Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZG04-15

Máy đục bê tông · 123 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZG04-15 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100460 Vít lục giác chìm M8×45H.S.H. Screw M8×45
2 30021600501 Long đen vênhSpring Washer
3 30021600502 Long đen phẳngFlat Washer
4 30029900925 Chốt khóa trụcLock Pin
5 30029900926 Nắp đầuEnd Cap
6 30024500228 Lò xoSpring
7 30029900927 Ống lót lò xoSpring Sleeve
8 30019900873 Ống lót giảm chấn 64.7×48.5×16.1Damping Sleeve 64.7×48.5×16.1
9 30010300152 Gioăng chữ OO Ring
10 30029900928 Ống lót trụcShaft Sleeve
11 30010000243 Ống bọc cao su 51.6×65.83×27.63Rubber Sleeve 51.6×65.83×27.63
12 30029900929 Bạc lót chẻSplit Bush
13 30010000244 Vòng gioăng chữ YY-Seal Ring
14 30023000140 Búa đậpStriker
15 30010000245 Phớt môi đôi 29.5×38×6.6Double Lip Seal 29.5×38×6.6
16 30029900930 Ống bọc cao suRubber Sleeve
17 30021600503 Long đenWasher
18 30029900931 Vỏ xi lanhCylinder Housing
19 30021100461 Vít lục giác chìm M10×40H.S.H. Screw M10×40
20 30021600504 Long đen phẳngFlat Washer
21 30010300153 Gioăng chữ O 66.5×2O Ring 66.5×2
22 30019900874 Long đen giảm chấn 55×63.4×2.1Damping Washer 55×63.4×2.1
23 30021600505 Long đenWasher
24 30023000141 Búa đậpStriker
25 30010300154 Gioăng chữ OO Ring
26 30029900932 Xi lanhCylinder
27 30010300155 Gioăng chữ OO Ring
28 30021500153 Chốt pistonPiston Pin
29 30023000142 Piston
30 30021100463 Vít lục giác chìm M6×22H.S.H. Screw M6×22
31 30021600507 Long đenWasher
32 30021400328 Vòng bi kim HK172415Needle Bearing HK172415
33 30029900933 Tay biênConnecting Rod
34 30020700080 Trục lệch tâmEccentric Shaft
35 30021700041 Then bán nguyệt 4×13Woodruff Key 4×13
36 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
37 30029900934 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
38 30021400329 Vòng biBearing
39 30021500154 Chốt khóa trụcLock Pin
40 30010000246 Gioăng làm kínSealing Ring
41 30023400083 Giá đỡ động cơMotor Bracket
42 30021600508 Vòng đệm cáchSpacer Ring
43 30020500257 Bánh răngGear
44 30021400330 Vòng biBearing
45 30010000247 Phớt hình số 88-Shaped Seal
46 30029900935 NắpCover
47 30021100464 Vít lục giác chìm M6×45H.S.H. Screw M6×45
48 30021600512 Long đen phẳngFlat Washer
49 30021400331 Vòng biBearing
50 30020500258 Bánh răng nhỏPinion
51 30021400332 Vòng biBearing
52 30029900937 Long đen chống dầuOilproof Washer
53 30021400333 Vòng bi 6202DWBearing 6202DW
54 30100400459 RotorArmature 220V
54 30200401393 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
54 30400401450 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
54 30400401573 RotorArmature 220V
54 30500400254 RotorArmature 220V
54 30400401370 RotorArmature 220V
54 30200401140 RotorArmature 220V
54 30200401578 RotorArmature 240V
54 30200401489 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
54 30400401506 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
54 30400400883 RotorArmature 240V
54 30400400945 RotorArmature 127V
55 30019900877 Tấm chắnBaffle Plate
56 30021100465 Vít lục giác đầu trònPan Head Hex Screw
57 30400600264 Stator 220V
57 30200600291 Stator 220V
57 30500600057 Stator 220V
57 30100600275 Stator 220V
57 30400600326 Stator 240V
57 30200600296 Stator 240V
58 30019900876 Long đen cách điệnInsulation Washer
59 30021400334 Vòng bi DW 6200Bearing 6200 DW
60 30021600509 Long đen 30×0.5Washer 30×0.5
62 30029900936 Nắp nhômAluminium Cover
63 30010300156 Gioăng chữ OO Ring
64 30019900875 Nắp dầuOil Cap
65 30019900878 Vỏ động cơ nhựa (xanh dương)Plastic Motor Housing (Blue)
65 30215410035 Vỏ động cơ nhựa (xanh lá)Plastic Motor Housing (Green)
65 30515400141 Vỏ động cơ nhựa (đỏ)Plastic Motor Housing (Red)
66 30021100466 Vít lục giác chìm M6×50H.S.H. Screw M6×50
67 30030700057 Giá chổi thanCarbon Brush Holder
68 30030600103 Chổi thanCarbon Brush
69 30030800024 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
70 30010000248 Ống bọc cao suRubber Sleeve
71 30019900879 Vòng cố địnhFixing Ring
72 30010000249 ĐệmPad
73 30029900938 Nắp bảo vệProtective Cap
74 30021100467 Vít lục giác đầu trònPan Head Hex Screw
75 30029900939 Nắp sauRear Cover
76 30019900881 Cần gạt công tắcSwitch Lever
77 30019900880 Nút bấmPushbutton
78 30016400040 Tấm khóaLock Sheet
79 30024500229 Lò xo nénCompression Spring
80 30030100219 Công tắcSwitch 220V
81 30010000250 Nắp công tắcSwitch Cover
82 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
83 30016300050 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
84 30021200143 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
85 30030400150 Tụ điệnCapacitor Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
86 30021200171 Vít tự ren bake đầu tròn ST4×22.5Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×22.5
87 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
88 30021100469 Vít lục giác chìm M6×40H.S.H. Screw M6×40
89 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
89 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
89 30030300236 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 220V
89 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
91 30029901439 Khung tayHand Skeleton
92 30010000251 Ống lót tay cầmHandle Sleeve
93 30021300108 Đai ốc hãm lục giác M8Hex Lock Nut M8
94 30029900940 Đai kẹpClamping Band
95 30016400041 Núm vặnKnob
96 30021300109 Đai ốcNut
97 30021600511 Long đen phẳngFlat Washer
98 30021100579 Vít lục giác chìm M5×12H.S.H. Screw M5×12
99 30019900882 ĐỡSupport
100 30029900941 Thanh vítScrew Rod
102 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
861 30040800009 Hộp sắt đựng máyMetal Case
T1 30005000185 Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly Gồm số: 4, 5, 6, 7, 102
T2 30015600078 Tay cầm nửa phảiRight-half Handle Gồm số: 82, 87

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính