Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZG06-6

Máy đục bê tông · 118 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZG06-6 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
2 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
3 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
4 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
5 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
6 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
7 30021100542 Vít lục giác chìm đầu trụ M10×30Hex Socket Cap Screw M10×30
8 30021600594 Long đen vênh 10Standard Spring Washer 10
9 30010300189 Gioăng chữ O (45×2)O Ring (45×2)
10 30021100158 Vít lục giác chìm M6×30Hex. Socket Head Screw M6×30
11 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
12 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
13 30023700078 Ống lót xi lanhCylinder Sleeve
14 30010300186 Gioăng chữ O (48×2)O Ring (48×2)
15 30029901207 Chốt đậpStriker Pin
16 30021600595 Vòng đệm cáchSpacer Ring
17 30010000338 Long đen cao su (45×30.5×4)Rubber Washer (45×30.5×4)
18 30010300188 Gioăng chữ O (41.5×2)O Ring (41.5×2)
19 30010300187 Gioăng chữ O (26.5×4.2)O Ring (26.5×4.2)
20 30029901206 Xi lanhCylinder
21 30023000164 Búa đậpStriker
22 30010300185 Gioăng chữ O cho búa đập (28×3.7)O Ring For Striker (28×3.7)
24 30023000163 Piston
25 30021500187 Chốt pistonPiston Pin
27 30019900208 Nắp dầu/mỡOil/Grease Cap
28 30010300032 Gioăng chữ O (60×1.8)O Ring (60×1.8)
29 30029900122 Tay biênConnecting Rod
30 30021400139 Vòng bi kim NK12/12 (SBF)Needle Bearing NK12/12 (SBF)
31 30020300023 Trục lệch tâmEccentric Shaft
32 30021700018 Then bằng 4×4×14Flat Key 4×4×14
33 30021600006 Phanh lỗ 47Circlip for Hole 47
34 30010300033 Gioăng chữ O (47.5×2)O Ring (47.5×2)
35 30021400122 Vòng bi 6303DDBall Bearing 6303DD
36 30016000092 Tấm chắn gióAir Baffle
37 30023300109 Hộp sốGearbox
38 30010000337 ĐệmCushion
39 30029901205 Khối đệm va đậpBumper Block
40 30010000339 Trụ giảm chấnDamping Pillar
41 30024000421 Đai kẹpClamping Band
42 30021500146 ChốtPin
43 30029900761 Bu lông 2 renDouble-screw Bolt
44 30019900796 Đế đai nắpCover Band Base
45 30015800035 Tấm chắnBaffle Plate
46 30010600013 Phớt dầu (19.2×30×7)Oil Seal (19.2×30×7)
47 30025300017 Vòng đệm cách 13.9×20×7.8Spacer Ring 13.9×20×7.8
48 30020500304 Bánh răngGear
49 30021400054 Vòng bi 6001ZZ (LFB)Ball Bearing 6001ZZ (LFB)
50 30010000341 Gioăng làm kínSealing Ring
51 30023400095 Giá đỡ động cơMotor Bracket
52 30029901235 Tấm chắn mỡGrease Baffle
53 30010000537 Gioăng vuôngSquare-Ring Seal
54 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
55 30010000027 Phớt chống bụi (12×31×2)Dustproof Seal (12×31×2)
56 30100500317 RotorArmature 220V
56 30500400251 RotorArmature 220V
56 30200401537 RotorArmature 220V
56 30200401547 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
56 30200401586 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
56 30400401514 RotorArmature 220V
56 30400401527 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
56 30400401602 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
56 30400400882 RotorArmature 240V
56 30400400964 RotorArmature 127V
57 30016000091 Vòng chắnBaffle Ring
58 30021200032 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×59Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×59
59 30100600305 Stator 220V
59 30200600347 Stator 220V
59 30400600338 Stator 220V
59 30500600069 Stator 220V
59 35600600029 Stator 110V 60Hz
59 30200600348 Stator 240V
59 30400600339 Stator 240V
59 30400600479 Stator 127V
60 30016300019 Long đen cách điệnInsulation Washer
61 30021400230 Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01
62 30415400125 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
62 30215410032 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
62 30515400017 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
62 30115400277 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
62 30115410231 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
65 30021100148 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×45Hex Socket Cap Screw M6×45
66 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
67 30030600067 Chổi thanCarbon Brush
68 30030700003 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
69 30015500031 Nắp sauRear Cover
70 30021200080 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
72 30010000340 Đệm dướiLower Cushion
74 30021100061 Vít lục giác chìm M6×12H.S.H. Screw M6×12
75 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
76 30030100132 Công tắc (đen)Switch (Black) 220V
76 30030100253 Công tắc (đen)Switch (Black) 110V
76 30030100360 Công tắc (đỏ)Switch (Red) 110V
76 30030100365 Công tắc (đỏ)Switch (Red) 220V
77 30030400006 Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
78 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
79 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
80 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
82 30010100031 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
83 30030300468 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
83 30030300089 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
83 30030300447 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
83 30030300612 Dây nguồn TWDX 2×1.5×2.85 H07RN-FTWDX 2×1.5×2.85 H07RN-F 110V
83 30030300602 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
83 30030300222 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
83 30030300621 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
83 30030300622 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V
83 30030300623 Dây nguồn (Đài Loan)Power Cord (Taiwan) 110V
861 30025100016 Cờ lêWrench
862 30140900134 Hộp nhựaPlastic Box
862 30240900181 Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA)
862 30540900009 Hộp nhựa đựng máy (DCK)Plastic Case (DCK)
862 30440900083 Hộp nhựa đựng máy (DongCheng)Plastic Case (DongCheng)
863 30050100008 Mỡ bôi trơn búaHammer Grease
863 30050100056 DầuOil
T1 30005000178 Cụm nắp mũi đụcChisel Cover Assembly Gồm số: 1, 2, 3, 4, 5, 6
T2 30005000183 Cụm ống lót xi lanhCylinder Sleeve Assembly Gồm số: 13, 18, 19, 20
T3 30005090185 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 41, 42, 43, 44, 45
T4 30015600084 Cụm tay cầmHandle Assembly Gồm số: 75, 79

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính