009005734 | Bảo vệProtector | ||
| T1 | 30009801056 | Cụm đếBase Assembly | Gồm số: 97, 101, 102, 105, 107, 108 | |
| T2 | 30024300049 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | Gồm số: 29, 57, 76-79, 81 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

