Sơ đồ & phụ tùng KZG05-6
Máy đục bê tông · 116 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 6 | 30121100149 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30 | ||
| 7 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 8 | 30010300019 | Gioăng chữ O (38×2)O Ring (38×2) | ||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 10 | 30029900017 | Chốt đậpStriker Pin | ||
| 11 | 30029900018 | Long đen dẫn hướngGuide Washer | ||
| 12 | 30010000038 | Long đen cao suRubber Washer | ||
| 13 | 30024000076 | Vòng đếBacking Ring | ||
| 14 | 30021100141 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×25Hex Socket Cap Screw M6×25 | ||
| 15 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 16 | 30023700007 | Ống lót xi lanhCylinder Sleeve | ||
| 17 | 30010300053 | Gioăng chữ O (48×2)O Ring (48×2) | ||
| 18 | 30029900019 | Xi lanhCylinder | ||
| 19 | 30010300054 | Gioăng chữ O (23.7×4)O Ring (23.7×4) | ||
| 20 | 30023000021 | Búa đậpStriker | ||
| 21 | 30010300055 | Gioăng chữ O (23.3×3.4)O Ring (23.3×3.4) | ||
| 22 | 30023000005 | Piston | ||
| 23 | 30021500023 | Chốt piston (8×29)Piston Pin (8×29) | ||
| 24 | 30022000021 | ThanhRod | ||
| 25 | 30021100601 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4×12Hex Socket Cap Screw M4×12 | ||
| 27 | 30023400112 | Nắp dầuOil Cap | Kết cấu cũ | |
| 27 | 30023400174 | Nắp dầuOil Cap | Kết cấu mới | |
| 29 | 30010000465 | Gioăng làm kínSealing Ring | Kết cấu cũ | |
| 29 | 30010000660 | Gioăng làm kínSealing Ring | Kết cấu mới | |
| 30 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 31 | 30021600110 | Long đenWasher | ||
| 32 | 30021400139 | Vòng bi kim NK12/12 (SBF)Needle Bearing NK12/12 (SBF) | ||
| 33 | 30020300012 | Trục khuỷuCrank Shaft | ||
| 34 | 30021700011 | Then bằngFlat Key | ||
| 35 | 30021100137 | Vít lục giác chìm đầu bằng M5×20Hex Socket Countersunk Head Screw M5×20 | ||
| 36 | 30024000080 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 37 | 30021400313 | Vòng bi 6203VV-DC05 (LFK)Ball Bearing 6203VV-DC05 (LFK) | ||
| 38 | 30023300018 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 39 | 30116000046 | Tấm hướng gióAir Deflector | ||
| 40 | 30025300015 | Vòng đệm cách 17×21×7Spacer Ring 17×21×7 | ||
| 41 | 30010600011 | Phớt dầu (19.8×35×5)Oil Seal (19.8×35×5) | ||
| 42 | 30020500203 | Bánh răng (6T)Gear (6T) | ||
| 43 | 30021400129 | Vòng bi kim M661Needle Bearing M661 | ||
| 44 | 30023400037 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 45 | 30010300029 | Gioăng chữ O (34.5×2)O Ring (34.5×2) | ||
| 46 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 47 | 30021600108 | Long đen 1Washer 1 | ||
| 48 | 39900400130 | RotorArmature | 110V | |
| 48 | 30100400434 | RotorArmature | 220V | |
| 48 | 30500400217 | RotorArmature | 220V | |
| 48 | 30400401327 | RotorArmature | 220V | |
| 48 | 30200401439 | RotorArmature | 220V | |
| 48 | 30400401758 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 48 | 30200401424 | RotorArmature | 240V | |
| 48 | 30400401365 | RotorArmature | 240V | |
| 48 | 30200401589 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 48 | 30400401334 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 49 | 30016300021 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 50 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 51 | 30016000052 | Vòng chắnBaffle Ring | ||
| 52 | 30021200032 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×59Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×59 | ||
| 53 | 30100600224 | Stator | 220V | |
| 53 | 30200600307 | Stator | 220V | |
| 53 | 30400600242 | Stator | 220V | |
| 53 | 30500600037 | Stator | 220V | |
| 53 | 30200600259 | Stator | 240V | |
| 53 | 30400600209 | Stator | 240V | |
| 53 | 39900600026 | Stator | 110V | |
| 54 | 30215400102 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 54 | 30415400123 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 54 | 39915400013 | Vỏ động cơ (654C-PATTA)Motor Housing (654C-PATTA) | ||
| 54 | 30515400211 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 54 | 30115400138 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 54 | 30415400240 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 57 | 30030700003 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 58 | 30030800002 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 59 | 30030600067 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 60 | 30021200107 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 61 | 30015500015 | Nắp sauRear Cover | ||
| 62 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 63 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 64 | 30010000026 | Thảm mútSponge Mat | ||
| 65 | 30021100142 | Vít lục giác chìm M6×50Hex Socket Head Screw M6×50 | ||
| 66 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| 67 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 68 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 70 | 30024000078 | Tấm cố địnhFixed plate | ||
| 71 | 30024000084 | Giảm chấnBuffer | ||
| 72 | 30021100095 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12 | ||
| 73 | 30024000079 | Nắp vítScrew Cover | ||
| 74 | 30021100131 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×16Hex Socket Cap Screw M5×16 | ||
| 75 | 30030100132 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 76 | 30030400006 | Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 77 | 30021100067 | Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vai M6×53Slotted Cheese Head Screw with Shoulder M6×53 | ||
| 78 | 30021600174 | Long đen phẳng (8.5×17.5×1.5)Flat Washer (8.5×17.5×1.5) | ||
| 79 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 80 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 81 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 82 | 30010100031 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 83 | 30030300089 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 83 | 30030300447 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 83 | 30030300468 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 83 | 30030300602 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 83 | 30030300621 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 84 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 85 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 86 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 87 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 88 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 862 | 30050100056 | DầuOil | ||
| 862 | 30050100008 | Mỡ bôi trơn búaHammer Grease | ||
| 863 | 30240900065 | Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA) | ||
| 863 | 30140900045 | Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成) | ||
| T1 | 30005000032 | Cụm nắp mũi đụcChisel Cover Assembly | Gồm số: 1, 2, 3, 4, 5, 9 | |
| T2 | 30115600052 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 74A, 79 | |
| T3 | 30005000180 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | Gồm số: 84, 85, 86, 87, 88 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

