Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZG03-15

Máy đục bê tông · 128 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZG03-15 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021500035 Chốt (4×17.8)Pin (4×17.8)
2 30021600103 Long đen (18×12.5×1)Washer (18×12.5×1)
3 30010000075 Long đen vênhSpring Washer
4 30024500040 Lò xo nén (16×1.4×25)Compression Spring (16×1.4×25)
5 30024000234 Ống lót lò xoSpring Sleeve
6 30029900153 Giá giữ dụng cụTool Holder
7 30020700009 Cần gạt chặnStop Lever
8 30121100149 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30
9 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
10 30010000072 Vòng giảm chấn kèm mở nhỏDamping Ring With Small Opening
11 30029900156 Ống lót trụcShaft Sleeve
12 30010300040 Gioăng chữ O (24×5.2)O Ring (24×5.2)
13 30029900155 Bạc lót chẻSplit Bush
14 30010000029 Ống bọc cao suRubber Sleeve
15 30021600102 Long đen (57.4×68.4×2)Washer (57.4×68.4×2)
16 30010000073 Vòng giảm chấn kèm mở lớnDamping Ring With Big Opening
17 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
18 30023000019 Búa đậpStriker
19 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
20 30021100133 Vít lục giác chìm M8×40Hex Socket Head Screw M8×40
21 30021600071 Long đen (8.2×17.2×1)Washer (8.2×17.2×1)
22 30059800082 Long đen giấyPaper Washer
23 30110000073 Gioăng chữ O (58×2)O Ring (58×2)
24 30010600009 Gioăng làm kínSealing Ring
25 30023000009 Piston
26 30021500034 Chốt piston 11.5×44.2Piston Pin 11.5×44.2
27 30021400153 Vòng bi kim Nk18/20Needle Bearing Nk18/20
28 30029900154 Tay biênConnecting Rod
29 30100410200 RotorArmature 220V
29 30400401150 RotorArmature 220V
29 30200401141 RotorArmature 220V
29 30500400320 RotorArmature 220V
29 30200401210 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
29 30400401572 RotorArmature 220V
29 39900400147 RotorArmature 220V
29 30400401282 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
29 30400401140 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
29 30200401304 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
29 30400401135 RotorArmature 240V
29 30200401261 RotorArmature 240V
29 30400401302 RotorArmature 110V
29 39900400233 RotorArmature 110V
30 30010000027 Phớt chống bụi (12×31×2)Dustproof Seal (12×31×2)
31 30021400312 Vòng bi 6201VV-DC07 (LFK)Ball Bearing 6201VV-DC07 (LFK)
32 30016000054 Tấm chắnBaffle Plate
33 30021100541 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×60Hex Socket Cap Screw With Spring And Flat Washer M5×60
34 30100600187 Stator 220V
34 30100600243 Stator 110V
34 30400600124 Stator 220V
34 30200600105 Stator 220V
34 30400600110 Stator 240V
34 30200600175 Stator 240V
34 30400600206 Stator 110V
35 30021500033 Chốt khóa trục (5×14)Lock Pin (5×14)
36 30123600014 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
36 30223600028 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
36 30523600002 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
38 30010000529 GioăngGasket
39 30010000034 Gioăng làm kínSealing Ring
40 30024000235 Thước dầuOil Gauge
41 30024000061 Tấm cheCover Plate
42 30021100095 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12
43 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
44 30023700040 Nắp sauRear Cover
45 30010000118 Long đen cách điệnInsulation Washer
46 30030700027 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
47 30030600217 Chổi thanCarbon Brush
48 30030800001 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
49 30010000030 Long đen cao suRubber Washer
50 30024000066 Mặt bíchFlange
51 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
52 30021100148 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×45Hex Socket Cap Screw M6×45
53 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
54 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
56 30123400006 Nắp vỏ (xanh dương)Housing Cover (Blue)
56 30223400007 Nắp vỏ (xanh lá)Housing Cover (Green)
56 30523400001 Nắp vỏ (đỏ)Housing Cover (Red)
57 30021400119 Vòng bi 6302VV (LFB)Ball Bearing 6302VV (LFB)
58 30021600020 Phanh trục 22Circlip for Shaft 22
59 30020500065 Bánh răng số 33# Gear
60 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
61 30020500066 Bánh răng số 22# Gear
62 30021100131 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×16Hex Socket Cap Screw M5×16
63 30024000068 Bích có khíaNotched Flange
64 30021400053 Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV
65 30021400313 Vòng bi 6203VV-DC05 (LFK)Ball Bearing 6203VV-DC05 (LFK)
66 30223400004 Giá đỡ động cơ (xanh lá)Motor Bracket (Green)
66 30123400002 Giá đỡ động cơ (xanh dương)Motor Bracket (Blue)
66 30523400002 Giá đỡ động cơ (đỏ)Motor Bracket (Red)
67 30010000032 Phớt 7 cạnhHeptagonal Seal
68 30110000032 Vòng đệm cách 22.5×34×7.3Spacer Ring 22.5×34×7.3
69 30021400314 Vòng bi 6205-2RS (LEB)Ball Bearing 6205-2RS (LEB)
70 30024000067 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
71 30021700020 Then bán nguyệt 4×6.5×16Woodruff Key 4×6.5×16
72 30020300008 Trục khuỷuCrank Shaft
73 30021600194 Mặt bíchFlange
74 30010000028 Long đen làm kínSealing Washer
75 30024000063 Tấm dầuOil Plate
76 30050900013 Nỉ dầu 5×75Oil Felt5×75
77 30024000233 Đai ốcNut
78 30021100141 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×25Hex Socket Cap Screw M6×25
79 30010000568 Ống bọc cao su vítScrew Rubber Sleeve
80 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
81 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
82 30030400188 Cụm tụ điện và cuộn cảm (lọc nhiễu)Capacitive Inductive Assembly (Filter)
83 30021200009 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22
84 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
85 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
86 30010100038 Vỏ bọc dây (PVC)Cable Sheath (PVC)
87 30030300435 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
87 30030300455 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
88 30030100132 Công tắc (đen)Switch (Black) 220V
89 30024000065 Đai kẹpClamping Band
90 30021300009 Đai ốc hãm lục giác M8Hex Lock Nut M8
91 30021100132 Vít lục giác chìm M8×16Hex Socket Head Screw M8×16
92 30024000064 Giá giữ tay cầmHandle Holder
93 30020700008 TrụcShaft
94 30021500001 Chốt chẻ (4×40)Split Pin (4×40)
95 30010000074 Núm vặn tay cầmHandle Knob
861 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
862 30025100019 Chìa lục giác (6mm)Hex Wrench (6mm)
863 30025100024 Cờ lêWrench
864 30019900238 Cụm bộ tra dầuOiler Assembly
865 30040800007 Hộp sắt đựng máyMetal Case
T1 30005090071 Tay cầm phụAuxiliary Handle Gồm số: 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95
T2 30005090072 Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly Gồm số: 1, 2, 3, 4, 5, 7
T3 30005090070 Cụm ống lót xi lanhCylinder Sleeve Assembly Gồm số: 17, 19
T4 30015600056 Tay cầm nửa trái + nửa phảiLeft-half and Ringht-half Handles Gồm số: 80, 81

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính