Sơ đồ & phụ tùng KZG10
Máy đục bê tông · 134 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010000035 | Nắp bảo vệProtective Cover | ||
| 2 | 30019900008 | Ống lót bảo vệProtective Sleeve | ||
| 3 | 30021600031 | Phanh trục 30Retaining Ring For Shaft 30 | ||
| 4 | 30021600104 | Miếng cănShim | ||
| 5 | 30010000036 | Vòng giảm chấnDamping Ring | ||
| 6 | 30029900034 | Ống lót chặnStopper Sleeve | ||
| 7 | 30029900035 | Chốt truyền độngDrive Pin | ||
| 8 | 30024000070 | Tấm cố địnhFixing Plate | ||
| 9 | 30024500067 | Lò xo nén (57.5×2.5×85)Compression Spring (57.5×2.5×85) | ||
| 10 | 30024000071 | Nắp vítScrew Cap | ||
| 11 | 30019900114 | Vòng cao suRubber Ring | ||
| 12 | 30021000011 | Bi thép 6.5Steel Ball 6.5 | ||
| 13 | 30121100149 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30 | ||
| 14 | 30029900036 | Giá giữ dụng cụTool Holder | ||
| 15 | 30010300056 | Nắp dầuOil Cap | ||
| 16 | 30029900037 | Giá giữ dụng cụTool Holder | ||
| 17 | 30010300057 | Gioăng chữ O 35.2×3O Ring 35.2×3 | ||
| 18 | 30021600187 | Phanh lỗ 44.5Circlip for Hole 44.5 | ||
| 19 | 30010600012 | Phớt dầu (FB32×42×7)Oil Seal (FB32×42×7) | ||
| 20 | 30029900038 | Chốt đập (loại ngắn)Striker Pin (Short Type) | ||
| 21 | 30010300058 | Gioăng chữ O 23×2O Ring 23×2 | ||
| 22 | 30019900152 | Piston | ||
| 23 | 30019900151 | NgàmJaws | ||
| 24 | 30010300059 | Gioăng chữ O 58.5×5O Ring 58.5×5 | ||
| 25 | 30023000022 | Búa đậpStriker | ||
| 26 | 30010300060 | Gioăng chữ O (30×5)O Ring (30×5) | ||
| 27 | 30115500007 | Vỏ động cơ sau (xanh dương)Rear Motor Housing (Blue) | ||
| 27 | 30215500003 | Vỏ động cơ sau (xanh lá)Rear Motor Housing (Green) | ||
| 27 | 30515500004 | Vỏ động cơ sau (đỏ)Rear Motor Housing (Red) | ||
| 28 | 30029900039 | Ống lót lò xoSpring Sleeve | ||
| 29 | 30024500068 | Lò xo nén (53.1×2.5×131)Compression Spring (53.1×2.5×131) | ||
| 30 | 30029900040 | Xi lanhCylinder | ||
| 31 | 30019900197 | Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA) | ||
| 32 | 30021500048 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 33 | 30019900138 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 34 | 30021200071 | Vít tự ren đầu lục giác ST6.3×33 (kèm long đen phẳng)Hex Head Tapping Screw ST6.3×33 (with Flat Washer) | ||
| 35 | 30021400160 | Vòng bi kim K162216Needle Bearing K162216 | ||
| 36 | 30021600105 | Long đen trênUpper Washer | ||
| 37 | 30020300013 | Bánh răng lệch tâmEccentric Gear | ||
| 38 | 30010300061 | Gioăng chữ O 17.3×3O Ring 17.3×3 | ||
| 39 | 30024000069 | Nắp dầuOil Cap | ||
| 40 | 30050900022 | Nỉ len Φ8×10Wool Felt φ8×10 | ||
| 41 | 30021100095 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12 | ||
| 42 | 30029900056 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 43 | 30021600106 | Tấm kim loạiMetal Plate | ||
| 44 | 30023700013 | Nắp xi lanhCylinder Cover | ||
| 45 | 30021400159 | Vòng bi kim F-225538 (INA)Needle Bearing F-225538 (INA) | ||
| 46 | 30024000009 | PhớtSeals | ||
| 47 | 30415400122 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 47 | 30215400045 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 47 | 30515400014 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 47 | 30115400100 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 49 | 30030100088 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 50 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 51 | 30016300003 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 52 | 30010100014 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 53 | 30030300067 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 53 | 30030300056 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 53 | 30030300463 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 53 | 30030300550 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 53 | 30030300153 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 220V | |
| 53 | 30030300236 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 220V | |
| 53 | 30030300653 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 54 | 30019900120 | Cần gạt công tắcSwitch Lever | ||
| 55 | 30030900008 | Đĩa mút (mài tinh cho)Sponge Disc (For Fine Grinding) | 220V | |
| 55 | 30030100428 | Bộ điều tốc công suất không đổi (110V)Constant Power Speed Controller (110V) | 110V | |
| 56 | 30019900030 | Dẫn hướng đènLight Guider | ||
| 57 | 30115600001 | Tay cầm (xanh dương)Handle (Blue) | ||
| 57 | 30215600001 | Tay cầm (xanh lá)Handle (Green) | ||
| 57 | 30515600008 | Tay cầm (đỏ)Handle (Red) | ||
| 58 | 30021200015 | Vít tự ren đầu tròn ST5×23Pan Head Tapping Screw ST5×23 | ||
| 59 | 30024000072 | Ống lót vítScrew Sleeve | ||
| 60 | 30021100139 | Vít đầu tròn M6×30 (kèm long đen phẳng)Pan Head Screw M6×30 (with Flat Washer) | ||
| 61 | 30019900131 | Núm công tắc (đỏ)Switch Knob (Red) | ||
| 62 | 30021400025 | Vòng bi kim 626ZZ (RB)Needle Bearing 626ZZ (RB) | ||
| 63 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 64 | 30100500300 | RotorArmature | 220V | |
| 64 | 30200401585 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 64 | 30200401651 | RotorArmature | 220V | |
| 64 | 30400401539 | RotorArmature | 220V | |
| 64 | 30400401581 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 64 | 30400401589 | RotorArmature | 220V | |
| 64 | 30200401564 | RotorArmature | 220V | |
| 64 | 30500400247 | RotorArmature | 220V | |
| 64 | 30400401603 | RotorArmature | 240V | |
| 64 | 30200401638 | RotorArmature | 240V | |
| 64 | 30400400946 | RotorArmature | 110-127V | |
| 65 | 30023700018 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 66 | 30021400084 | Vòng bi 6200VV (LFB)Ball Bearing 6200VV (LFB) | ||
| 67 | 30010300062 | Gioăng chữ O (30×2)O Ring (30×2) | ||
| 68 | 30215500007 | Nắp sau (xanh lá)Rear Cover (Green) | ||
| 68 | 30115500008 | Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue) | ||
| 68 | 30515500002 | Nắp sau (đỏ)Rear Cover (Red) | ||
| 69 | 30021200015 | Vít tự ren đầu tròn ST5×23Pan Head Tapping Screw ST5×23 | ||
| 70 | 30029900092 | Gioăng làm kínSealing Gasket | ||
| 71 | 30019900221 | Long đen giảm chấnDamping Washer | ||
| 72 | 30019900073 | Giá giữ statorStator Holder | ||
| 73 | 30100600185 | Stator | 220V | |
| 73 | 40300600041 | Stator | 220V | |
| 73 | 40900600051 | Stator | 220V | |
| 73 | 42000600004 | Stator | 220V | |
| 73 | 30400600123 | Stator | 220V | |
| 73 | 30200600104 | Stator | 220V | |
| 73 | 30400600102 | Stator | 240V | |
| 73 | 30200600103 | Stator | 240V | |
| 73 | 30400600462 | Stator | 110-127V | |
| 74 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 75 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 76 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 77 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 78 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 79 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 80 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 81 | 30030600203 | Chổi thanCarbon Brush | 220V, chổi than nhập khẩu | |
| 81 | 30030600048 | Chổi thanCarbon Brush | 220V, chổi than nội địa TQ | |
| 81 | 30030600227 | Chổi than (110V)Carbon Brush (110V) | 110V | |
| 82 | 30015800018 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 83 | 30021100140 | Bu lông lục giác M8×140Hex Bolt M8×140 | ||
| 84 | 30019900069 | Khối khóaLocking Block | ||
| 85 | 30019900227 | Khối chuyển đổiConversion Block | ||
| 86 | 30024000074 | Đai thépSteel Band | ||
| 87 | 30019900191 | Núm vặnKnob | ||
| 88 | 30021300013 | Đai ốc lục giác tự hãm loại I M8Type I Hexagon Lock Nut M8 | ||
| 89 | 30019900195 | Nắp núm vặnKnob Cap | ||
| 90 | 30019900209 | Giá đỡ ngoàiOuter Bracket | ||
| 91 | 30010300021 | Gioăng chữ O (19.8×2.1)O Ring (19.8×2.1) | ||
| 863 | 30025100029 | Chìa lục giác 10Hex Wrench 10 | ||
| 864 | 30140900015 | Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue) | ||
| 864 | 30240900013 | Hộp số nắp sauRear Cover Gearbox _ | ||
| 864 | 30440900078 | Hộp nhựa đựng máy (DongCheng)Plastic Case (DongCheng) | ||
| T1 | 30030700036 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | Gồm số: 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80 | |
| T2 | 30050100056 | DầuOil | ||
| T3 | 30005090106 | Cụm tay cầm phụAuxiliary handle Assembly | Gồm số: 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89 | |
| T4 | 30009801050 | Bộ chụp mũi đụcChisel Cover` Set | Gồm số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

